Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin Extended-D›U+A778
ꝸ

LATIN SMALL LETTER UM

U+A778 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối Latin Extended-DXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᥍U+194DઢU+0AA2୫U+0B6BƍU+018D᪦U+1AA6ୡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A778
Thập phân
42872
Khối
Latin Extended-D
Range
A720–A7FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x9D 0xB8
UTF-16 (JS)
0xA778
UTF-32
0x0000A778
HTML decimal
ꝸ
HTML hex
ꝸ
CSS escape
\A778

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0B61
ଌU+0B0C
꧳U+A9F3
ᦃU+1983
𖦩U+169A9
ꢣU+A8A3
ՑU+0551
ጾU+133E
ጸU+1338
᱒U+1C52
𝟅U+1D7C5
꯲U+ABF2
꯴U+ABF4
୬U+0B6C
ጻU+133B
ᶔU+1D94
ꢉU+A889
ᨨU+1A28
ខU+1781
ঌU+098C
ᰣU+1C23
ᲴU+1CB4
꧴U+A9F4
ᩁU+1A41
ꙋU+A64B
ⴧU+2D27
ᩄU+1A44
႙U+1099
১U+09E7
శU+0C36
ᦣU+19A3
ꩄU+AA44
ᳬU+1CEC
ওU+0993
ຊU+0E8A
ᳫU+1CEB
𐝂U+10742
⅋U+214B
ᏑU+13D1
ꢢU+A8A2
𑇬U+111EC
ᦐU+1990
ᨢU+1A22
ჴU+10F4
ᎲU+13B2
ꢅU+A885
ദU+0D26
ສU+0EAA
ෳU+0DF3
꣕U+A8D5
ཉU+0F49
᱗U+1C57
൪U+0D6A
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
𝞋U+1D78B
ꖝU+A59D
ꝾU+A77E
〥U+3025
९U+096F
꯱U+ABF1
ջU+057B
𝞻U+1D7BB
ᱽU+1C7D
ᢒU+1892
ᵴU+1D74
ঔU+0994
ຂU+0E82
ꩡU+AA61
ᶳU+1DB3
ꢜU+A89C
ᧃU+19C3
ꢬU+A8AC
ᬭU+1B2D
ឧU+17A7
ഭU+0D2D
ຽU+0EBD
ꨂU+AA02
ᙐU+1650
ⶈU+2D88
ꢕU+A895
𐹡U+10E61
ꕑU+A551
ꢧU+A8A7
ೢU+0CE2
ጰU+1330
ჷU+10F7
ꕘU+A558
ꖞU+A59E
ᘌU+160C
᱃U+1C43
꩘U+AA58
ꯇU+ABC7
ꩴU+AA74

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅋U+214BఐU+0C10᱘U+1C58ꩱU+AA71ꭴU+AB74ꩡU+AA61ጼU+133C꧹U+A9F9ꮱU+ABB1ꧣU+A9E3ꝏU+A74F𐆅U+10185ꩪU+AA6AᩃU+1A43᪙U+1A99ᦘU+1998ꧺU+A9FAꮘU+AB98கU+0B95ಹU+0CB9ߝU+07DDდU+10D3꧘U+A9D8ꮬU+ABACܤU+0724꩘U+AA58୫U+0B6BზU+10D6ꮡU+ABA1௮U+0BEEꚙU+A699ጾU+133E∾U+223EᦠU+19A0ᲓU+1C93᥍U+194DಐU+0C90⧜U+29DC൙U+0D59ՑU+0551ⰠU+2C20ൽU+0D7DꩣU+AA63ფU+10E4လU+101CဆU+1006ᢁU+1881ᩉU+1A49ᨠU+1A20ꝎU+A74EᔡU+1521ཚU+0F5AꩮU+AA6E8U+FF18ꩲU+AA72ꖝU+A59DᏯU+13EFჵU+10F5ꩳU+AA73ᦎU+198EᩈU+1A48ᦟU+199F٨U+0668᪦U+1AA6𞸬U+1EE2C੪U+0A6AᤑU+1911ꮉU+AB89ᦜU+199CဢU+1022꣘U+A8D8ᨖU+1A16బU+0C2CூU+0BC2ᜌU+170CᔥU+1525∞U+221E𝟪U+1D7EA⧝U+29DDᡉU+1849ൕU+0D55ထU+1011ళU+0C33ᩄU+1A44ⱁU+2C41ꪭU+AAADᘀU+1600യU+0D2F೮U+0CEEꢚU+A89AᨽU+1A3D᮸U+1BB8ꣃU+A8C3ၼU+107C𝟖U+1D7D6ꣀU+A8C0᭗U+1B57ꩴU+AA74႙U+1099