Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+094A
ॊ

DEVANAGARI VOWEL SIGN SHORT O

U+094A · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ৗU+09D7ौU+094CꠧU+A827ोU+094BꠤU+A824ী

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+094A
Thập phân
2378
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA5 0x8A
UTF-16 (JS)
0x094A
UTF-32
0x0000094A
HTML decimal
ॊ
HTML hex
ॊ
CSS escape
\094A

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue

Chú thích

Bình luận
Kashmiri, Bihari languages · also used for transcribing Dravidian short o
U+09C0
ኀU+1280
ीU+0940
ॏU+094F
ֈU+0588
ੀU+0A40
𐘕U+10615
ጎU+130E
ᡔU+1854
ᡫU+186B
𖨥U+16A25
ꭞU+AB5E
𑪲U+11AB2
ኘU+1298
ἶU+1F36
ኅU+1285
ɫU+026B
ⳔU+2CD4
ᰎU+1C0E
ᡨU+1868
ʇU+0287
ᡊU+184A
ꭨU+AB68
ሩU+1229
ૌU+0ACC
ἴU+1F34
ጉU+1309
ોU+0ACB
ᎨU+13A8
ꢷU+A8B7
ሯU+122F
িU+09BF
ᜉU+1709
िU+093F
ᝦU+1766
ኻU+12BB
ූU+0DD6
ᡘU+1858
ܟU+071F
ꭸU+AB78
ἷU+1F37
ᶵU+1DB5
ῑU+1FD1
𖨛U+16A1B
ꡍU+A84D
ㆠU+31A0
ᡩU+1869
ፘU+1358
𖨮U+16A2E
ᖍU+158D
ᠱU+1831
⯲U+2BF2
ৈU+09C8
⥝U+295D
ԳU+0533
ᡋU+184B
ใU+0E43
႖U+1096
ՒU+0552
ᢔU+1894
ힺU+D7BA
ᢓU+1893
ɈU+0248
ᓸU+14F8
ἲU+1F32
ໂU+0EC2
ୗU+0B57
ᜎU+170E
𖡇U+16847
ᡲU+1872
ጕU+1315
𐝄U+10744
ꕪU+A56A
ጘU+1318
ᾗU+1F97
ᓴU+14F4
ἾU+1F3E
ኂU+1282
ໃU+0EC3
tU+FF54
ኛU+129B
ߟU+07DF
ጒU+1312
𑪻U+11ABB
ᡢU+1862
ፈU+1348
ᔀU+1500
ኑU+1291
ᓼU+14FC
ፖU+1356
ⷝU+2DDD
ናU+1293
ኆU+1286
੮U+0A6E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ोU+094BीU+0940ौU+094CেU+09C7ꠧU+A827ॉU+0949ৗU+09D7िU+093FীU+09C0ꞎU+A78EॡU+0961ऒU+0912ৎU+09CEṭU+1E6DતU+0AA4ᤰU+1930ᅡU+1161ᠽU+183DᩗU+1A57ᏘU+13D8꛵U+A6F5ᰨU+1C28ბU+10D1ȚU+021AᩱU+1A71とU+3068ᰧU+1C27ᜆU+1706ూU+0C42ᝨU+1768ꮝU+AB9DſtU+FB05ߨU+07E8ֈU+0588ƾU+01BEౣU+0C63ꫡU+AAE1˦U+02E6ርU+122DŢU+0162ᡶU+1876ţU+0163ꮺU+ABBAाU+093EtU+0074ꢻU+A8BBटU+091FதU+0BA4てU+3066țU+021BᡫU+186BƬU+01ACꮨU+ABA8तU+0924ொU+0BCAତU+0B24ᏅU+13C5ঌU+098CોU+0ACBᜎU+170EᡔU+1854৳U+09F3ᶵU+1DB5ԹU+0539ꦜU+A99CতU+09A4ெU+0BC6ᲥU+1CA5ㄎU+310EʂU+0282േU+0D47〽U+303DꠣU+A823ிU+0BBFᅩU+1169ᏖU+13D6ৈU+09C8ᅕU+1155ృU+0C43ുU+0D41⁓U+2053ՀU+0540ʈU+0288ᅥU+FFC6߿U+07FFਤU+0A24⥘U+2958τU+03C4ꦿU+A9BFঢU+09A2ੀU+0A40ுU+0BC1ƭU+01AD˫U+02EBౙU+0C59ⶈU+2D88ᶡU+1DA1ꢷU+A8B7ꮭU+ABAD