Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A84
᪄

TAI THAM HORA DIGIT FOUR

U+1A84 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꪻU+AABB᥌U+194CঀU+0980᪂U+1A82᪃U+1A83꣑

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A84
Thập phân
6788
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAA 0x84
UTF-16 (JS)
0x1A84
UTF-32
0x00001A84
HTML decimal
᪄
HTML hex
᪄
CSS escape
\1A84

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
4 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+A8D1
᪅U+1A85
ꕪU+A56A
។U+17D4
ꪼU+AABC
৭U+09ED
૧U+0AE7
ꔡU+A521
ෳU+0DF3
ꪺU+AABA
ҁU+0481
၄U+1044
੧U+0A67
᱒U+1C52
᠀U+1800
ՁU+0541
ৎU+09CE
ޱU+07B1
౨U+0C68
ዖU+12D6
၎U+104E
᪉U+1A89
੭U+0A6D
ϥU+03E5
᱔U+1C54
᱖U+1C56
ꪖU+AA96
ᱽU+1C7D
᪒U+1A92
פU+05E4
᪕U+1A95
𖧁U+169C1
ᕟU+155F
꩹U+AA79
ꪆU+AA86
೨U+0CE8
ฯU+0E2F
𝝇U+1D747
ⳋU+2CCB
ꣀU+A8C0
এU+098F
ᦇU+1987
ᖗU+1597
ෟU+0DDF
ꢟU+A89F
᧔U+19D4
᥀U+1940
᪁U+1A81
ៗU+17D7
ꛝU+A6DD
ˤU+02E4
ƪU+01AA
၅U+1045
꣗U+A8D7
᧙U+19D9
꧖U+A9D6
୧U+0B67
ꪋU+AA8B
ໆU+0EC6
ꪯU+AAAF
ꮣU+ABA3
ᦣU+19A3
ꫂU+AAC2
⟅U+27C5
᪪U+1AAA
ᕤU+1564
ꨰU+AA30
ʕU+0295
𖨛U+16A1B
𐹶U+10E76
ꦃU+A983
ꚿU+A6BF
𖨥U+16A25
໔U+0ED4
꧷U+A9F7
ჺU+10FA
𐆃U+10183
ᣪU+18EA
ๆU+0E46
ꛀU+A6C0
ࡂU+0842
ᘖU+1616
ᕪU+156A
๔U+0E54
ᘛU+161B
ീU+0D40
ࠓU+0813
ᏭU+13ED
໕U+0ED5
հU+0570
ሮU+122E
ⳊU+2CCA
๑U+0E51
ᘚU+161A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᪁U+1A81᪅U+1A85๙U+0E59໑U+0ED1១U+17E1᱁U+1C41᪖U+1A96᪑U+1A91᪂U+1A82౨U+0C68꣑U+A8D1᪗U+1A97၅U+1045ꪯU+AAAFꢟU+A89F꧷U+A9F7႖U+1096๔U+0E54꣙U+A8D9९U+096F꧵U+A9F5ᧁU+19C1᪇U+1A87ᩡU+1A61ᨯU+1A2F𞹟U+1EE5F๘U+0E58᪙U+1A99ꪻU+AABBⳊU+2CCAᏭU+13ED꧶U+A9F6໙U+0ED9ᨼU+1A3CꨓU+AA13୨U+0B68᪉U+1A89᪒U+1A929U+FF19ዖU+12D6᪘U+1A98ႇU+1087๑U+0E51ᧂU+19C2᪔U+1A94᧮U+19EE௯U+0BEF໔U+0ED4ᨳU+1A33ᦋU+198B᪃U+1A83᧓U+19D3ᩀU+1A40ꮽU+ABBD೨U+0CE8ᤴU+1934ꢾU+A8BEᨴU+1A34ᨦU+1A26៦U+17E6꧹U+A9F9𞺅U+1EE85ෟU+0DDFⳋU+2CCB᪈U+1A88೯U+0CEFꢥU+A8A5ᩂU+1A42૭U+0AED໕U+0ED5එU+0D91ᦑU+1991𝟿U+1D7FF᧡U+19E1ಿU+0CBF૧U+0AE7৯U+09EFᕟU+155F༲U+0F32ꢖU+A896ꣀU+A8C0ᧈU+19C8᪕U+1A95ᲟU+1C9FᕗU+1557᪢U+1AA2ᦆU+1986ᕤU+1564𝟅U+1D7C5ᡋU+184B१U+0967੧U+0A67໘U+0ED8ឭU+17AD𞺥U+1EEA5᧙U+19D9𐋲U+102F29U+0039𞸅U+1EE05