Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE0F
𞸏

ARABIC MATHEMATICAL AIN

U+1EE0F · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞺯U+1EEAF𞺏U+1EE8F𞹏U+1EE4F𞹛U+1EE5B𞸯U+1EE2F𞺛

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE0F
Thập phân
126479
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0x8F
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE0F
UTF-32
0x0001EE0F
HTML decimal
𞸏
HTML hex
𞸏
CSS escape
\1EE0F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0639

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter ain isolated form - FEC9)
U+1EE9B
𞸛U+1EE1B
ޱU+07B1
𞹯U+1EE6F
౬U+0C6C
੯U+0A6F
ᤉU+1909
𞸻U+1EE3B
ޓU+0793
𞺻U+1EEBB
ꜫU+A72B
𐋦U+102E6
ޖU+0796
ᰚU+1C1A
𝛆U+1D6C6
𞹻U+1EE7B
ՆU+0546
᱓U+1C53
ᤎU+190E
ꢘU+A898
ꜪU+A72A
𝜺U+1D73A
ޏU+078F
𞸇U+1EE07
ɛU+025B
ԑU+0511
𐹬U+10E6C
᱒U+1C52
𞸞U+1EE1E
ࡘU+0858
ᘍU+160D
𞹰U+1EE70
𞺐U+1EE90
𞸈U+1EE08
໔U+0ED4
𞸱U+1EE31
𞹇U+1EE47
𐹰U+10E70
ᢄU+1884
ᏋU+13CB
ἐU+1F10
උU+0D8B
𞸟U+1EE1F
ᵋU+1D4B
ܦU+0726
εU+03B5
ઇU+0A87
๔U+0E54
𞹧U+1EE67
𞺉U+1EE89
᪕U+1A95
ᶓU+1D93
꧖U+A9D6
𞹮U+1EE6E
ᳮU+1CEE
ꦌU+A98C
𞸙U+1EE19
ድU+12F5
ᩀU+1A40
ℇU+2107
ƐU+0190
ԐU+0510
𞸗U+1EE17
ይU+12ED
𞹬U+1EE6C
༦U+0F26
᪭U+1AAD
🙲U+1F672
ᶔU+1D94
𞸊U+1EE0A
๘U+0E58
𐋥U+102E5
ዶU+12F6
𞸅U+1EE05
𐹹U+10E79
દU+0AA6
𞹷U+1EE77
𞸐U+1EE10
ৈU+09C8
չU+0579
ꨴU+AA34
նU+0576
𞺈U+1EE88
𞹤U+1EE64
ἔU+1F14
𞺇U+1EE87
࠶U+0836
𞸝U+1EE1D
ꢤU+A8A4
ຍU+0E8D
𞸎U+1EE0E
ݎU+074E
᪉U+1A89
᱔U+1C54

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺏U+1EE8F𞸯U+1EE2F𞹯U+1EE6F𞸱U+1EE31𞹎U+1EE4E𞸛U+1EE1B𞸮U+1EE2E𞸢U+1EE22𞸇U+1EE07𞺛U+1EE9B𞺑U+1EE91𞺇U+1EE87𞹏U+1EE4F𞹱U+1EE71𞸓U+1EE13𞸎U+1EE0E𞸝U+1EE1D𞺯U+1EEAF𞸑U+1EE11𞸆U+1EE06𞹬U+1EE6C𞸞U+1EE1E𞸭U+1EE2D𞸍U+1EE0D𞹧U+1EE67𞺌U+1EE8C𞹲U+1EE72𞺓U+1EE93𞺃U+1EE83𞹑U+1EE51𞸟U+1EE1F𞹇U+1EE47𞹮U+1EE6E𞸈U+1EE08𞺳U+1EEB3𞺂U+1EE82𞸊U+1EE0AعU+0639උU+0D8B𞸜U+1EE1CꛊU+A6CAصU+0635𞺎U+1EE8E𞸻U+1EE3B𞸗U+1EE17𞺍U+1EE8D𞺙U+1EE99𞹗U+1EE57𞹛U+1EE5B𞹍U+1EE4D𞸃U+1EE03𞹔U+1EE54𞺣U+1EEA3ﻉU+FEC9𞹷U+1EE77𞺈U+1EE88𞸬U+1EE2C𞸂U+1EE02𞸙U+1EE19ࡘU+0858ᅬU+116C𞹾U+1EE7E𞹤U+1EE64𞺧U+1EEA7𞸌U+1EE0C𞹂U+1EE42ﻊU+FECA𞸷U+1EE37༦U+0F26𞺻U+1EEBBޞU+079E𞸶U+1EE36𞹢U+1EE62𞹨U+1EE68𞸘U+1EE18𞸡U+1EE21𞺁U+1EE81𞸕U+1EE15𞹼U+1EE7CޏU+078FޠU+07A0𞺐U+1EE90𞹪U+1EE6AﻢU+FEE2𞸲U+1EE32ܭU+072D𞹝U+1EE5D𞸁U+1EE01𞹉U+1EE49ﺲU+FEB2ꜥU+A725𞸹U+1EE39ᖣU+15A3ߖU+07D6𞺮U+1EEAEﻋU+FECB𞹹U+1EE79𞹰U+1EE70𞺚U+1EE9A