Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F23A
🈺

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-55B6

U+1F23A · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㈻U+323B🈶U+1F236🈳U+1F233🈚U+1F21A𐛑U+106D1༕

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F23A
Thập phân
127546
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xBA
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE3A
UTF-32
0x0001F23A
HTML decimal
🈺
HTML hex
🈺
CSS escape
\1F23A

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+55B6

Emoji

Tên ngắn
Japanese “open for business” button
Phiên bản emoji
E0.6
Thuộc tính
Emoji, Emoji_Presentation, Extended_Pictographic

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
in business sign
U+0F15
🈹U+1F239
🈑U+1F211
🈵U+1F235
🈴U+1F234
🉇U+1F247
🈸U+1F238
🈦U+1F226
𐜇U+10707
🈜U+1F21C
⯶U+2BF6
🪧U+1FAA7
㉃U+3243
ꡣU+A863
ⰷU+2C37
🈷U+1F237
𒋠U+122E0
㈴U+3234
🈯U+1F22F
ꡅU+A845
🈣U+1F223
ᄝU+111D
ヸU+30F8
𐝡U+10761
ꫥU+AAE5
🈐U+1F210
𝍶U+1D376
🈰U+1F230
㉂U+3242
𐝣U+10763
🈖U+1F216
🈝U+1F21D
𒁳U+12073
ᇴU+11F4
ᡸU+1878
🉄U+1F244
🈢U+1F222
ⰇU+2C07
🈲U+1F232
𒇃U+121C3
𐛏U+106CF
ⰖU+2C16
𒂉U+12089
🉈U+1F248
🈕U+1F215
🈞U+1F21E
𐜁U+10701
𖡏U+1684F
𒌆U+12306
ቿU+127F
ᡜU+185C
㈮U+322E
ᇢU+11E2
𒊏U+1228F
🈮U+1F22E
𒆿U+121BF
ȄU+0204
𒋜U+122DC
𐘱U+10631
𒔗U+12517
🈭U+1F22D
𐘮U+1062E
𐅌U+1014C
コU+FF7A
🗉U+1F5C9
ꡁU+A841
㊫U+32AB
🈧U+1F227
🉆U+1F246
㉄U+3244
㍾U+337E
🝅U+1F745
𐛛U+106DB
🀂U+1F002
ⰂU+2C02
🉑U+1F251
ፗU+1357
🈘U+1F218
𐙓U+10653
𒋛U+122DB
ⱍU+2C4D
ᄇU+1107
ㇿU+31FF
𒉇U+12247
ꯛU+ABDB
𒇕U+121D5
𒆼U+121BC
௶U+0BF6
ⰞU+2C1E
𒇙U+121D9
㊬U+32AC
ぎU+304E
ԬU+052C
🈬U+1F22C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈴U+1F234🉑U+1F251㍀U+3340🈵U+1F235🈀U+1F200🉄U+1F244㈹U+3239㈾U+323E🈳U+1F233㈺U+323A㍆U+3346㌸U+3338ퟩU+D7E9🈹U+1F239ㄘU+3118🈑U+1F211ㄌU+310C㌌U+330C㌡U+3321🈥U+1F225ᅍU+114D㊭U+32AD㋝U+32DD㈼U+323C㊠U+32A0㌧U+3327ᇼU+11FC㌟U+331F㌘U+3318㊕U+3295㌦U+3326㊪U+32AA㍂U+3342🈘U+1F218㋄U+32C4㍔U+3354ᄧU+1127㉨U+3268㌠U+3320㌺U+333A🈂U+1F202㌣U+3323㌱U+3331㍐U+3350🈦U+1F226ᄵU+1135🈤U+1F224㌈U+3308㌇U+3307㌐U+3310㋻U+32FB㈵U+3235🩠U+1FA60🈛U+1F21B㋴U+32F4ㅶU+3176🈟U+1F21F㉀U+3240㈻U+323B㍓U+3353㍎U+334E㈨U+3228㈶U+3236ퟸU+D7F8🈣U+1F223㊓U+3293ퟲU+D7F2㊔U+3294㌼U+333C㌴U+3334㉤U+3264🈲U+1F232㋈U+32C8㌆U+3306㍼U+337C㍖U+3356㌕U+3315🈙U+1F219㈷U+3237㌥U+3325🈕U+1F215㍁U+3341㍻U+337B🈯U+1F22F🈬U+1F22C🉐U+1F250🉈U+1F248㋿U+32FF㌽U+333DꥱU+A971🈗U+1F217ퟡU+D7E1㈽U+323D㍄U+3344🈻U+1F23B㌓U+3313㊗U+3297㍌U+334C🀪U+1F02A