Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-B›U+A9E1
ꧡ

MYANMAR LETTER SHAN CHA

U+A9E1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối Myanmar Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ඟU+0D9FꧢU+A9E2ᦘU+1998ᨽU+1A3DၽU+107Dႀ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9E1
Thập phân
43489
Khối
Myanmar Extended-B
Range
A9E0–A9FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA7 0xA1
UTF-16 (JS)
0xA9E1
UTF-32
0x0000A9E1
HTML decimal
ꧡ
HTML hex
ꧡ
CSS escape
\A9E1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1080
ဃU+1003
သU+101E
ᨿU+1A3F
ᩈU+1A48
ᰡU+1C21
ᦀU+1980
ဘU+1018
ညU+100A
ꩦU+AA66
ꭷU+AB77
ယU+101A
ඌU+0D8C
အU+1021
ඖU+0D96
ဆU+1006
ᱣU+1C63
ఴU+0C34
ᨠU+1A20
ფU+10E4
ᳫU+1CEB
ഌU+0D0C
ಐU+0C90
ꧾU+A9FE
ဣU+1023
ගU+0D9C
ꢼU+A8BC
ශU+0DC1
ൈU+0D48
ꮝU+AB9D
ᦪU+19AA
တU+1010
ᨬU+1A2C
ꮿU+ABBF
ᴔU+1D14
ධU+0DB0
ᏯU+13EF
ඨU+0DA8
ᎧU+13A7
꣸U+A8F8
ᦎU+198E
ꦢU+A9A2
ᲤU+1CA4
ഢU+0D22
ဢU+1022
ణU+0C23
છU+0A9B
ᦉU+1989
ၹU+1079
හU+0DC4
ណU+178E
ᦗU+1997
ꩤU+AA64
ꦤU+A9A4
ᩡU+1A61
൱U+0D71
ꦜU+A99C
ഩU+0D29
ᩔU+1A54
თU+10D7
ꧩU+A9E9
ꢙU+A899
ꧻU+A9FB
ൊU+0D4A
ꨊU+AA0A
ကU+1000
ଞU+0B1E
ᬨU+1B28
ꩮU+AA6E
ဟU+101F
ඵU+0DB5
නU+0DB1
ᦙU+1999
ೀU+0CC0
ꩬU+AA6C
ꢧU+A8A7
ഡU+0D21
ൗU+0D57
ᏬU+13EC
ᬗU+1B17
ຜU+0E9C
ോU+0D4B
ꮼU+ABBC
ᩍU+1A4D
ᩇU+1A47
ොU+0DDC
ᲗU+1C97
ꨕU+AA15
᪢U+1AA2
ಖU+0C96
൬U+0D6C
൵U+0D75
ၕU+1055
ꩱU+AA71

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᧪U+19EAၹU+1079ꩿU+AA7F᧻U+19FB𑇲U+111F2၅U+1045᧺U+19FAꮽU+ABBD᧿U+19FF፺U+137AႇU+1087ឭU+17ADဍU+100D꣑U+A8D1၏U+104FፂU+1342᧮U+19EEꧣU+A9E3ꩪU+AA6A᧫U+19EB꧹U+A9F9᧱U+19F1១U+17E1ၶU+1076၍U+104DꤞU+A91EဦU+1026꧶U+A9F6𐋲U+102F2၄U+1044ဤU+1024႖U+1096៩U+17E9ᏭU+13EDㅭU+316D᧡U+19E1ꝯU+A76FၝU+105DԶU+0536ᕗU+1557᪄U+1A84ퟛU+D7DB୯U+0B6F᧶U+19F6ဆU+1006ၡU+1061႙U+1099ፆU+1346ႜU+109C၃U+1043ఴU+0C34ᡜU+185CꩵU+AA75꩹U+AA79ᦋU+198BᣓU+18D3ꢙU+A899ညU+100AꝮU+A76E㍡U+3361𝟫U+1D7EBㅸU+3178ᙺU+167AᆱU+FFABퟝU+D7DD9U+FF19ႀU+1080႟U+109FႛU+109BᇙU+11D9ᆬU+FFA5ꩲU+AA72ꩺU+AA7AᲪU+1CAA᧹U+19F9သU+101EⵒU+2D52ങU+0D19ꢥU+A8A5ᡋU+184BꨓU+AA13ᲣU+1CA3᧭U+19EDᎄU+1384ဈU+1008ꝰU+A770꧵U+A9F5ꩶU+AA76፻U+137B〩U+3029ၰU+1070ᦙU+1999ஞU+0B9EႊU+108A၂U+1042ഓU+0D13𝟵U+1D7F5᥏U+194FፄU+1344