Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C1C
జ

TELUGU LETTER JA

U+0C1C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಜU+0C9CఙU+0C19ಒU+0C92ఒU+0C12ౙU+0C59ᨰU+1A30

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C1C
Thập phân
3100
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x9C
UTF-16 (JS)
0x0C1C
UTF-32
0x00000C1C
HTML decimal
జ
HTML hex
జ
CSS escape
\0C1C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
బU+0C2C
ಬU+0CAC
ಚU+0C9A
ఓU+0C13
ஐU+0B90
ఔU+0C14
𑇫U+111EB
ಐU+0C90
ꢃU+A883
ಓU+0C93
ಔU+0C94
ஜU+0B9C
ಙU+0C99
ఐU+0C10
ᨥU+1A25
ខU+1781
ూU+0C42
ᬠU+1B20
ଌU+0B0C
ಟU+0C9F
සU+0DC3
𑇧U+111E7
ಇU+0C87
ꨛU+AA1B
ଞU+0B1E
ఇU+0C07
ꨕU+AA15
ឧU+17A7
ജU+0D1C
ಖU+0C96
ឌU+178C
సU+0C38
ꢉU+A889
ဃU+1003
ᳫU+1CEB
ꢅU+A885
ꮿU+ABBF
ᨭU+1A2D
𑇲U+111F2
ꢪU+A8AA
ꧡU+A9E1
ꢰU+A8B0
ꯇU+ABC7
ಆU+0C86
හU+0DC4
ꢣU+A8A3
ఋU+0C0B
ꔲU+A532
ᬦU+1B26
꩘U+AA58
ঌU+098C
ᱣU+1C63
භU+0DB7
꩕U+AA55
ဣU+1023
ඝU+0D9D
ꢈU+A888
᪦U+1AA6
ꩆU+AA46
ᲟU+1C9F
ઢU+0AA2
ణU+0C23
ᳬU+1CEC
ೖU+0CD6
ꢢU+A8A2
ᩋU+1A4B
ႀU+1080
ᩁU+1A41
ෂU+0DC2
ఆU+0C06
ೢU+0CE2
ఴU+0C34
ᨨU+1A28
ಣU+0CA3
ꢬU+A8AC
ᰡU+1C21
ୡU+0B61
ᏬU+13EC
છU+0A9B
ᬘU+1B18
ສU+0EAA
ꢂU+A882
ᲭU+1CAD
ౄU+0C44
ಹU+0CB9
ఱU+0C31
ᬨU+1B28
ꨢU+AA22
ᏯU+13EF
ಞU+0C9E
𐝓U+10753
ಸU+0CB8
ᬣU+1B23

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಙU+0C99ఙU+0C19ಳU+0CB3ఱU+0C31ఓU+0C13ఐU+0C10ឩU+17A9తU+0C24ꣂU+A8C2ಜU+0C9CಟU+0C9FపU+0C2AឪU+17AAచU+0C1AసU+0C38㍯U+336FಚU+0C9AడU+0C21ౘU+0C58ଯU+0B2FయU+0C2FఏU+0C0FഈU+0D08ങU+0D19জU+099CఒU+0C12భU+0C2DఌU+0C0CഔU+0D14੫U+0A6BదU+0C26ఽU+0C3DഓU+0D13ଜU+0B1C㏶U+33F6໘U+0ED8ᡓU+1853શU+0AB6ಹU+0CB9ඡU+0DA1ᠳU+1833ഊU+0D0AషU+0C37ஜU+0B9CఖU+0C16ಱU+0CB1ᰒU+1C12ರU+0CB0ꢗU+A897ਤU+0A24ఎU+0C0EఴU+0C34ꢘU+A898ꢙU+A899ఆU+0C06ୱU+0B71꣓U+A8D3ఉU+0C09౭U+0C6DꨊU+AA0A೪U+0CEAఅU+0C05ఔU+0C14ꕫU+A56BᤕU+1915ᤆU+1906ఢU+0C22ഒU+0D12ಭU+0CAD꧔U+A9D4೩U+0CE9ತU+0CA4ឧU+17A7౩U+0C69ꦫU+A9ABඐU+0D90ឭU+17AD൵U+0D75३U+0969கU+0B95ॷU+0977ஞU+0B9EఝU+0C1DꦗU+A997ళU+0C33ಗU+0C97൮U+0D6EഉU+0D09जU+091C៧U+17E7ઊU+0A8AఫU+0C2BளU+0BB3லU+0BB2ॼU+097C౫U+0C6BଥU+0B25௪U+0BEAខU+1781