Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A817
ꠗ

SYLOTI NAGRI LETTER DHO

U+A817 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

পU+09AAᤄU+1904যU+09AFꠢU+A822ষU+09B7ণU+09A3

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A817
Thập phân
43031
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x97
UTF-16 (JS)
0xA817
UTF-32
0x0000A817
HTML decimal
ꠗ
HTML hex
ꠗ
CSS escape
\A817

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
দU+09A6
ঊU+098A
ꠙU+A819
ফU+09AB
ꠟU+A81F
ꠞU+A81E
ꠚU+A81A
মU+09AE
ષU+0AB7
ॼU+097C
ঘU+0998
ਥU+0A25
ꠕU+A815
ꠖU+A816
ᡓU+1853
पU+092A
੫U+0A6B
ৱU+09F1
ঝU+099D
বU+09AC
ꚓU+A693
ਧU+0A27
কU+0995
ভU+09AD
অU+0985
নU+09A8
ৰU+09F0
য়U+09DF
জU+099C
ডU+09A1
तU+0924
ꚒU+A692
ꠜU+A81C
ਪU+0A2A
ꠇU+A807
থU+09A5
খU+0996
ꯜU+ABDC
ꠌU+A80C
ੲU+0A72
फU+092B
ꠎU+A80E
ཁU+0F41
ꠘU+A818
ꠄU+A804
সU+09B8
ਟU+0A1F
ꠔU+A814
ᠽU+183D
ঋU+098B
ਖU+0A16
પU+0AAA
जU+091C
ধU+09A7
গU+0997
ਯU+0A2F
ꠍU+A80D
ꣂU+A8C2
ឆU+1786
উU+0989
ꠏU+A80F
ਣU+0A23
ᢋU+188B
યU+0AAF
चU+091A
ଐU+0B10
ଧU+0B27
ञU+091E
ជU+1787
ᢖU+1896
ᰐU+1C10
नU+0928
ঢU+09A2
শU+09B6
ӋU+04CB
টU+099F
एU+090F
षU+0937
ធU+1792
ਸU+0A38
सU+0938
फ़U+095E
ꠓU+A813
ᡊU+184A
ਦU+0A26
ӌU+04CC
ᡵU+1875
ᖻU+15BB
ৠU+09E0
ꠀU+A800
ঢ়U+09DD
ॻU+097B
यU+092F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠖU+A816ꠑU+A811ꠞU+A81EꠜU+A81CꠓU+A813ꠁU+A801ꠏU+A80FꠚU+A81AꠍU+A80DꠉU+A809ꠠU+A820ꠎU+A80EꠢU+A822ꠙU+A819ꠀU+A800ꠟU+A81FꠡU+A821ꠒU+A812ꠝU+A81DঢU+09A2ꠄU+A804ꠛU+A81BᤎU+190EꢤU+A8A4ᡬU+186CᰐU+1C10ꠘU+A818ꠦU+A826রU+09B0ྋU+0F8BฦU+0E26ꠕU+A815ꠥU+A825ꮝU+AB9DᠳU+1833ᰎU+1C0E𞺇U+1EE87ᖣU+15A3ꠤU+A824ꠌU+A80C𑆸U+111B8ꫥU+AAE5ᱟU+1C5FখU+0996ॸU+0978ᦻU+19BBᡤU+1864ᰧU+1C27ሂU+1202ᤓU+1913አU+12A0ᱏU+1C4FᢋU+188BꠐU+A810ኦU+12A6𑆴U+111B4ণU+09A3ጒU+1312ኖU+1296ꠇU+A807ጯU+132FⶈU+2D88ধU+09A7𑒽U+114BDᒓU+1493𑒻U+114BBఢU+0C22ꠔU+A814ভU+09AD𑓆U+114C6ఘU+0C18ঊU+098AꢩU+A8A9ూU+0C42𑪳U+11AB3𑆳U+111B3𑒳U+114B3ጝU+131DᗂU+15C2ኤU+12A4সU+09B8𑒴U+114B4ቃU+1243𞸞U+1EE1E𑂷U+110B7𞹧U+1EE67ፎU+134EܛU+071B𑒭U+114AD𑒾U+114BEኡU+12A1ᡥU+1865ꠅU+A805ᩂU+1A42𞺑U+1EE91ᖨU+15A8𑒰U+114B0𞹱U+1EE71ⶍU+2D8D