Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1285
ኅ

ETHIOPIC SYLLABLE XE

U+1285 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኀU+1280ጎU+130EነU+1290ᓱU+14F1ⳔU+2CD4ો

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1285
Thập phân
4741
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0x85
UTF-16 (JS)
0x1285
UTF-32
0x00001285
HTML decimal
ኅ
HTML hex
ኅ
CSS escape
\1285

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0ACB
ᓯU+14EF
ৗU+09D7
ጉU+1309
ᓴU+14F4
ᓭU+14ED
ኘU+1298
ጓU+1313
ꕪU+A56A
ᡘU+1858
ߣU+07E3
ᎨU+13A8
ꯜU+ABDC
𑪶U+11AB6
ᣚU+18DA
ኑU+1291
𐘕U+10615
ᖠU+15A0
ꠧU+A827
ꭸU+AB78
ภU+0E20
ौU+094C
𖨥U+16A25
᱗U+1C57
ገU+1308
ﭏU+FB4F
ᠺU+183A
ኒU+1292
ૌU+0ACC
ॊU+094A
ⷞU+2DDE
ୗU+0B57
ⳕU+2CD5
ીU+0AC0
ᠨU+1828
ໃU+0EC3
ꛧU+A6E7
ሩU+1229
ࡕU+0855
ՒU+0552
ोU+094B
ራU+122B
าU+0E32
ᖤU+15A4
ໂU+0EC2
ꢷU+A8B7
𐝢U+10762
ɫU+026B
។U+17D4
ᓽU+14FD
៤U+17E4
ᖢU+15A2
ኮU+12AE
ʇU+0287
ૉU+0AC9
ાU+0ABE
ᖸU+15B8
ᡕU+1855
ߖU+07D6
េU+17C1
ꭞU+AB5E
ꨴU+AA34
ฦU+0E26
╮U+256E
ཌU+0F4C
ᔅU+1505
५U+096B
ໆU+0EC6
ᢇU+1887
ๆU+0E46
ๅU+0E45
િU+0ABF
ᰐU+1C10
ीU+0940
ɹU+0279
ᖦU+15A6
ᖍU+158D
ᠮU+182E
ᔇU+1507
ിU+0D3F
ꛀU+A6C0
╰U+2570
กU+0E01
ᢣU+18A3
ʴU+02B4
វU+179C
ላU+120B
ᚴU+16B4
ᖻU+15BB
ⷘU+2DD8
ҐU+0490
ᢔU+1894
ীU+09C0
ናU+1293

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꭸU+AB78ኄU+1284ጓU+1313⨡U+2A21᱂U+1C42ᎨU+13A8ⵤU+2D64ⴡU+2D21ግU+130DᣴU+18F4ᯍU+1BCDᗁU+15C1ይU+12EDԅU+0505∍U+220D𐝥U+10765ꭇU+AB47𐙕U+10655ᎡU+13A1ꚻU+A6BBጌU+130CꭨU+AB68ꡞU+A85EཬU+0F6CኽU+12BDሩU+1229ཋU+0F4BኃU+1283ረU+1228ՐU+0550ꭱU+AB71ᢇU+1887ЃU+0403ⶻU+2DBBꭆU+AB46ቮU+126EꬃU+AB03খU+0996ɾU+027EᣗU+18D7ኂU+1282ᒕU+1495ꝛU+A75BኑU+1291ꬆU+AB06ፘU+1358রU+09B0ᰛU+1C1BᔲU+1532རU+0F62ꞅU+A785ꭈU+AB48ጯU+132FኼU+12BCᎄU+1384ꭊU+AB4AራU+122B𞺓U+1EE93ߣU+07E3ܡU+0721ኣU+12A3ᴿU+1D3FጊU+130AɽU+027DངU+0F44ԆU+0506𞺳U+1EEB3ᠩU+1829ጝU+131DꡋU+A84BɼU+027CリU+FF98ልU+120DሕU+1215ԈU+0508ᩑU+1A51ⷚU+2DDAብU+1265ኤU+12A4ᶉU+1D89ዪU+12EAरU+0930ԇU+0507ᓹU+14F9rU+0072ឆU+1786ᒌU+148CᒖU+1496ꛭU+A6EDꔵU+A535ཪU+0F6AኔU+1294ሴU+1234RU+0052ലU+0D32ኁU+1281𝚛U+1D69BꤏU+A90FㇻU+31FB