Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F10A
🄊

DIGIT NINE COMMA

U+1F10A · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꝯU+A76F𝟗U+1D7D7ᧁU+19C19U+FF19𝟿U+1D7FFꝰ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F10A
Thập phân
127242
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x84 0x8A
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD0A
UTF-32
0x0001F10A
HTML decimal
🄊
HTML hex
🄊
CSS escape
\1F10A

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
9 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0039 U+002C

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+A770
ꝮU+A76E
᠑U+1811
🄇U+1F107
ꣀU+A8C0
9U+0039
𝟫U+1D7EB
᱁U+1C41
𖧁U+169C1
ꢾU+A8BE
୨U+0B68
ꮽU+ABBD
᠀U+1800
꣑U+A8D1
ᏭU+13ED
₉U+2089
⁹U+2079
ⳋU+2CCB
⒐U+2490
ᤣU+1923
໑U+0ED1
ՁU+0541
ອU+0EAD
𝘲U+1D632
פU+05E4
🄆U+1F106
ⳊU+2CCA
ಿU+0CBF
ꛝU+A6DD
🄉U+1F109
🄈U+1F108
ꪮU+AAAE
᪁U+1A81
૭U+0AED
ꓹU+A4F9
១U+17E1
❜U+275C
ႛU+109B
ႇU+1087
᪅U+1A85
𝒒U+1D492
❟U+275F
🄃U+1F103
𝟵U+1D7F5
⨾U+2A3E
,U+FF0C
𝑞U+1D45E
߶U+07F6
𝘨U+1D628
᧡U+19E1
ᱽU+1C7D
ⳒU+2CD2
﹐U+FE50
ꪻU+AABB
ɘU+0258
ፃU+1343
৭U+09ED
ⳓU+2CD3
︐U+FE10
၄U+1044
ᏮU+13EE
ꮾU+ABBE
ೀU+0CC0
➈U+2788
ꪉU+AA89
౸U+0C78
ꪆU+AA86
🄁U+1F101
᪄U+1A84
ވU+0788
𝟡U+1D7E1
⑼U+247C
ꨯU+AA2F
੧U+0A67
၅U+1045
ᑫU+146B
꧶U+A9F6
ႈU+1088
𝙦U+1D666
⑨U+2468
᪂U+1A82
ᨤU+1A24
⨟U+2A1F
ᑴU+1474
ᦇU+1987
᧱U+19F1
᱙U+1C59
ዖU+12D6
ᘖU+1616
ᤚU+191A
᪃U+1A83
๑U+0E51
᧔U+19D4
ᶝU+1D9D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🄇U+1F1079U+0039𝟫U+1D7EB⒐U+2490𝟿U+1D7FF𝟗U+1D7D7⑼U+247C9U+FF19₉U+2089ᱽU+1C7D⁹U+2079🄉U+1F109ꝯU+A76F⒍U+248D𝟵U+1D7F5ꮽU+ABBD➈U+2788🄁U+1F101ꛝU+A6DD꣑U+A8D16U+FF16㋈U+32C8ႛU+109B᱁U+1C41ᏭU+13EDႇU+1087꡴U+A874🄂U+1F102🄆U+1F106ꝰU+A770ꢾU+A8BE㈨U+3228㍡U+3361꣸U+A8F8❟U+275F᠀U+1800⨟U+2A1F❾U+277EᤣU+1923❜U+275C🄄U+1F104ፆU+1346➒U+2792១U+17E1🯹U+1FBF9🄃U+1F103ፃU+1343𝟼U+1D7FCፂU+1342𝟡U+1D7E1꣙U+A8D9〩U+3029⒚U+249A🄈U+1F108ɘU+0258𝟅U+1D7C5⓽U+24FDפּU+FB44ⳊU+2CCA⑨U+2468㏨U+33E8ᑫU+146BᕗU+1557ᕟU+155F❛U+275BꝮU+A76EפֿU+FB4EꣀU+A8C0ᙯU+166FⳋU+2CCBᤴU+1934㊈U+3288ອU+0EAD𝞋U+1D78B🄅U+1F105꧵U+A9F56U+0036੧U+0A67⒈U+2488ஞU+0B9E᧡U+19E1٩U+0669ᣓU+18D3𞹟U+1EE5FಿU+0CBF⒌U+248CୈU+0B48ᧈU+19C8ᦋU+198B૧U+0AE7ዖU+12D6ꛀU+A6C0ፄU+1344ꢖU+A896𝟲U+1D7F2ꮼU+ABBC᱙U+1C59ࡐU+0850ꢟU+A89F