Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+32C1
㋁

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR FEBRUARY

U+32C1 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㏡U+33E1㋋U+32CB㋂U+32C2㋀U+32C0㋅U+32C5㋊

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+32C1
Thập phân
12993
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8B 0x81
UTF-16 (JS)
0x32C1
UTF-32
0x000032C1
HTML decimal
㋁
HTML hex
㋁
CSS escape
\32C1

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0032 U+6708

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+32CA
㋆U+32C6
㋇U+32C7
㋄U+32C4
㋃U+32C3
㋈U+32C8
㍚U+335A
㏫U+33EB
㏻U+33FB
㏵U+33F5
㏸U+33F8
㏼U+33FC
㏹U+33F9
㏢U+33E2
㋉U+32C9
㏳U+33F3
㏺U+33FA
㏶U+33F6
㏷U+33F7
㏥U+33E5
㏴U+33F4
🄃U+1F103
🈷U+1F237
㏽U+33FD
㏧U+33E7
㍯U+336F
㍭U+336D
㍤U+3364
㏤U+33E4
㏦U+33E6
ᒿU+14BF
㏨U+33E8
㍰U+3370
₂U+2082
2U+FF12
㏮U+33EE
㏯U+33EF
²U+00B2
ꦴU+A9B4
շU+0577
㏱U+33F1
㏲U+33F2
⒉U+2489
ꝜU+A75C
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
𝟤U+1D7E4
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
ᄰU+1130
㍠U+3360
𝟮U+1D7EE
㏪U+33EA
㍬U+336C
㍮U+336E
㏬U+33EC
㏣U+33E3
𝟐U+1D7D0
㈪U+322A
㏭U+33ED
2U+0032
㏠U+33E0
ꥬU+A96C
㊊U+328A
ᒾU+14BE
㉣U+3263
㏾U+33FE
㍪U+336A
ꝝU+A75D
߶U+07F6
ꥤU+A964
ᇩU+11E9
㏰U+33F0
ᆲU+FFAC
ㄼU+313C
㍩U+3369
ꥩU+A969
𝟚U+1D7DA
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
🜩U+1F729
ᅞU+115E
ᆳU+11B3
㍛U+335B
㉗U+3257
ԶU+0536
🯲U+1FBF2
ᆲU+11B2
ꥶU+A976
𝟸U+1D7F8
㍟U+335F
ᆰU+11B0
⅔U+2154
ᄙU+1119

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍚U+335A㏡U+33E1㋅U+32C5㋀U+32C0㋄U+32C4㋃U+32C3㋊U+32CA㋈U+32C8㍼U+337C㋋U+32CB㋆U+32C6㋂U+32C2㋇U+32C7㋝U+32DD🈓U+1F213⓶U+24F6㉣U+3263②U+2461𝟚U+1D7DA🈑U+1F211⒉U+2489㍻U+337B㌣U+3323㈃U+3203🈷U+1F237㋉U+32C9➋U+278B❷U+2777㏴U+33F4𝟮U+1D7EE㏧U+33E7㈹U+3239㈰U+3230㍝U+335D㏨U+33E8㈨U+3228㈼U+323C㍤U+3364𝟸U+1D7F8㍛U+335B㏩U+33E9㏥U+33E5🈂U+1F202㊊U+328A🈠U+1F220㉂U+3242㍮U+336E㋧U+32E7㉨U+3268၏U+104F㊐U+3290⑵U+2475㏵U+33F5㍡U+3361㊇U+3287㈪U+322AឩU+17A9㍆U+3346㈱U+3231㈻U+323B㍧U+3367༮U+0F2E㏸U+33F8㏤U+33E42U+FF12㏶U+33F6㌤U+3324㍓U+3353㏠U+33E0㊌U+328C㌱U+3331㌸U+3338㌦U+3326㏻U+33FB㊁U+3281㍽U+337DສU+0EAA㈥U+3225㌹U+3339🉑U+1F251㋿U+32FF〥U+3025㋽U+32FD㋶U+32F6ꥪU+A96A㌼U+333C㏣U+33E3🄃U+1F103㉕U+3255㌅U+3305ຂU+0E82㍄U+3344㏮U+33EE㍯U+336FৡU+09E1㏪U+33EA㋸U+32F8㉒U+3252ᆯU+11AF