Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tamil›U+0BF3
௳

TAMIL DAY SIGN

U+0BF3 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối TamilXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ഉU+0D09ᡚU+185AஉU+0B89ളU+0D33ඛU+0D9Bல

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0BF3
Thập phân
3059
Khối
Tamil
Range
0B80–0BFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tamil
Script Extensions
Gran, Taml
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAF 0xB3
UTF-16 (JS)
0x0BF3
UTF-32
0x00000BF3
HTML decimal
௳
HTML hex
௳
CSS escape
\0BF3

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
naal, naali/padi · pillaiyaar suli
Bình luận
denotes a measure of grain that equals 2 uri or 4 ulakku · denotes auspiciousness
Cross-refs
(tamil sign muuvuzhakku - 11FD9)
U+0BB2
െU+0D46
ഖU+0D16
வU+0BB5
ᢨU+18A8
᪑U+1A91
ꮝU+AB9D
බU+0DB6
ꢥU+A8A5
ஷU+0BB7
௸U+0BF8
ꢟU+A89F
୶U+0B76
ᎈU+1388
ஏU+0B8F
ꨊU+AA0A
ஸU+0BB8
൏U+0D4F
ⶈU+2D88
ഇU+0D07
ፊU+134A
ᤒU+1912
ഒU+0D12
ꢗU+A897
ᕤU+1564
ꨅU+AA05
ꩅU+AA45
᪇U+1A87
৶U+09F6
൭U+0D6D
ꮣU+ABA3
ஒU+0B92
വU+0D35
ឧU+17A7
លU+179B
ஊU+0B8A
𑇣U+111E3
ខU+1781
꧱U+A9F1
௨U+0BE8
ⳢU+2CE2
ԶU+0536
ഩU+0D29
ፂU+1342
ઢU+0AA2
༧U+0F27
ஹU+0BB9
௮U+0BEE
ꢙU+A899
ᕦU+1566
௭U+0BED
எU+0B8E
ꖝU+A59D
ᡋU+184B
ᱣU+1C63
ᨢU+1A22
ുU+0D41
ᬣU+1B23
ꭷU+AB77
௴U+0BF4
പU+0D2A
๗U+0E57
𑇮U+111EE
൴U+0D74
௺U+0BFA
ெU+0BC6
ஓU+0B93
ᕥU+1565
ꢠU+A8A0
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
꣘U+A8D8
ꧠU+A9E0
꩕U+AA55
ᏍU+13CD
ᦽU+19BD
𑇧U+111E7
ණU+0DAB
ፈU+1348
ඦU+0DA6
ᕠU+1560
ᬱU+1B31
ஔU+0B94
෯U+0DEF
ഊU+0D0A
ꯠU+ABE0
൵U+0D75
ⳣU+2CE3
ฮU+0E2E
ஞU+0B9E
ചU+0D1A
ஐU+0B90
꧷U+A9F7
ⷝU+2DDD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

௷U+0BF7൏U+0D4F௬U+0BECளU+0BB3ஞU+0B9EௗU+0BD7௺U+0BFAᦌU+198CങU+0D19𑿩U+11FE9𑿣U+11FE3லU+0BB2꧔U+A9D4꧵U+A9F5ꢥU+A8A5ꢙU+A899ൌU+0D4CவU+0BB5௪U+0BEAஏU+0B8F൵U+0D75𑿖U+11FD6ᧈU+19C8𑿡U+11FE1ᦫU+19AB𑿕U+11FD5௭U+0BED௧U+0BE7ᦑU+1991წU+10EC𑿯U+11FEF፮U+136EୌU+0B4CூU+0BC2෪U+0DEAണU+0D23ஙU+0B99ꢿU+A8BF𑛖U+116D6𑿦U+11FE6𑇤U+111E4ஸU+0BB8𑿚U+11FDAഔU+0D14꧷U+A9F7ნU+10DCஎU+0B8EꨰU+AA30᪖U+1A96ௌU+0BCC𑇪U+111EAனU+0BA9ஊU+0B8A෬U+0DEC௸U+0BF8ඐU+0D90꠷U+A837ᖐU+1590𑇦U+111E6ꛝU+A6DDᙯU+166FதU+0BA4၌U+104C𑿤U+11FE4డU+0C21ᲪU+1CAAᦝU+199DஔU+0B94ቭU+126D𑿫U+11FEBணU+0BA3௴U+0BF4ഥU+0D25៕U+17D5ᲬU+1CACളU+0D33ఖU+0C16𑇧U+111E7୳U+0B73அU+0B85ഒU+0D12ᡜU+185C൮U+0D6EჼU+10FCඇU+0D87అU+0C05௯U+0BEFᢢU+18A2ᨤU+1A24ꭳU+AB73ꠘU+A818ឪU+17AA꣸U+A8F8ꣀU+A8C0ୋU+0B4B𑿭U+11FED෫U+0DEB𑿛U+11FDB᧮U+19EE