Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F103
🄃

DIGIT TWO COMMA

U+1F103 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

2U+FF12𝟸U+1D7F8շU+0577𝟤U+1D7E4ᒿU+14BF𝟐

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F103
Thập phân
127235
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x84 0x83
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD03
UTF-32
0x0001F103
HTML decimal
🄃
HTML hex
🄃
CSS escape
\1F103

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
2 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0032 U+002C

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+1D7D0
²U+00B2
₂U+2082
2U+0032
⒉U+2489
🄈U+1F108
߶U+07F6
𝟮U+1D7EE
ꦴU+A9B4
🄊U+1F10A
𝟚U+1D7DA
🄆U+1F106
ꕫU+A56B
ꛯU+A6EF
ჇU+10C7
𐘭U+1062D
ꝜU+A75C
🄉U+1F109
ϨU+03E8
➋U+278B
❷U+2777
ᒾU+14BE
ఽU+0C3D
🄄U+1F104
⑵U+2475
🄇U+1F107
ϩU+03E9
ꛒU+A6D2
౭U+0C6D
ᨯU+1A2F
ࠋU+080B
🄂U+1F102
𝒬U+1D4AC
ՁU+0541
ຂU+0E82
ՉU+0549
➁U+2781
𝓠U+1D4E0
ƨU+01A8
㍚U+335A
ᱮU+1C6E
ᲷU+1CB7
ၩU+1069
𐜑U+10711
ƧU+01A7
ꙅU+A645
᠀U+1800
ꝝU+A75D
𖣚U+168DA
②U+2461
ၚU+105A
🄅U+1F105
🄁U+1F101
𐙽U+1067D
ȜU+021C
ჷU+10F7
🯲U+1FBF2
⅔U+2154
𝒛U+1D49B
೭U+0CED
ꝯU+A76F
⒛U+249B
𐝂U+10742
ટU+0A9F
㉣U+3263
⟅U+27C5
ꝰU+A770
⒓U+2493
ⴧU+2D27
୨U+0B68
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ᜂU+1702
↊U+218A
ꝮU+A76E
ꝫU+A76B
ᦡU+19A1
ԶU+0536
㏡U+33E1
𐜏U+1070F
ຊU+0E8A
⓶U+24F6
㋁U+32C1
9U+FF19
ᤣU+1923
კU+10D9
ᘖU+1616
༢U+0F22
⒎U+248E
𝖅U+1D585
𐋵U+102F5
𐆓U+10193
⸊U+2E0A
ꩳU+AA73

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⒉U+2489²U+00B2🄂U+1F102🄉U+1F109𝟮U+1D7EE🄈U+1F108🄇U+1F107𝟚U+1D7DA⑵U+2475𝟤U+1D7E4🄄U+1F1042U+FF12❷U+2777𝟸U+1D7F8⓶U+24F6➋U+278B2U+0032②U+2461🯲U+1FBF2🄅U+1F105🄁U+1F101🄆U+1F106ᄙU+1119🄊U+1F10A𝟐U+1D7D0㏵U+33F5㉣U+3263ᇛU+11DB𝟽U+1D7FD㋁U+32C1㉒U+3252ᇎU+11CE㍚U+335A꧱U+A9F13U+0033᧓U+19D3⒒U+2492ᆴU+11B4၏U+104F⒛U+249B⨾U+2A3E𐋵U+102F57U+FF17⒓U+2493᱒U+1C52ꥪU+A96A㈃U+3203ᒾU+14BE৶U+09F6⒎U+248EꛒU+A6D2𝓠U+1D4E0🈓U+1F213⒊U+248A१U+0967ᇐU+11D01U+FF113U+FF13𝟩U+1D7E9⨟U+2A1F৵U+09F5㍮U+336E੨U+0A68㋆U+32C6㊹U+32B9ꥶU+A976𝟻U+1D7FBㄾU+313E7U+0037🆢U+1F1A24U+FF14ຂU+0E82ꥩU+A969㉉U+3249ఽU+0C3D𝟥U+1D7E5೭U+0CED8U+0038㉘U+3258〥U+3025꣒U+A8D2ᱽU+1C7D㉖U+3256㏡U+33E1೩U+0CE9𝟕U+1D7D5𝟿U+1D7FFឪU+17AA㋈U+32C8↊U+218A:U+FF1A〯U+302F२U+0968ᰒU+1C12⒐U+2490ᄅU+1105➁U+2781𝟪U+1D7EA⒈U+2488