Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bopomofo›U+312F
ㄯ

BOPOMOFO LETTER NN

U+312F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối BopomofoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ㄪU+312AㄞU+311EㄎU+310EセU+30BBⰘU+2C18ㄋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+312F
Thập phân
12591
Khối
Bopomofo
Range
3100–312F
Mặt phẳng
BMP
Script
Bopomofo
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x84 0xAF
UTF-16 (JS)
0x312F
UTF-32
0x0000312F
HTML decimal
ㄯ
HTML hex
ㄯ
CSS escape
\312F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
syllabic nasal
U+310B
ㆤU+31A4
セU+FF7E
ꫨU+AAE8
㆚U+319A
ガU+30AC
ヲU+30F2
㆛U+319B
ズU+30BA
ゼU+30BC
フU+FF8C
ㄉU+3109
ヒU+FF8B
スU+FF7D
ㄌU+310C
ᮍU+1B8D
ヹU+30F9
ㇲU+31F2
ヲU+FF66
ㆥU+31A5
ヷU+30F7
スU+30B9
ꚊU+A68A
ㆵU+31B5
ⱈU+2C48
ㇶU+31F6
テU+30C6
קU+05E7
ヂU+30C2
ビU+30D3
ヺU+30FA
ꯖU+ABD6
ぜU+305C
ワU+30EF
⥘U+2958
ヱU+30F1
ユU+FF95
ㄤU+3124
ヮU+30EE
ᶽU+1DBD
ʑU+0291
ぞU+305E
ꡏU+A84F
テU+FF83
タU+30BF
෭U+0DED
ᱍU+1C4D
ㄅU+3105
そU+305D
ㄝU+311D
ヴU+30F4
ﬥU+FB25
ヒU+30D2
ㄢU+3122
ヶU+30F6
ȤU+0224
ꟆU+A7C6
ꡥU+A865
ᡸU+1878
デU+30C7
ንU+1295
ㄘU+3118
ㄬU+312C
ムU+FF91
ꛧU+A6E7
ヌU+30CC
フU+30D5
ᤖU+1916
ㄣU+3123
ㇴU+31F4
ユU+30E6
ꯓU+ABD3
ゾU+30BE
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
チU+FF81
ㇷU+31F7
がU+304C
ꡌU+A84C
ໄU+0EC4
ゟU+309F
ᱏU+1C4F
ᜢU+1722
ㄆU+3106
╕U+2555
マU+FF8F
ꕦU+A566
ꯢU+ABE2
ㄊU+310A
ᮐU+1B90
ァU+FF67
クU+FF78
ᖮU+15AE
ュU+FF6D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ㆧU+31A7ㄞU+311EㆱU+31B1ㄬU+312CণU+09A3ኑU+1291ㆡU+31A1ㄉU+3109ꤚU+A91AਣU+0A23ໞU+0EDEㄋU+310BᥟU+195FᅍU+114DㄔU+3114ㄅU+3105ꓠU+A4E0ནU+0F53ᅓU+1153ネU+30CDᥞU+195EᇳU+11F3ㄘU+3118ퟓU+D7D3ᗃU+15C3ꥸU+A978ㆠU+31A0ㄪU+312AኔU+1294ໜU+0EDCᴻU+1D3BㄌU+310CᄰU+1130ㆪU+31AAᥒU+1952ញU+1789ㄛU+311BᄨU+1128ⴖU+2D16ꤡU+A921ਆU+0A06नU+0928ㄭU+312DણU+0AA3ᅒU+1152ᯊU+1BCAणU+0923ଣU+0B23ਟU+0A1FퟝU+D7DDਉU+0A09ᑙU+1459নU+09A8ਗU+0A17ཐU+0F50ꚧU+A6A7ㄏU+310FンU+30F3ᇼU+11FCኒU+1292ਊU+0A0AㄆU+3106ᔘU+1518ꥳU+A973ঊU+098AఌU+0C0CᄧU+1127ਚU+0A1AณU+0E13ꡃU+A843ൺU+0D7AᜤU+1724ꬡU+AB21ᆌU+118CኪU+12AAᅛU+115BทU+0E17ᄤU+1124ᡜU+185CㄝU+311DⴚU+2D1AɲU+0272ኡU+12A1નU+0AA8ⴂU+2D02ꥭU+A96DᅗU+1157ㆥU+31A5ᄲU+1132ਜU+0A1CウU+30A6ꤛU+A91BᇩU+11E9ㄎU+310EꮑU+AB91ኙU+1299ᇇU+11C7ꦩU+A9A9ᥰU+1970