Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1288
ኈ

ETHIOPIC SYLLABLE XWA

U+1288 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጐU+1310ⶓU+2D93ኞU+129EኄU+1284ᎇU+1387ᎆ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1288
Thập phân
4744
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0x88
UTF-16 (JS)
0x1288
UTF-32
0x00001288
HTML decimal
ኈ
HTML hex
ኈ
CSS escape
\1288

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1386
ኪU+12AA
ᎈU+1388
ሲU+1232
ⷝU+2DDD
ፙU+1359
ኰU+12B0
ኆU+1286
ᢛU+189B
ⷊU+2DCA
ፉU+1349
ꘋU+A60B
ዄU+12C4
ኌU+128C
ኖU+1296
ሎU+120E
ⶖU+2D96
ፇU+1347
ⶑU+2D91
ፎU+134E
ᎉU+1389
ㆥU+31A5
ᠼU+183C
ዀU+12C0
ኴU+12B4
ⷙU+2DD9
ⷒU+2DD2
ⶈU+2D88
ኽU+12BD
ᎊU+138A
ቘU+1258
ⶀU+2D80
ዂU+12C2
ⷕU+2DD5
ኻU+12BB
ꬍU+AB0D
ዅU+12C5
ጒU+1312
𖨸U+16A38
ፋU+134B
ቕU+1255
ኇU+1287
ሒU+1212
ጧU+1327
ኼU+12BC
ዪU+12EA
ዯU+12EF
ᰕU+1C15
ቤU+1264
ઝU+0A9D
ኑU+1291
ኺU+12BA
ⷌU+2DCC
ⶕU+2D95
ጄU+1304
ሔU+1214
ᢪU+18AA
𐘕U+10615
ꬌU+AB0C
ⷍU+2DCD
ኸU+12B8
ໞU+0EDE
ȵU+0235
ጞU+131E
ⶤU+2DA4
ȶU+0236
ሯU+122F
௩U+0BE9
ⷐU+2DD0
ᢊU+188A
ፚU+135A
ጕU+1315
ꢥU+A8A5
ⷖU+2DD6
ᖐU+1590
ዃU+12C3
๕U+0E55
ᎄU+1384
ፈU+1348
ⶍU+2D8D
ၛU+105B
ⷔU+2DD4
ⶻU+2DBB
ኙU+1299
ኾU+12BE
ᡈU+1848
ႥU+10A5
ጉU+1309
ⷑU+2DD1
ኛU+129B
ႪU+10AA
ኳU+12B3
ቢU+1262
ሑU+1211

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ፏU+134FኁU+1281ⷍU+2DCDኍU+128DዷU+12F7ⶖU+2D96ጒU+1312ሯU+122FሏU+120FኡU+12A1ፚU+135AኳU+12B3ⶍU+2D8D༱U+0F31ልU+120DኻU+12BBⶔU+2D94ኋU+128BቖU+1256ⶊU+2D8AꬥU+AB25ጇU+1307ኆU+1286ጮU+132EጕU+1315ኌU+128CኤU+12A4ᎈU+1388ቓU+1253ዃU+12C3ሧU+1227ኇU+1287ኧU+12A7ኗU+1297ጶU+1336ꬡU+AB21ኔU+1294ኝU+129DጔU+1314ጟU+131FኾU+12BEኂU+1282ኙU+1299ዿU+12FFⶵU+2DB5ኣU+12A3ኰU+12B0ኑU+1291ዪU+12EAⷆU+2DC6ሉU+1209ঠU+09A0ኵU+12B5ኃU+1283ࡒU+0852አU+12A0ፍU+134DꬬU+AB2CቈU+1248ሙU+1219ቜU+125CዂU+12C2ⶩU+2DA9ኟU+129FꢪU+A8AAዄU+12C4ሚU+121AኛU+129BᡈU+1848ኽU+12BDጫU+132BꦮU+A9AEቿU+127FꢬU+A8ACዀU+12C0ኲU+12B2ⷎU+2DCEዲU+12F2፺U+137AጷU+1337ኊU+128AඹU+0DB9ኸU+12B8ቛU+125BꬍU+AB0DጐU+1310ማU+121BብU+1265ⶄU+2D84ⶕU+2D95ᎉU+1389ꬣU+AB23ꦱU+A9B1ઋU+0A8BሔU+1214ⶑU+2D91ጧU+1327ጜU+131CꦘU+A998