Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3231
㈱

PARENTHESIZED IDEOGRAPH STOCK

U+3231 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊑U+3291㈭U+322D㈜U+321C🉀U+1F240㍿U+337F㈲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3231
Thập phân
12849
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xB1
UTF-16 (JS)
0x3231
UTF-32
0x00003231
HTML decimal
㈱
HTML hex
㈱
CSS escape
\3231

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+682A U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
incorporated
U+3232
㈶U+3236
㈳U+3233
㈮U+322E
㈺U+323A
㈹U+3239
㈽U+323D
㈵U+3235
㈷U+3237
㉁U+3241
㈻U+323B
㈚U+321A
㈴U+3234
㈔U+3214
㈤U+3224
㈿U+323F
㉀U+3240
㈸U+3238
🉅U+1F245
㋭U+32ED
㈦U+3226
㈬U+322C
㉃U+3243
㈖U+3216
㈎U+320E
㈘U+3218
🉇U+1F247
㈉U+3209
㈾U+323E
㈗U+3217
㈼U+323C
㊍U+328D
㈣U+3223
ホU+30DB
㈫U+322B
㈥U+3225
㈛U+321B
𐜀U+10700
㈪U+322A
㈆U+3206
㈨U+3228
㈢U+3222
㋧U+32E7
𐜠U+10720
㊭U+32AD
🈛U+1F21B
㈧U+3227
㈓U+3213
🄙U+1F119
チU+FF81
㋢U+32E2
㉂U+3242
㊓U+3293
〺U+303A
ㇹU+31F9
㈑U+3211
㊎U+328E
きU+304D
🩢U+1FA62
ボU+30DC
🉈U+1F248
㈊U+320A
㊕U+3295
ꡉU+A849
㈈U+3208
㈕U+3215
㉴U+3274
⒬U+24AC
㈁U+3201
㋾U+32FE
🈶U+1F236
㊧U+32A7
🈰U+1F230
🈲U+1F232
㈞U+321E
⒞U+249E
🩡U+1FA61
🈕U+1F215
㋙U+32D9
ꡪU+A86A
ㆇU+3187
🄠U+1F120
𒅇U+12147
㈏U+320F
⒪U+24AA
🉃U+1F243
🈻U+1F23B
ぎU+304E
㈐U+3210
⒠U+24A0
ポU+30DD
ホU+FF8E
㌊U+330A
⒴U+24B4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈹U+3239㈴U+3234㈳U+3233㈵U+3235㉃U+3243㈿U+323F㈾U+323E㈼U+323C㈺U+323A㈽U+323D㈨U+3228㈻U+323B㈥U+3225㈲U+3232㉁U+3241㈈U+3208㈸U+3238㊑U+3291㊓U+3293㈤U+3224㈬U+322C㉀U+3240㈘U+3218㈶U+3236㊔U+3294㈐U+3210㈣U+3223㈗U+3217㍿U+337F㌣U+3323㈜U+321C㈑U+3211㈖U+3216㊕U+3295㊧U+32A7🈥U+1F225㈷U+3237㊭U+32AD㈉U+3209🈀U+1F200㊠U+32A0㉨U+3268🉑U+1F251㌝U+331D㋴U+32F4㋧U+32E7㈎U+320E㊒U+3292ᅍU+114D㌿U+333F㈛U+321B㉂U+3242㊮U+32AE🈻U+1F23B㈓U+3213㌞U+331E㈦U+3226㌘U+3318㋕U+32D5㈝U+321D㌠U+3320㌺U+333A㍆U+3346㌧U+3327㈮U+322E㌛U+331B㋶U+32F6㈠U+3220㈰U+3230ㄘU+3118㌇U+3307🈠U+1F220㊣U+32A3㈚U+321A㊞U+329E㌜U+331C🉇U+1F247🉄U+1F244㋈U+32C8㌦U+3326㌻U+333B㍀U+3340ퟩU+D7E9㍓U+3353🈂U+1F202🄒U+1F112🈘U+1F218㋗U+32D7㉅U+3245㈙U+3219㋻U+32FB🈺U+1F23A㍼U+337C㌙U+3319㌄U+3304㊡U+32A1㈔U+3214㈒U+3212㉇U+3247