Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1080
ႀ

MYANMAR LETTER SHAN THA

U+1080 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ဆU+1006သU+101EᨽU+1A3DဘU+1018ᦘU+1998ᴔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1080
Thập phân
4224
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x82 0x80
UTF-16 (JS)
0x1080
UTF-32
0x00001080
HTML decimal
ႀ
HTML hex
ႀ
CSS escape
\1080

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
1080 FE00 dotted form
U+1D14
ᩈU+1A48
တU+1010
ꧡU+A9E1
ᨲU+1A32
ᨠU+1A20
ᦉU+1989
ကU+1000
ᦎU+198E
ဢU+1022
ꩮU+AA6E
ꧢU+A9E2
ᨿU+1A3F
ꩦU+AA66
ꧣU+A9E3
ၼU+107C
ꧪU+A9EA
ᦟU+199F
ᏯU+13EF
ꜵU+A735
ၸU+1078
ꩡU+AA61
ଌU+0B0C
ꧺU+A9FA
ᩇU+1A47
ᤑU+1911
ᩋU+1A4B
ꩪU+AA6A
လU+101C
ꭂU+AB42
ဃU+1003
ᬦU+1B26
အU+1021
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ᬭU+1B2D
ꩱU+AA71
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ᦀU+1980
ꢧU+A8A7
ထU+1011
ᩉU+1A49
ణU+0C23
ಙU+0C99
ꩤU+AA64
ꮿU+ABBF
ꢚU+A89A
꧹U+A9F9
ꩄU+AA44
ಐU+0C90
ඟU+0D9F
𐆅U+10185
ઢU+0AA2
ၹU+1079
ᦠU+19A0
ဟU+101F
ꩬU+AA6C
᪬U+1AAC
ᦛU+199B
ꔧU+A527
᱘U+1C58
ၻU+107B
൞U+0D5E
ᎧU+13A7
ᩃU+1A43
ᩔU+1A54
൙U+0D59
ꩣU+AA63
ଞU+0B1E
ᦐU+1990
ဣU+1023
ꭷU+AB77
𑇧U+111E7
ᨨU+1A28
ගU+0D9C
ശU+0D36
ꧼU+A9FC
ფU+10E4
ൕU+0D55
ᱣU+1C63
ᨱU+1A31
∾U+223E
ꨛU+AA1B
ᬘU+1B18
ၽU+107D
ꧩU+A9E9
ྌU+0F8C
᪙U+1A99
ꩲU+AA72
ᬗU+1B17
꩘U+AA58
ഌU+0D0C
ယU+101A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ထU+1011ၸU+1078တU+1010ꩡU+AA61ꧺU+A9FAလU+101CကU+1000ꧪU+A9EAသU+101EꩮU+AA6EဆU+1006ၻU+107BᦘU+1998ၼU+107CꩪU+AA6A᪙U+1A99ꩦU+AA66ᨠU+1A20ᩈU+1A48ꧻU+A9FBဘU+1018ᦠU+19A0ꩱU+AA71ᦎU+198EꝎU+A74EꩣU+AA63ᨽU+1A3DᩃU+1A43ᨲU+1A32ᩉU+1A49ၹU+1079ఐU+0C10ᤑU+1911ᢁU+1881ᦟU+199FꚘU+A698ꩩU+AA69ꩤU+AA64ꧣU+A9E3ꧫU+A9EBꚙU+A699ꩲU+AA72ܤU+0724ꝏU+A74FᦉU+1989ጾU+133E꧹U+A9F9ळU+0933ဢU+1022ᨖU+1A16ꩳU+AA73႙U+1099ꧭU+A9EDꧼU+A9FCጼU+133CꧮU+A9EEㆀU+3180ཚU+0F5AၺU+107AതU+0D24ꩧU+AA67ꫩU+AAE9ꝸU+A778⅋U+214BꖞU+A59E∾U+223EꧩU+A9E9ߝU+07DDᦛU+199BꭴU+AB74യU+0D2F∞U+221EꢚU+A89A𐆅U+10185ꩿU+AA7FܣU+0723᱘U+1C58ꩺU+AA7AꗶU+A5F6ဤU+1024ဝU+101DகU+0B95ऴU+0934ྈU+0F88⁸U+2078ᦜU+199CꖝU+A59D₈U+2088დU+10D3ꗯU+A5EFՑU+0551ᔕU+1515ᲖU+1C96୫U+0B6BཆU+0F46ᔥU+1525ᨱU+1A31᨟U+1A1FꯕU+ABD5