Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10D3
დ

GEORGIAN LETTER DON

U+10D3 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲓU+1C93ღU+10E6ᲦU+1CA6ᪧU+1AA7ꨈU+AA08Შ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D3
Thập phân
4307
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0x93
UTF-16 (JS)
0x10D3
UTF-32
0x000010D3
HTML decimal
დ
HTML hex
დ
CSS escape
\10D3

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1C93
Title case
U+10D3

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1CA8
ᨼU+1A3C
შU+10E8
ᏛU+13DB
ᲪU+1CAA
ꨤU+AA24
ᡦU+1866
ᲚU+1C9A
ᦝU+199D
ꨆU+AA06
ცU+10EA
ꮫU+ABAB
ꢩU+A8A9
ꨓU+AA13
ლU+10DA
ᩂU+1A42
ჟU+10DF
გU+10D2
უU+10E3
ുU+0D41
ᲰU+1CB0
ᲣU+1CA3
ჰU+10F0
ชU+0E0A
ᖚU+159A
ঞU+099E
ꨞU+AA1E
წU+10EC
ꩁU+AA41
ൗU+0D57
ᳫU+1CEB
𐆇U+10187
ซU+0E0B
᧕U+19D5
ᏓU+13D3
ᲬU+1CAC
ᦌU+198C
᠙U+1819
ⴆU+2D06
൱U+0D71
ꩇU+AA47
ꩅU+AA45
ꖝU+A59D
ඨU+0DA8
᪉U+1A89
ꨢU+AA22
ᠺU+183A
ይU+12ED
ፎU+134E
ᡗU+1857
ೖU+0CD6
ꢳU+A8B3
𞹟U+1EE5F
ᦇU+1987
ჴU+10F4
ϱU+03F1
ᲡU+1CA1
ᨫU+1A2B
𑇱U+111F1
ꢖU+A896
ꢟU+A89F
ⳳU+2CF3
৮U+09EE
ꢙU+A899
ꨕU+AA15
ჱU+10F1
᪔U+1A94
ꩀU+AA40
ෳU+0DF3
꯴U+ABF4
ꘛU+A61B
𑇮U+111EE
ႰU+10B0
ᲐU+1C90
෯U+0DEF
ጼU+133C
ᲒU+1C92
᱒U+1C52
ꨊU+AA0A
ᲸU+1CB8
ᬗU+1B17
ꢥU+A8A5
ർU+0D7C
லU+0BB2
𑙩U+11669
᧗U+19D7
ᡬU+186C
၅U+1045
ያU+12EB
ሮU+122E
ფU+10E4
᪓U+1A93
ᦗU+1997
ᨨU+1A28

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲓU+1C93ღU+10E6ჵU+10F5ჅU+10C5ფU+10E4ጼU+133CౡU+0C61ⴀU+2D00ꮱU+ABB1ጾU+133E௮U+0BEEகU+0B95᱘U+1C58ఐU+0C10ზU+10D6ꮘU+AB98ꧣU+A9E3꧘U+A9D8შU+10E8దU+0C26ꝸU+A778ཚU+0F5AᲦU+1CA6ಹU+0CB9൚U+0D5A୫U+0B6BଊU+0B0AದU+0CA6ꩣU+AA63꧹U+A9F9ꮡU+ABA1➰U+27B0⅋U+214BఇU+0C07ॡU+0961ꩮU+AA6EಇU+0C87გU+10D2ꩡU+AA61𑇯U+111EFՑU+0551ꮬU+ABACૡU+0AE1ᩍU+1A4DუU+10E3᪙U+1A99をU+3092ꩱU+AA71ꢧU+A8A7ცU+10EAഝU+0D1DꮿU+ABBF൙U+0D59೫U+0CEBᳩU+1CE9᪦U+1AA6ஸU+0BB8ⶻU+2DBB𐆅U+10185ꩲU+AA72ꧺU+A9FAᦘU+1998ဆU+1006ჷU+10F7ᲴU+1CB4ጺU+133AᨰU+1A30ഗU+0D17ꩅU+AA45ꭴU+AB74సU+0C38༰U+0F30ணU+0BA3ߝU+07DDꩁU+AA41ᏯU+13EF൮U+0D6EబU+0C2CܤU+0724ꖝU+A59DჳU+10F3⧜U+29DCၻU+107BꨋU+AA0BꮺU+ABBAᲖU+1C96௧U+0BE7ꢅU+A885ꮂU+AB82ᳪU+1CEAᜌU+170CᳬU+1CECᲽU+1CBDꩴU+AA74თU+10D7𐋱U+102F1᪓U+1A93⧝U+29DDჴU+10F4