Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Glagolitic›U+2C48
ⱈ

GLAGOLITIC SMALL LETTER HERU

U+2C48 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối GlagoliticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰘU+2C18ⰳU+2C33ㅭU+316DꤘU+A918ꡏU+A84Fᮐ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2C48
Thập phân
11336
Khối
Glagolitic
Range
2C00–2C5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Glagolitic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB1 0x88
UTF-16 (JS)
0x2C48
UTF-32
0x00002C48
HTML decimal
ⱈ
HTML hex
ⱈ
CSS escape
\2C48

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+2C18
Title case
U+2C18

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1B90
ᮕU+1B95
ᇾU+11FE
ⰃU+2C03
ᮻU+1BBB
ᇙU+11D9
꤃U+A903
ᮙU+1B99
ኔU+1294
קU+05E7
ᮅU+1B85
ꦫU+A9AB
ᮼU+1BBC
᮳U+1BB3
ᮌU+1B8C
קּU+FB47
ᝏU+174F
ᇚU+11DA
ዓU+12D3
൛U+0D5B
᮴U+1BB4
ퟛU+D7DB
ᎏU+138F
ꡞU+A85E
ႪU+10AA
ᮍU+1B8D
ꥨU+A968
לּU+FB3C
ꡋU+A84B
ʑU+0291
ퟷU+D7F7
ᎌU+138C
ꢿU+A8BF
ᆱU+11B1
ᅁU+1141
ᇯU+11EF
ᶽU+1DBD
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
ሄU+1204
ㄯU+312F
ዒU+12D2
ᮒU+1B92
ꥯU+A96F
ንU+1295
ᅍU+114D
ㅯU+316F
ퟥU+D7E5
ʫU+02AB
ᅄU+1144
ꕦU+A566
ᇷU+11F7
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
דּU+FB33
🯷U+1FBF7
ꖑU+A591
ⶊU+2D8A
ꮦU+ABA6
ⲍU+2C8D
ߩU+07E9
ᇃU+11C3
ᝌU+174C
ꡌU+A84C
ኜU+129C
ꭠU+AB60
⒎U+248E
ጌU+130C
ᒭU+14AD
ᮧU+1BA7
᮲U+1BB2
ʣU+02A3
ʐU+0290
ᖮU+15AE
לU+05DC
ㅧU+3167
ᮇU+1B87
ኞU+129E
ᡈU+1848
ꫨU+AAE8
ㅪU+316A
ᄛU+111B
ᮮU+1BAE
ᇡU+11E1
ⰸU+2C38
ꚨU+A6A8
ᡆU+1846
꤆U+A906
ⲌU+2C8C
ᝋU+174B
ᵶU+1D76
ꡁU+A841
ⵒU+2D52
㏦U+33E6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⰘU+2C18ⰟU+2C1FቑU+1251ᎏU+138F᥏U+194FᇭU+11ED𐹸U+10E78ⱘU+2C58ᙻU+167BꥯU+A96FⱏU+2C4FᡈU+1848ⰈU+2C08ⶊU+2D8A෭U+0DEDⱙU+2C59ⱁU+2C41ⱇU+2C47ⰠU+2C20ѬU+046CᇲU+11F2ⱂU+2C42𐹯U+10E6FⰳU+2C33ᲄU+1C84ㅪU+316AⰨU+2C28ⱛU+2C5B𐛮U+106EEꬥU+AB25ㄼU+313C፸U+1378𐋧U+102E7ⰚU+2C1AⰇU+2C07ழU+0BB4ቒU+1252᱗U+1C57ᇘU+11D8㉎U+324EቺU+127AㄺU+313AቓU+1253ᡍU+184DᮙU+1B99ᲗU+1C97🕢U+1F562ⱌU+2C4C❼U+277CⶒU+2D92ꚨU+A6A8㋆U+32C6ዟU+12DF𐝄U+10744ᇒU+11D2ଝU+0B1DៗU+17D7ᄯU+112FਓU+0A13ⱉU+2C49ልU+120DᆲU+FFACᡙU+1859ኈU+1288ᇶU+11F6➐U+2790ንU+1295፵U+1375ꜴU+A734ᄩU+1129ଳU+0B33ᮮU+1BAEⰁU+2C01ԎU+050EㅭU+316DᇙU+11D9ᇱU+11F1៧U+17E7ꯖU+ABD6༱U+0F31ᇬU+11EC𐅪U+1016AקּU+FB47ѭU+046D𝟳U+1D7F3ᤃU+1903קU+05E7⦹U+29B9ⶩU+2DA9🄈U+1F108ꚌU+A68C↊U+218A𝟩U+1D7E9ᭀU+1B40᱓U+1C53⫱U+2AF1⑦U+2466ⰄU+2C04ⱗU+2C57