Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0D9F
ඟ

SINHALA LETTER SANYAKA GAYANNA

U+0D9F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ශU+0DC1ගU+0D9CꮝU+AB9D𑇱U+111F1൏U+0D4Fᱣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D9F
Thập phân
3487
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0x9F
UTF-16 (JS)
0x0D9F
UTF-32
0x00000D9F
HTML decimal
ඟ
HTML hex
ඟ
CSS escape
\0D9F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter nnga
U+1C63
ඵU+0DB5
හU+0DC4
ꢼU+A8BC
ඨU+0DA8
ꧡU+A9E1
වU+0DC0
𑇬U+111EC
ꭷU+AB77
ඛU+0D9B
ᨠU+1A20
ଞU+0B1E
නU+0DB1
ဢU+1022
൱U+0D71
ꢊU+A88A
ඬU+0DAC
෨U+0DE8
ᱟU+1C5F
ඥU+0DA5
ᎧU+13A7
ꮿU+ABBF
ᨨU+1A28
ඡU+0DA1
ථU+0DAE
ဃU+1003
ତU+0B24
ꩦU+AA66
𑇮U+111EE
ᦗU+1997
ꢆU+A886
ൗU+0D57
ꢧU+A8A7
ᏯU+13EF
ൾU+0D7E
ᬣU+1B23
ଜU+0B1C
ළU+0DC5
ධU+0DB0
කU+0D9A
෩U+0DE9
ᡚU+185A
ಐU+0C90
ꢗU+A897
ઢU+0AA2
ꢙU+A899
ඌU+0D8C
ଓU+0B13
ꩱU+AA71
ꢈU+A888
ർU+0D7C
ഩU+0D29
ඔU+0D94
ෂU+0DC2
േU+0D47
ഌU+0D0C
൵U+0D75
ꧠU+A9E0
ᰡU+1C21
ൡU+0D61
ꦢU+A9A2
ঔU+0994
ඖU+0D96
ꢂU+A882
ฒU+0E12
᪓U+1A93
එU+0D91
ꢖU+A896
ഞU+0D1E
თU+10D7
ᩍU+1A4D
ᬭU+1B2D
භU+0DB7
ѽU+047D
ᦐU+1990
ꨊU+AA0A
බU+0DB6
ჱU+10F1
ନU+0B28
ఉU+0C09
ꢽU+A8BD
ᦀU+1980
ꢩU+A8A9
ꦤU+A9A4
ფU+10E4
චU+0DA0
ᬯU+1B2F
ꢠU+A8A0
ඝU+0D9D
ඦU+0DA6
൫U+0D6B
ᨦU+1A26
ᨿU+1A3F
ಣU+0CA3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

මU+0DB8ෙU+0DD9ණU+0DAB𑇡U+111E1තU+0DADഴU+0D34෧U+0DE7ටU+0DA7ඳU+0DB3ශU+0DC1𑇢U+111E2ඛU+0D9BඦU+0DA6ෟU+0DDFෝU+0DDDඉU+0D89ඓU+0D93𑇣U+111E3කU+0D9AෛU+0DDBෞU+0DDE෩U+0DE9𑇬U+111EC𑇦U+111E6ධU+0DB0෬U+0DECꢠU+A8A0ඪU+0DAAොU+0DDC𑇥U+111E5ඞU+0D9EஇU+0B87චU+0DA0ෳU+0DF3෯U+0DEFలU+0C32එU+0D91ඖU+0D96ඔU+0D94꣘U+A8D8ർU+0D7CᦄU+1984ၒU+1052සU+0DC3േU+0D47නU+0DB1ᰢU+1C22ಋU+0C8BൽU+0D7DூU+0BC2ඕU+0D95බU+0DB6ൂU+0D42ೂU+0CC2ಲU+0CB2ೇU+0CC7ꢲU+A8B2ೃU+0CC3ঔU+0994ේU+0DDA𑇮U+111EEථU+0DAE෨U+0DE8ᘘU+1618७U+096DඐU+0D90ꢛU+A89BೄU+0CC4ಾU+0CBE೯U+0CEFᘡU+1621ஓU+0B93ళU+0C33ഞU+0D1EೌU+0CCCᰍU+1C0D৯U+09EFତU+0B24ணU+0BA3੭U+0A6D੬U+0A6CඵU+0DB5᪆U+1A86හU+0DC4ঌU+098CᎧU+13A7ဤU+1024ගU+0D9C᪈U+1A88ඹU+0DB9൪U+0D6AවU+0DC0಄U+0C84ꢜU+A89CဥU+1025𑇱U+111F1ꢹU+A8B9ܧU+0727ꮚU+AB9A