Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3239
㈹

PARENTHESIZED IDEOGRAPH REPRESENT

U+3239 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㈦U+3226㈳U+3233㉁U+3241㈽U+323D㈉U+3209㈗

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3239
Thập phân
12857
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0xB9
UTF-16 (JS)
0x3239
UTF-32
0x00003239
HTML decimal
㈹
HTML hex
㈹
CSS escape
\3239

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+4EE3 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3217
㈔U+3214
㈖U+3216
🉅U+1F245
㈭U+322D
㈜U+321C
㈮U+322E
㈶U+3236
㈬U+322C
㈣U+3223
㈴U+3234
㈲U+3232
㈨U+3228
㈎U+320E
㈤U+3224
㈱U+3231
㈘U+3218
㈷U+3237
㈵U+3235
₶U+20B6
ㄝU+311D
㈚U+321A
🈂U+1F202
㈿U+323F
㈫U+322B
㋧U+32E7
㈻U+323B
㉃U+3243
チU+FF81
🉇U+1F247
ぎU+304E
げU+3052
㈸U+3238
せU+305B
㋢U+32E2
㈐U+3210
ퟯU+D7EF
㉀U+3240
ᄶU+1136
どU+3069
㋒U+32D2
ヴU+30F4
🉀U+1F240
やU+3084
㈺U+323A
🩡U+1FA61
ゃU+3083
ょU+3087
㈼U+323C
㈊U+320A
ゖU+3096
さU+3055
㊓U+3293
ㄫU+312B
ㆤU+31A4
ゕU+3095
ふU+3075
きU+304D
をU+3092
㆕U+3195
㋭U+32ED
㈯U+322F
㈾U+323E
サU+30B5
㋝U+32DD
㈈U+3208
セU+30BB
㋘U+32D8
ばU+3070
㊭U+32AD
けU+3051
🉈U+1F248
よU+3088
ウU+30A6
ぶU+3076
ᡮU+186E
㉴U+3274
セU+FF7E
だU+3060
㋽U+32FD
かU+304B
㉆U+3246
㊆U+3286
㌿U+333F
🈜U+1F21C
㋾U+32FE
㊝U+329D
ᢖU+1896
㈓U+3213
㈪U+322A
〩U+3029
ポU+30DD
ヱU+30F1
🄙U+1F119

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈵U+3235㈴U+3234㉃U+3243㈼U+323C㈱U+3231㈳U+3233㈈U+3208㈺U+323A㈾U+323E㈻U+323B㈨U+3228㉁U+3241㈥U+3225㈽U+323D㈿U+323F㈶U+3236㈲U+3232㈸U+3238㈣U+3223㈉U+3209㈤U+3224🈀U+1F200㉀U+3240㈬U+322C㊕U+3295㊭U+32AD㈷U+3237㈘U+3218㊠U+32A0㈗U+3217㌻U+333B㈐U+3210㈮U+322E㊔U+3294㉨U+3268㈠U+3220㍆U+3346㈜U+321C㈦U+3226🉇U+1F247㈪U+322A㍐U+3350㋶U+32F6㈓U+3213㈑U+3211㍓U+3353㌘U+3318🈥U+1F225㈖U+3216㌟U+331F㌺U+333A㉂U+3242🉑U+1F251㌇U+3307㋻U+32FB🉀U+1F240㌝U+331D㈎U+320E㋽U+32FD㈂U+3202㊮U+32AE㊧U+32A7ᅍU+114D㌛U+331B🈂U+1F202㌦U+3326㌣U+3323㊬U+32AC㈝U+321D㉅U+3245㈰U+3230㌚U+331A㌜U+331C㊣U+32A3㌠U+3320㈛U+321B㋧U+32E7㋝U+32DD㉸U+3278㊒U+3292🈺U+1F23A🉈U+1F248㈩U+3229㈔U+3214🈘U+1F218㈚U+321A㊝U+329D㊡U+32A1㈧U+3227㈢U+3222㊅U+3285㌉U+3309㊗U+3297🉄U+1F244㍿U+337F㊞U+329E㌧U+3327㊓U+3293㋕U+32D5