Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F22C
🈬

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5DE6

U+1F22C · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊧U+32A7🈮U+1F22E㊨U+32A8𝍶U+1D376🈰U+1F230🈂

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F22C
Thập phân
127532
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xAC
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE2C
UTF-32
0x0001F22C
HTML decimal
🈬
HTML hex
🈬
CSS escape
\1F22C

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+5DE6

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
left field
U+1F202
サU+30B5
🈑U+1F211
㊣U+32A3
🈱U+1F231
🈢U+1F222
🈞U+1F21E
🈟U+1F21F
サU+FF7B
㋽U+32FD
ㄝU+311D
ザU+30B6
🈤U+1F224
🈡U+1F221
㆛U+319B
ᅔU+1154
㆖U+3196
🉅U+1F245
🈗U+1F217
モU+30E2
ヲU+FF66
テU+30C6
🈯U+1F22F
ヱU+30F1
㈉U+3209
さU+3055
🈜U+1F21C
🈖U+1F216
㈤U+3224
🈠U+1F220
ᅕU+1155
🈙U+1F219
オU+30AA
㊄U+3284
ㆤU+31A4
㋢U+32E2
ꥭU+A96D
🈓U+1F213
㊤U+32A4
セU+30BB
㋾U+32FE
㆘U+3198
㊎U+328E
ヸU+30F8
チU+FF81
ㄊU+310A
㆕U+3195
オU+FF75
㉃U+3243
ヵU+30F5
チU+30C1
タU+30BF
🈐U+1F210
ヶU+30F6
🈨U+1F228
ォU+30A9
ォU+FF6B
㈚U+321A
ヒU+30D2
ᄎU+FFBA
ㅊU+314A
ᆾU+11BE
ケU+30B1
㈦U+3226
ヲU+30F2
🈦U+1F226
ㄞU+311E
きU+304D
ネU+FF88
🈝U+1F21D
ぎU+304E
🈛U+1F21B
ㇶU+31F6
㉆U+3246
テU+FF83
〺U+303A
ヂU+30C2
セU+FF7E
〩U+3029
㋧U+32E7
㉷U+3277
🈵U+1F235
カU+30AB
ダU+30C0
🈘U+1F218
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
㉮U+326E
⍇U+2347
ㄬU+312C
ウU+30A6
タU+FF80
ネU+30CD
㈗U+3217

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈮U+1F22E🈓U+1F213㍎U+334E🈑U+1F211㌯U+332F🈭U+1F22D🈠U+1F220㍓U+3353🈻U+1F23B🈝U+1F21D㌈U+3308㌥U+3325㍐U+3350㍏U+334F㌪U+332A㌱U+3331🈰U+1F230㌋U+330B㌟U+331F🈲U+1F232㏾U+33FEퟡU+D7E1🈹U+1F239㍁U+3341㏤U+33E4㌳U+3333㌸U+3338㍼U+337C㍂U+3342㌦U+3326㌖U+3316🈯U+1F22F㋄U+32C4㍿U+337F🈞U+1F21E㏨U+33E8㌜U+331C🉑U+1F251㍍U+334D🈢U+1F222㌻U+333B㌾U+333E㏥U+33E5㌏U+330F🈜U+1F21C㏒U+33D2㍄U+3344㌇U+3307㍇U+3347㌉U+3309🈥U+1F225㌤U+3324㌩U+3329㈤U+3224㌣U+3323🈺U+1F23A㌗U+3317㍀U+3340㌚U+331A🈘U+1F218ᇧU+11E7㌽U+333D㌷U+3337🈧U+1F227㌴U+3334🉄U+1F244㍆U+3346㌲U+3332ퟲU+D7F2🉇U+1F247㌎U+330E🈡U+1F221ꡣU+A863ퟎU+D7CE㈣U+3223㈮U+322E㌛U+331B㌆U+3306㌢U+3322🈱U+1F231ꡀU+A840㌺U+333A㌧U+3327㌼U+333C㍨U+3368㌭U+332D㍕U+3355ꡚU+A85A㌅U+3305㊃U+3283㈥U+3225㈾U+323E🈦U+1F226🈳U+1F233㌝U+331DᇔU+11D4㌞U+331E㍻U+337B㋿U+32FF