Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A824
ꠤ

SYLOTI NAGRI VOWEL SIGN I

U+A824 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ोU+094BीU+0940ॊU+094AੀU+0A40ꠧU+A827ौ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A824
Thập phân
43044
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0xA4
UTF-16 (JS)
0xA824
UTF-32
0x0000A824
HTML decimal
ꠤ
HTML hex
ꠤ
CSS escape
\A824

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+094C
ৗU+09D7
𐘕U+10615
ᩤU+1A64
ףU+05E3
ીU+0AC0
ኀU+1280
ীU+09C0
ୗU+0B57
िU+093F
𐝄U+10744
ᡫU+186B
ֈU+0588
𖨥U+16A25
ꕪU+A56A
ⳔU+2CD4
ါU+102B
ᡔU+1854
িU+09BF
ꫮU+AAEE
႖U+1096
ʇU+0287
ᢔU+1894
ꢷU+A8B7
𖨛U+16A1B
᭄U+1B44
ԳU+0533
ിU+0D3F
זּU+FB36
ߟU+07DF
𖡇U+16847
ჀU+10C0
tU+FF54
ிU+0BBF
ܟU+071F
ꫯU+AAEF
ᖍU+158D
𐘏U+1060F
ኅU+1285
ፘU+1358
ἴU+1F34
ᜉU+1709
ၫU+106B
ᠻU+183B
ἶU+1F36
ףּU+FB43
។U+17D4
ꛁU+A6C1
ꫫU+AAEB
ꭨU+AB68
ꝭU+A76D
ᡊU+184A
ꛙU+A6D9
𑪲U+11AB2
ᡨU+1868
⥘U+2958
ᠮU+182E
ᡋU+184B
ᒉU+1489
ોU+0ACB
ሯU+122F
ሩU+1229
ᜀU+1700
ƬU+01AC
ᰎU+1C0E
ꪻU+AABB
ꭞU+AB5E
ᡘU+1858
ɈU+0248
႒U+1092
ᢏU+188F
ᓸU+14F8
੮U+0A6E
ꯤU+ABE4
ๆU+0E46
ꛀU+A6C0
ᖗU+1597
ᢢU+18A2
ᠱU+1831
᱗U+1C57
ໄU+0EC4
ᖤU+15A4
ໃU+0EC3
ᒓU+1493
ⳕU+2CD5
ጉU+1309
ໆU+0EC6
ῑU+1FD1
૧U+0AE7
꩹U+AA79
ጎU+130E
ʕU+0295
ૉU+0AC9
ኻU+12BB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ીU+0AC0ꢷU+A8B7ੀU+0A40ীU+09C0ୗU+0B57ിU+0D3FꠁU+A801ᩤU+1A64ોU+0ACBிU+0BBFૌU+0ACCါU+102BၫU+106BᰧU+1C27ꠉU+A809ꠗU+A817ၪU+106A𐅾U+1017EꠥU+A825ꠖU+A816ീU+0D40⎞U+239EၬU+106CූU+0DD6ᓯU+14EFීU+0DD3ꠑU+A811ໃU+0EC3ꯤU+ABE4ꠞU+A81EԇU+0507ףU+05E3ꛁU+A6C1าU+0E32ꛀU+A6C0ᣡU+18E1℩U+2129িU+09BF𝜾U+1D73EꠧU+A827ꠛU+A81BףּU+FB43ૉU+0AC9ᩭU+1A6DᒑU+1491ꠦU+A826꠸U+A838ꠎU+A80E᳣U+1CE3ꠍU+A80DꠟU+A81FๅU+0E45ܢU+0722ꠙU+A819ܠU+0720꧌U+A9CCȋU+020BꫫU+AAEBㄟU+311F⎠U+23A0ᘃU+1603ˈU+02C8ᡘU+1858᳷U+1CF7⎛U+239BใU+0E43ꠠU+A820⎧U+23A7ᰦU+1C26ˌU+02CCꠜU+A81C᭞U+1B5EꫴU+AAF4ꚠU+A6A0᭄U+1B44⎫U+23ABግU+130D᮪U+1BAA𐨌U+10A0CꠀU+A800ꠚU+A81AꠝU+A81DᖀU+1580ᕺU+157AḻU+1E3BꚩU+A6A9𖄢U+16122𐽎U+10F4EᰨU+1C28ᢉU+1889𖄟U+1611FᶪU+1DAAꠡU+A821𑨁U+11A01ꛯU+A6EFᡬU+186C།U+0F0DၨU+1068ꠓU+A813