Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A803
ꠃ

SYLOTI NAGRI LETTER U

U+A803 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪔U+1A94ᮆU+1B86ଔU+0B14ꢞU+A89EᤒU+1912ঔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A803
Thập phân
43011
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x83
UTF-16 (JS)
0xA803
UTF-32
0x0000A803
HTML decimal
ꠃ
HTML hex
ꠃ
CSS escape
\A803

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0994
ভU+09AD
ꢲU+A8B2
ঢU+09A2
꩕U+AA55
ଓU+0B13
ꢇU+A887
ꣶU+A8F6
ऊU+090A
তU+09A4
छU+091B
ढU+0922
ಓU+0C93
ਤU+0A24
ᨦU+1A26
ডU+09A1
ᦚU+199A
ᲪU+1CAA
অU+0985
ꠓU+A813
ਭU+0A2D
ཅU+0F45
ওU+0993
ᨴU+1A34
ঢ়U+09DD
উU+0989
ꢐU+A890
ୱU+0B71
ꢖU+A896
ꢟU+A89F
๒U+0E52
ঈU+0988
ⳢU+2CE2
उU+0909
ਡU+0A21
ઊU+0A8A
ਫU+0A2B
ঞU+099E
ඨU+0DA8
টU+099F
ড়U+09DC
ඬU+0DAC
ೖU+0CD6
ඔU+0D94
ꨅU+AA05
ఉU+0C09
ෳU+0DF3
ଶU+0B36
ᘔU+1614
გU+10D2
ᱣU+1C63
᪗U+1A97
ᘜU+161C
᪕U+1A95
ঙU+0999
ঐU+0990
ᡒU+1852
ମU+0B2E
ङU+0919
ᨳU+1A33
ଅU+0B05
ॶU+0976
ᦁU+1981
ନU+0B28
ತU+0CA4
᭩U+1B69
𑇱U+111F1
ჱU+10F1
ঘU+0998
ᩊU+1A4A
ᦑU+1991
ඞU+0D9E
ঊU+098A
ꨰU+AA30
ଘU+0B18
ꮝU+AB9D
ਢU+0A22
ఓU+0C13
ᰡU+1C21
ᕤU+1564
ඩU+0DA9
ⳣU+2CE3
ୠU+0B60
ᦏU+198F
ⴃU+2D03
ᧆU+19C6
ଯU+0B2F
ꠑU+A811
ფU+10E4
চU+099A
ଣU+0B23
ꠜU+A81C
ଇU+0B07
ꢤU+A8A4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠒU+A812ꠛU+A81BਤU+0A24উU+0989ᦴU+19B4ꠁU+A801ꠉU+A809ఱU+0C31ꠜU+A81CꠠU+A820ꣶU+A8F6ꠑU+A811ꠚU+A81A᱓U+1C53༣U+0F23༱U+0F31ષU+0AB7ꠌU+A80CᮆU+1B86ឫU+17ABꠏU+A80FપU+0AAAᠱU+1831ꠔU+A814ꠟU+A81FᤝU+191DਉU+0A09आU+0906হU+09B9ᠤU+1824ꠗU+A817ড়U+09DCꠀU+A800ꠡU+A821ᰫU+1C2BᤅU+1905उU+0909ऌU+090Cঢ়U+09DDᠦU+1826྅U+0F85ⷍU+2DCDધU+0AA7ఌU+0C0CअU+0905ឩU+17A9ꦬU+A9ACᤕU+1915ᲞU+1C9EឬU+17ACঊU+098AꠄU+A804ఉU+0C09ꢴU+A8B4আU+0986ꠍU+A80DꢞU+A89EꠙU+A819ꫲU+AAF2ᭈU+1B48ᢡU+18A1ꠅU+A805ᬆU+1B06ఓU+0C13ꯎU+ABCEੳU+0A73ⶵU+2DB5ঘU+0998ኡU+12A1ꠐU+A810ꢆU+A886ꦈU+A988ꠢU+A822ꯗU+ABD7ઍU+0A8DꢪU+A8AAభU+0C2DᖞU+159EಳU+0CB3ꢬU+A8ACਘU+0A18ꠞU+A81EウU+FF73ꠎU+A80EᱟU+1C5FꢋU+A88BஷU+0BB7⋽U+22FDݎU+074EᕃU+1543ଅU+0B05ꠓU+A813ꢅU+A885ਙU+0A19ඩU+0DA9ᗟU+15DF୳U+0B73𑇤U+111E4ॿU+097F