Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Malayalam›U+0D36
ശ

MALAYALAM LETTER SHA

U+0D36 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối MalayalamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ൾU+0D7EဢU+1022꧹U+A9F9ᦛU+199BഗU+0D17ꩡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D36
Thập phân
3382
Khối
Malayalam
Range
0D00–0D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Malayalam
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB4 0xB6
UTF-16 (JS)
0x0D36
UTF-32
0x00000D36
HTML decimal
ശ
HTML hex
ശ
CSS escape
\0D36

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
soft sha
U+AA61
ᦐU+1990
ꨚU+AA1A
ൻU+0D7B
ᦖU+1996
൯U+0D6F
ർU+0D7C
ળU+0AB3
ꩲU+AA72
ꪭU+AAAD
ශU+0DC1
ᬯU+1B2F
ꨧU+AA27
ၷU+1077
ᬳU+1B33
᠗U+1817
൙U+0D59
ଌU+0B0C
ᔕU+1515
ᩁU+1A41
ᬭU+1B2D
ూU+0C42
ᨱU+1A31
ᨠU+1A20
ꨕU+AA15
ꩮU+AA6E
ꨨU+AA28
ꨔU+AA14
ᔢU+1522
ꢉU+A889
ᦄU+1984
ඟU+0D9F
ꮝU+AB9D
ᳬU+1CEC
ൽU+0D7D
ꦮU+A9AE
ઢU+0AA2
ᔥU+1525
ಉU+0C89
ဎU+100E
ꩆU+AA46
𑇬U+111EC
ꨳU+AA33
ഢU+0D22
ஸU+0BB8
ᬘU+1B18
൏U+0D4F
ᨨU+1A28
൪U+0D6A
ꩱU+AA71
᧞U+19DE
ᬦU+1B26
సU+0C38
ꨢU+AA22
ගU+0D9C
ঌU+098C
ᬪU+1B2A
ၮU+106E
თU+10D7
ꩄU+AA44
ᬙU+1B19
ꢈU+A888
ꩋU+AA4B
ဟU+101F
ഝU+0D1D
ၒU+1052
ᔡU+1521
ᬣU+1B23
ঔU+0994
ᏍU+13CD
ꢚU+A89A
സU+0D38
ꢼU+A8BC
൹U+0D79
ꩤU+AA64
ꢧU+A8A7
ഌU+0D0C
႟U+109F
ꩉU+AA49
ൕU+0D55
ᬕU+1B15
ఌU+0C0C
໙U+0ED9
ᯡU+1BE1
൵U+0D75
ᨿU+1A3F
ꦕU+A995
ꨇU+AA07
𑇮U+111EE
ꦢU+A9A2
ၶU+1076
ณU+0E13
ꨗU+AA17
ꢂU+A882

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ഷU+0D37ജU+0D1CൿU+0D7FൕU+0D55శU+0C36ൾU+0D7EഛU+0D1BഞU+0D1E൙U+0D59ꢰU+A8B0ꢯU+A8AFൖU+0D56൪U+0D6AഴU+0D34ൽU+0D7DஇU+0B87൞U+0D5EꢱU+A8B1ആU+0D06ർU+0D7CകU+0D15సU+0C38ஐU+0B90ഝU+0D1DൻU+0D7B൯U+0D6F൴U+0D74ഢU+0D22ꢓU+A893ಋU+0C8BൺU+0D7AഎU+0D0EஆU+0B86ಶU+0CB6ᯡU+1BE1ꢛU+A89BళU+0C33ගU+0D9CഗU+0D17ᏯU+13EFൔU+0D54మU+0C2E௸U+0BF8௨U+0BE8ಸU+0CB8ృU+0C43അU+0D05൮U+0D6EԹU+0539ஸU+0BB8தU+0BA4൹U+0D79ᰈU+1C08൲U+0D72వU+0C35ಞU+0C9EణU+0C23ನU+0CA8ᰖU+1C16ᝫU+176BஓU+0B93ಉU+0C89తU+0C24యU+0C2FషU+0C37ಮU+0CAEచU+0C1AꢂU+A882ᏈU+13C8ၷU+1077ꮿU+ABBFᰢU+1C22கU+0B95ᏑU+13D1ꢧU+A8A7ඐU+0D90ꮬU+ABACಊU+0C8AꧣU+A9E3ఏU+0C0FಲU+0CB2௮U+0BEEᜌU+170CぬU+306CಾU+0CBEணU+0BA3ಘU+0C98ఢU+0C22ᬦU+1B26ஜU+0B9CഐU+0D10සU+0DC3ഡU+0D21ꢈU+A888꧘U+A9D8ബU+0D2CꢲU+A8B2ꢬU+A8ACをU+3092