Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3234
㈴

PARENTHESIZED IDEOGRAPH NAME

U+3234 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊔U+3294㈲U+3232㈼U+323C㈻U+323B㈺U+323AⰃ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3234
Thập phân
12852
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xB4
UTF-16 (JS)
0x3234
UTF-32
0x00003234
HTML decimal
㈴
HTML hex
㈴
CSS escape
\3234

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+540D U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2C03
㈾U+323E
㈶U+3236
㉀U+3240
㈽U+323D
㈳U+3233
㉃U+3243
㈹U+3239
㈮U+322E
㈜U+321C
㈤U+3224
㊨U+32A8
㈷U+3237
㈔U+3214
㈖U+3216
㉁U+3241
㈭U+322D
㈱U+3231
㈸U+3238
🉃U+1F243
ⰳU+2C33
🉇U+1F247
🉀U+1F240
🈮U+1F22E
㊭U+32AD
㈬U+322C
㈉U+3209
㈚U+321A
㈪U+322A
🉅U+1F245
㉄U+3244
㈎U+320E
㈗U+3217
㈣U+3223
🈣U+1F223
🄖U+1F116
㊝U+329D
🩡U+1FA61
🉈U+1F248
🈖U+1F216
㈥U+3225
㈦U+3226
🈦U+1F226
🉑U+1F251
🈝U+1F21D
🈕U+1F215
㈵U+3235
㍿U+337F
㈛U+321B
🈛U+1F21B
㈘U+3218
㈿U+323F
㋭U+32ED
🩠U+1FA60
㊡U+32A1
🩢U+1FA62
㋧U+32E7
㉆U+3246
㊓U+3293
🈶U+1F236
㊑U+3291
🈜U+1F21C
㊛U+329B
௫U+0BEB
㊬U+32AC
㊧U+32A7
㈐U+3210
㍾U+337E
🈬U+1F22C
㊩U+32A9
㉴U+3274
ꡂU+A842
㊟U+329F
🉆U+1F246
㈞U+321E
🈞U+1F21E
㈝U+321D
ぎU+304E
ᅓU+1153
㉻U+327B
㉂U+3242
㋔U+32D4
⒢U+24A2
㊮U+32AE
🈺U+1F23A
㈨U+3228
㍼U+337C
さU+3055
㊒U+3292
㍆U+3346
🈨U+1F228
㈒U+3212
㈑U+3211
㊊U+328A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈹U+3239㈵U+3235㈳U+3233㈱U+3231㉃U+3243㈺U+323A㈼U+323C㉁U+3241㈨U+3228㈾U+323E㈈U+3208㈻U+323B㈽U+323D㈶U+3236㈿U+323F㈲U+3232㈷U+3237㈥U+3225㈜U+321C㈣U+3223㈸U+3238㉀U+3240㈉U+3209㈤U+3224㈬U+322C㊔U+3294㈑U+3211㈠U+3220㈦U+3226㈗U+3217㈐U+3210㈘U+3218㈓U+3213㈎U+320E㈖U+3216㈔U+3214㈚U+321A㉨U+3268㈮U+322E🈀U+1F200㈝U+321D🉇U+1F247㈞U+321E㊭U+32AD㌘U+3318🈥U+1F225㉂U+3242㊠U+32A0㈆U+3206㈏U+320F🈂U+1F202㈰U+3230㈂U+3202㈋U+320B㈀U+3200㈛U+321B㌠U+3320㋧U+32E7🉈U+1F248㈃U+3203㋶U+32F6🉀U+1F240㊕U+3295㌜U+331C㈊U+320A㌦U+3326㍆U+3346ᅍU+114D㈄U+3204㍓U+3353🄒U+1F112㈙U+3219㌻U+333B㋴U+32F4㋝U+32DD㍿U+337F㊞U+329E㌙U+3319㈪U+322A㌇U+3307㉅U+3245㋻U+32FB㌄U+3304㍐U+3350㌟U+331F㊧U+32A7㈒U+3212㌏U+330F㈁U+3201㌣U+3323㋕U+32D5㊮U+32AE㌚U+331A㈕U+3215㊗U+3297🄖U+1F116㌓U+3313㌑U+3311㋗U+32D7