Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1848
ᡈ

MONGOLIAN LETTER TODO OE

U+1848 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᡆU+1846ᡉU+1849ᠣU+1823ᡇU+1847ᡀU+1840ᡄ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1848
Thập phân
6216
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0x88
UTF-16 (JS)
0x1848
UTF-32
0x00001848
HTML decimal
ᡈ
HTML hex
ᡈ
CSS escape
\1848

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1844
ᡅU+1845
ኄU+1284
ኮU+12AE
ᠤU+1824
௩U+0BE9
ⶊU+2D8A
ኽU+12BD
ᢈU+1888
ᠩU+1829
ᲩU+1CA9
ኻU+12BB
ⷙU+2DD9
ᎨU+13A8
ჩU+10E9
ᡵU+1875
ᢊU+188A
ⷍU+2DCD
ክU+12AD
ጔU+1314
ⷝU+2DDD
᱗U+1C57
ᠾU+183E
ཝU+0F5D
ᡠU+1860
ⷞU+2DDE
ኳU+12B3
ⷊU+2DCA
ኬU+12AC
ⷌU+2DCC
ኅU+1285
ᠮU+182E
ꡍU+A84D
ԇU+0507
ꤒU+A912
ኞU+129E
ኤU+12A4
ኌU+128C
ᠨU+1828
ᭊU+1B4A
ꦘU+A998
ᡊU+184A
ᠢU+1822
ໞU+0EDE
ⷋU+2DCB
ፋU+134B
ⷕU+2DD5
ꡏU+A84F
ፉU+1349
ጓU+1313
ᬚU+1B1A
ዄU+12C4
ኾU+12BE
ኸU+12B8
ꤖU+A916
ঽU+09BD
៤U+17E4
ካU+12AB
ꯎU+ABCE
ሯU+122F
ⷜU+2DDC
ᭉU+1B49
ઋU+0A8B
ሑU+1211
༭U+0F2D
ኙU+1299
ઝU+0A9D
ⶵU+2DB5
𖨸U+16A38
𐘶U+10636
ቪU+126A
ⶖU+2D96
ᵲU+1D72
ꦎU+A98E
វU+179C
ኚU+129A
ኑU+1291
ꤙU+A919
ፊU+134A
ⷎU+2DCE
ቤU+1264
ⷈU+2DC8
ኈU+1288
ᎊU+138A
ꩾU+AA7E
ꡔU+A854
𐚵U+106B5
ኡU+12A1
ㆧU+31A7
ⴀU+2D00
ᢛU+189B
ኘU+1298
ዥU+12E5
ኛU+129B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᠦU+1826ᡊU+184AᡍU+184DᠥU+1825ᡵU+1875ᢠU+18A0ᢈU+1888༱U+0F31ᢔU+1894ⷍU+2DCDᡤU+1864ᡜU+185CᡀU+1840ᢋU+188BⶊU+2D8AᡧU+1867ᠧU+1827ኈU+1288ఌU+0C0CᠢU+1822ꦎU+A98EᠱU+1831ঠU+09A0ꦮU+A9AEᢊU+188AልU+120DᢡU+18A1ᢢU+18A2ኤU+12A4ఓU+0C13ཐU+0F50ꦱU+A9B1ᡒU+1852ᠯU+182FᡓU+1853ᠾU+183EᠳU+1833ᡌU+184CꢬU+A8ACኔU+1294ꢪU+A8AAꩵU+AA75ᡉU+1849ᢨU+18A8ᠤU+1824ᡇU+1847ኝU+129DኡU+12A1ធU+1792ឩU+17A9ⶵU+2DB5ᠼU+183CꬥU+AB25ឦU+17A6ଉU+0B09ᢧU+18A7ᡗU+1857ᠭU+182DঢU+09A2ꢊU+A88AፍU+134DᡪU+186AᡙU+1859ᡑU+1851ਓU+0A13སU+0F66ꢩU+A8A9ᱟU+1C5FⶍU+2D8DᡯU+186FꦘU+A998ᡎU+184EሯU+122FᖐU+1590ঐU+0990ঙU+0999ᡥU+1865ઋU+0A8BፏU+134FፚU+135AᲱU+1CB1໖U+0ED6ቓU+1253൮U+0D6EᡩU+1869ⶔU+2D94ནU+0F53ጒU+1312ဃU+1003ឮU+17AEᬎU+1B0EඩU+0DA9៤U+17E4ᡄU+1844ឍU+178DᭈU+1B48ឰU+17B0᱓U+1C53୩U+0B69