Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+336E
㍮

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR HOUR TWENTY-TWO

U+336E · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍯U+336F㍤U+3364㍬U+336C㍚U+335A㍭U+336D㍰

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+336E
Thập phân
13166
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xAE
UTF-16 (JS)
0x336E
UTF-32
0x0000336E
HTML decimal
㍮
HTML hex
㍮
CSS escape
\336E

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0032 U+0032 U+70B9

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3370
㍢U+3362
㍩U+3369
㏵U+33F5
㍪U+336A
㍣U+3363
㍟U+335F
㍠U+3360
㍫U+336B
㍦U+3366
㍧U+3367
㍨U+3368
㍥U+3365
㍙U+3359
㍛U+335B
🆢U+1F1A2
㍡U+3361
㍞U+335E
㍝U+335D
㋁U+32C1
㏳U+33F3
㏫U+33EB
㋋U+32CB
㍜U+335C
㏶U+33F6
ᄙU+1119
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
㏻U+33FB
ᇐU+11D0
㏡U+33E1
🄃U+1F103
㏽U+33FD
ꥶU+A976
㍘U+3358
㏩U+33E9
ꥨU+A968
㏴U+33F4
㏼U+33FC
㏷U+33F7
ᆱU+11B1
㉒U+3252
㏯U+33EF
㏱U+33F1
㏧U+33E7
ꕫU+A56B
㏺U+33FA
⒓U+2493
ᇛU+11DB
㏮U+33EE
ꝝU+A75D
ꝜU+A75C
㏢U+33E2
㏸U+33F8
㏹U+33F9
㏣U+33E3
㏭U+33ED
ꥤU+A964
ꦴU+A9B4
㋉U+32C9
㏦U+33E6
ㅭU+316D
🜩U+1F729
ꗠU+A5E0
²U+00B2
㏪U+33EA
㏨U+33E8
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
㏤U+33E4
ꥩU+A969
ᄰU+1130
ᆲU+FFAC
ㄼU+313C
🯲U+1FBF2
𝟤U+1D7E4
⨧U+2A27
ퟛU+D7DB
㏰U+33F0
⑿U+247F
㉔U+3254
㏾U+33FE
ᇙU+11D9
㏬U+33EC
2U+FF12
🈱U+1F231
⒎U+248E
⒛U+249B
ᒿU+14BF
⒉U+2489
₂U+2082
ᆳU+11B3
🄈U+1F108
ᆰU+11B0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㏵U+33F5㏶U+33F6㍯U+336F㏷U+33F7㏳U+33F3㏴U+33F4㍤U+3364㍰U+3370㍭U+336D㏺U+33FA㍬U+336C㏹U+33F9㍫U+336B㍩U+3369㍚U+335A㏸U+33F8㉒U+3252㏱U+33F1㍪U+336A㏼U+33FC㏰U+33F0㏻U+33FB㏲U+33F2㍟U+335F㏡U+33E1㍼U+337C㍣U+3363㏪U+33EA🈓U+1F213㍡U+3361ᄙU+1119㏩U+33E9㌤U+3324ᆱU+FFAB㏫U+33EB㌹U+3339㍽U+337D㍢U+3362ᆵU+FFAF㍠U+3360㋊U+32CA㏧U+33E7㋁U+32C1㏾U+33FE㍄U+3344㍝U+335D㍛U+335B㍨U+3368㍧U+3367㏯U+33EF㏨U+33E8㏥U+33E5㍗U+3357㋋U+32CB㌉U+3309㌪U+332A㌖U+3316🆢U+1F1A2ᇐU+11D0㍙U+3359㌆U+3306㏣U+33E3㌛U+331B㏭U+33ED㍆U+3346㌩U+3329㏽U+33FD㌼U+333C㌟U+331F㌦U+3326㋆U+32C6🈑U+1F211㋧U+32E7ퟩU+D7E9㌳U+3333ퟛU+D7DB㌧U+3327ㅭU+316D㍻U+337B㏦U+33E6㌱U+3331㌫U+332B㊹U+32B9㏠U+33E0㌗U+3317㏢U+33E2㋉U+32C9㌕U+3315〷U+3037ᇙU+11D9㌏U+330F㌴U+3334㏬U+33EC㍿U+337F㈰U+3230🈂U+1F202㍒U+3352🈹U+1F239㌸U+3338