Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+098F
এ

BENGALI LETTER E

U+098F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ෳU+0DF3ঐU+0990ෟU+0DDFঞU+099EৎU+09CE৶

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+098F
Thập phân
2447
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0x8F
UTF-16 (JS)
0x098F
UTF-32
0x0000098F
HTML decimal
এ
HTML hex
এ
CSS escape
\098F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09F6
꣹U+A8F9
᱖U+1C56
ঀU+0980
ꢟU+A89F
᱒U+1C52
౨U+0C68
ᦣU+19A3
ଏU+0B0F
᪄U+1A84
੭U+0A6D
ᘛU+161B
೨U+0CE8
ᥠU+1960
७U+096D
৭U+09ED
ঙU+0999
ꮣU+ABA3
𐹶U+10E76
୬U+0B6C
ޱU+07B1
ꪻU+AABB
ձU+0571
ઢU+0AA2
ᬯU+1B2F
༦U+0F26
ࠁU+0801
ꢣU+A8A3
᪉U+1A89
᪕U+1A95
૧U+0AE7
᪅U+1A85
ᳫU+1CEB
꧖U+A9D6
ᱣU+1C63
᪂U+1A82
ೃU+0CC3
ᨢU+1A22
ඵU+0DB5
꯴U+ABF4
ᱽU+1C7D
ꦌU+A98C
᱔U+1C54
ওU+0993
ዖU+12D6
ೖU+0CD6
໔U+0ED4
꣗U+A8D7
ᕟU+155F
ᕪU+156A
ᕤU+1564
ꪖU+AA96
ථU+0DAE
ᘚU+161A
ೇU+0CC7
᠀U+1800
ꩉU+AA49
𞺓U+1EE93
𖧣U+169E3
𐆃U+10183
ᦇU+1987
𞹝U+1EE5D
ៗU+17D7
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
᥌U+194C
ᖚU+159A
ᦳU+19B3
ᏑU+13D1
ꩊU+AA4A
ঔU+0994
᪁U+1A81
৬U+09EC
ꩇU+AA47
જU+0A9C
ᤂU+1902
᠗U+1817
᱗U+1C57
໒U+0ED2
๒U+0E52
੧U+0A67
৵U+09F5
ꩀU+AA40
ꪋU+AA8B
ଔU+0B14
ᘎU+160E
ꫠU+AAE0
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
ᤈU+1908
໕U+0ED5
ꠓU+A813
ራU+122B
𑇡U+111E1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ঌU+098CঙU+0999ఎU+0C0EঔU+0994၆U+1046᥌U+194CতU+09A4ఏU+0C0FஆU+0B86ঢU+09A2ঐU+0990১U+09E7꧖U+A9D6গU+0997꧶U+A9F6ଘU+0B18৬U+09ECಏU+0C8FଉU+0B09ওU+0993ூU+0BC2𞺓U+1EE93ᡇU+1847ᧇU+19C7થU+0AA5ઇU+0A87ጝU+131DᰂU+1C02ꢌU+A88CଅU+0B05ঀU+0980ଡU+0B21᭪U+1B6AଭU+0B2DઊU+0A8AጌU+130CᠧU+1827ঞU+099EੳU+0A73బU+0C2CଜU+0B1CಎU+0C8EᢒU+1892ⳳU+2CF3᠘U+1818ఢU+0C22ጔU+1314ಋU+0C8BⴀU+2D00ධU+0DB0ꮣU+ABA3ᨪU+1A2AବU+0B2C𞺃U+1EE83ఘU+0C18తU+0C24ጊU+130A𞸯U+1EE2FషU+0C37సU+0C38എU+0D0E꧓U+A9D3ⶻU+2DBBܧU+0727৯U+09EFዼU+12FCፋU+134B𞹇U+1EE47ꮝU+AB9D᱉U+1C49ⳲU+2CF2შU+10E8ꢍU+A88D𞺏U+1EE8FኴU+12B4ሯU+122FᲹU+1CB9ꮺU+ABBA୧U+0B67꣘U+A8D8ᏓU+13D3ꮌU+AB8CஹU+0BB9৩U+09E9ᭉU+1B49খU+0996ᲭU+1CADᜄU+1704ಘU+0C98༦U+0F26ᰐU+1C10ჰU+10F0ᶃU+1D83ꦌU+A98CତU+0B24ይU+12EDᭊU+1B4AꢞU+A89EᲷU+1CB7