Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0DAD
ත

SINHALA LETTER ALPAPRAANA TAYANNA

U+0DAD · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

කU+0D9AචU+0DA0හU+0DC4වU+0DC0භU+0DB7ඛ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0DAD
Thập phân
3501
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0xAD
UTF-16 (JS)
0x0DAD
UTF-32
0x00000DAD
HTML decimal
ත
HTML hex
ත
CSS escape
\0DAD

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter ta
U+0D9B
නU+0DB1
ඬU+0DAC
බU+0DB6
ꢗU+A897
ඝU+0D9D
தU+0BA4
ඡU+0DA1
ඔU+0D94
𑇱U+111F1
ඟU+0D9F
ඩU+0DA9
එU+0D91
𑇬U+111EC
ꮝU+AB9D
ෂU+0DC2
ꢠU+A8A0
ꢖU+A896
ධU+0DB0
ತU+0CA4
ඞU+0D9E
ඣU+0DA3
සU+0DC3
ඨU+0DA8
ꭷU+AB77
ඪU+0DAA
ⳣU+2CE3
𑇮U+111EE
ඥU+0DA5
ඓU+0D93
ⳢU+2CE2
෪U+0DEA
ஓU+0B93
ꢆU+A886
ඵU+0DB5
ජU+0DA2
௲U+0BF2
ဃU+1003
᪈U+1A88
ꨅU+AA05
ꢲU+A8B2
ඦU+0DA6
ጝU+131D
ඤU+0DA4
ᎧU+13A7
ඳU+0DB3
ꢟU+A89F
ᰖU+1C16
ঔU+0994
᪓U+1A93
ᨫU+1A2B
ꢇU+A887
ඌU+0D8C
తU+0C24
ᱟU+1C5F
ණU+0DAB
ᎼU+13BC
ೖU+0CD6
ళU+0C33
ᕦU+1566
வU+0BB5
൪U+0D6A
ெU+0BC6
ඖU+0D96
ధU+0C27
ᨦU+1A26
ഉU+0D09
᪢U+1AA2
ವU+0CB5
তU+09A4
൵U+0D75
దU+0C26
𑇭U+111ED
ꮼU+ABBC
ᬭU+1B2D
ನU+0CA8
൏U+0D4F
ᨨU+1A28
ಐU+0C90
ᏛU+13DB
ಠU+0CA0
அU+0B85
ഇU+0D07
ఉU+0C09
టU+0C1F
ಥU+0CA5
ൗU+0D57
ಶU+0CB6
ಅU+0C85
ꢍU+A88D
පU+0DB4
ದU+0CA6
൭U+0D6D
ಹU+0CB9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ටU+0DA7ධU+0DB0මU+0DB8ඟU+0D9FඳU+0DB3කU+0D9AචU+0DA0බU+0DB6ණU+0DABඛU+0D9BථU+0DAEඖU+0D96𑇱U+111F1ශU+0DC1𑇬U+111EC෧U+0DE7𑇡U+111E1එU+0D91ඞU+0D9E𑇥U+111E5෨U+0DE8𑇣U+111E3ෙU+0DD9ൽU+0D7DෟU+0DDF෯U+0DEFඪU+0DAAၒU+1052తU+0C24ஓU+0B93නU+0DB1தU+0BA4ତU+0B24ඦU+0DA6සU+0DC3ඉU+0D89෬U+0DECඔU+0D94හU+0DC4ꢲU+A8B2ඕU+0D95𑇢U+111E2ꦃU+A983ඝU+0D9D꣘U+A8D8ෝU+0DDDஇU+0B87ூU+0BC2෩U+0DE9৯U+09EFꦜU+A99C𑇮U+111EEෞU+0DDEඐU+0D90ళU+0C33లU+0C32ಋU+0C8BඵU+0DB5᪖U+1A96ඓU+0D93ෳU+0DF3ఢU+0C22ෛU+0DDBতU+09A4ർU+0D7CඹU+0DB9ഞU+0D1EඡU+0DA1ဥU+1025੬U+0A6CಾU+0CBEꢱU+A8B1ᨦU+1A26సU+0C38ගU+0D9CஆU+0B86ඥU+0DA5੭U+0A6DଭU+0B2DணU+0BA3ᦄU+1984ঌU+098CඨU+0DA8೯U+0CEFഴU+0D34ඤU+0DA4ᰢU+1C22ොU+0DDCꢠU+A8A0షU+0C37എU+0D0EꢈU+A888ᬯU+1B2FಲU+0CB2ᩊU+1A4AആU+0D06ꢍU+A88DవU+0C35වU+0DC0