Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2487
⒇

PARENTHESIZED NUMBER TWENTY

U+2487 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⑽U+247D⑿U+247F⓴U+24F4⑵U+2475⒛U+249B⒄

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2487
Thập phân
9351
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x92 0x87
UTF-16 (JS)
0x2487
UTF-32
0x00002487
HTML decimal
⒇
HTML hex
⒇
CSS escape
\2487

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
20 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+0032 U+0030 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2484
⑳U+2473
㉉U+3249
⒁U+2481
⒃U+2483
⑸U+2478
⒆U+2486
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
⑹U+2479
⑻U+247B
⒅U+2485
⑾U+247E
⑺U+247A
⑶U+2476
⒀U+2480
⑼U+247C
⒂U+2482
⑷U+2477
🄩U+1F129
ꥶU+A976
㍬U+336C
㉙U+3259
㉔U+3254
ꥨU+A968
🄝U+1F11D
⑴U+2474
ᆱU+11B1
ꕫU+A56B
㈃U+3203
㉒U+3252
🄞U+1F11E
⑩U+2469
⑰U+2470
㉚U+325A
⑫U+246B
㊹U+32B9
㏳U+33F3
🔟U+1F51F
㉖U+3256
㉋U+324B
⒵U+24B5
㉌U+324C
㊵U+32B5
⒩U+24A9
㉈U+3248
🄛U+1F11B
㊱U+32B1
🄑U+1F111
🄖U+1F116
㉘U+3258
㉊U+324A
㉕U+3255
㉎U+324E
②U+2461
㊿U+32BF
㊷U+32B7
⒢U+24A2
🄓U+1F113
㉏U+324F
⓬U+24EC
㉗U+3257
⒟U+249F
🄦U+1F126
⒉U+2489
⒝U+249D
⒲U+24B2
➉U+2789
⒴U+24B4
㊼U+32BC
㉑U+3251
🄠U+1F120
㉓U+3253
➓U+2793
❿U+277F
➁U+2781
⓰U+24F0
⓯U+24EF
⓲U+24F2
🆢U+1F1A2
➋U+278B
❷U+2777
⓮U+24EE
⒠U+24A0
⒘U+2498
⑭U+246D
🄣U+1F123
⒳U+24B3
㉜U+325C
🄃U+1F103
㉝U+325D
㊳U+32B3
㈁U+3201
²U+00B2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⒛U+249B⑳U+2473⓴U+24F4㉉U+3249⑿U+247F⒃U+2483⑵U+2475ᆱU+FFABퟛU+D7DBᇙU+11D9㍬U+336C㏳U+33F3⑽U+247DㅭU+316DㄻU+313B⑾U+247EꦫU+A9AB⒀U+2480⒅U+2485⑻U+247B⑶U+2476ᆱU+11B1⒆U+2486㉙U+3259⒁U+2481㉘U+3258㉓U+3253㉒U+3252㉑U+3251🄝U+1F11D⑺U+247A⒂U+2482㈐U+3210🄟U+1F11F㈻U+323B⑷U+2477㉖U+3256⒄U+2484ᤫU+192B⒲U+24B2🄩U+1F129⒱U+24B1⑼U+247C🄓U+1F113⑸U+2478㉚U+325A⑹U+2479🄃U+1F103㉔U+3254⑴U+2474㈹U+3239㈠U+3220㏵U+33F5⒨U+24A8㉜U+325C㈸U+3238㈨U+3228㈷U+3237㈱U+3231㉕U+3255🄢U+1F122㉊U+324A🄦U+1F126➉U+2789⒓U+2493🄡U+1F121𑇫U+111EB⒣U+24A3⓾U+24FE⒯U+24AFඌU+0D8CᇒU+11D2🄠U+1F120㊿U+32BF⒞U+249E㉗U+3257㈡U+3221⒘U+2498㊵U+32B5㉝U+325D⒵U+24B5⒮U+24AE⒑U+2491㈰U+3230⒥U+24A5㏴U+33F4㈴U+3234🄣U+1F123🄖U+1F116㊹U+32B9⓲U+24F2⒝U+249D🄔U+1F114㈼U+323C㍨U+3368🉇U+1F247⒟U+249F⒩U+24A9㏼U+33FC