Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F230
🈰

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8D70

U+1F230 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈢U+1F222🈞U+1F21E🈐U+1F210🈑U+1F211🈬U+1F22C🈤

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F230
Thập phân
127536
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xB0
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE30
UTF-32
0x0001F230
HTML decimal
🈰
HTML hex
🈰
CSS escape
\1F230

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+8D70

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
runner
U+1F224
🈮U+1F22E
𝍶U+1D376
㊣U+32A3
🈫U+1F22B
🈠U+1F220
🈦U+1F226
㊄U+3284
🈻U+1F23B
ꥭU+A96D
🈨U+1F228
㆛U+319B
🈧U+1F227
🈯U+1F22F
🈱U+1F231
㊩U+32A9
🈭U+1F22D
🈚U+1F21A
🈟U+1F21F
🈡U+1F221
🈶U+1F236
ꡂU+A842
🈜U+1F21C
㉶U+3276
㉷U+3277
🉅U+1F245
㈤U+3224
🈵U+1F235
🈣U+1F223
🈝U+1F21D
🈗U+1F217
ꡚU+A85A
ⰱU+2C31
ᅔU+1154
🈲U+1F232
㈻U+323B
🈘U+1F218
モU+30E2
㆕U+3195
〺U+303A
㉴U+3274
𒁳U+12073
🝗U+1F757
🀃U+1F003
ꡁU+A841
ᅕU+1155
ㄭU+312D
🈸U+1F238
㊟U+329F
𐙩U+10669
㊫U+32AB
㊭U+32AD
㆘U+3198
🉇U+1F247
ⶨU+2DA8
ᆹU+11B9
㆗U+3197
🈳U+1F233
㊧U+32A7
ヸU+30F8
🈓U+1F213
𐝡U+10761
㉺U+327A
ㆱU+31B1
ꡅU+A845
㋠U+32E0
㉃U+3243
㊨U+32A8
チU+FF81
🀁U+1F001
㋲U+32F2
㊜U+329C
𐜂U+10702
㋽U+32FD
🈕U+1F215
ⶭU+2DAD
ꫥU+AAE5
㈦U+3226
🈴U+1F234
㊎U+328E
🈥U+1F225
ᄷU+1137
㆖U+3196
㊅U+3285
ퟷU+D7F7
𐝣U+10763
𝔼U+1D53C
ꡒU+A852
ⰁU+2C01
ⵟU+2D5F
ꯃU+ABC3
𐜇U+10707
ᎍU+138D
ⶫU+2DAB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🉄U+1F244🈻U+1F23B㍎U+334E㌳U+3333🈭U+1F22D㏾U+33FE㌇U+3307㍄U+3344🈞U+1F21E㍏U+334F🈬U+1F22C🈯U+1F22F㍐U+3350🈥U+1F225㌛U+331B㌯U+332F🈫U+1F22B㍓U+3353🉑U+1F251㍁U+3341🈤U+1F224🈹U+1F239🈠U+1F220㌟U+331F㌲U+3332㌖U+3316㌦U+3326🈨U+1F228㌚U+331AퟲU+D7F2㌪U+332A㌹U+3339༕U+0F15🈵U+1F235🈴U+1F234ퟡU+D7E1🈲U+1F232㌱U+3331🈘U+1F218㌆U+3306㌼U+333C㌤U+3324㍕U+3355㏼U+33FC🈮U+1F22E🈜U+1F21C🈟U+1F21F㌻U+333B㌉U+3309㍌U+334C🈳U+1F233㍍U+334D🈙U+1F219🈗U+1F217㍀U+3340ᇧU+11E7㌧U+3327㌈U+3308ᅒU+1152🈛U+1F21B🈖U+1F216ᄰU+1130🈷U+1F237🈶U+1F236🈧U+1F227🈑U+1F211🈚U+1F21AᅓU+1153🈝U+1F21D🈱U+1F231🈓U+1F213ퟸU+D7F8㌩U+3329㍆U+3346🈦U+1F226ퟪU+D7EA㏽U+33FDꥭU+A96D㌾U+333E㌡U+3321㏨U+33E8㌎U+330E㍈U+3348ᇝU+11DDᇔU+11D4㍇U+3347㌋U+330B🆔U+1F194ㅯU+316F㌶U+3336ᄨU+1128㌣U+3323㊥U+32A5㌕U+3315㏒U+33D2㈻U+323B㌥U+3325🈐U+1F210ᆳU+11B3