Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A81F
ꠟ

SYLOTI NAGRI LETTER LO

U+A81F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꠞU+A81EᢋU+188BꠀU+A800ਣU+0A23ꠔU+A814ꠢ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A81F
Thập phân
43039
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x9F
UTF-16 (JS)
0xA81F
UTF-32
0x0000A81F
HTML decimal
ꠟ
HTML hex
ꠟ
CSS escape
\A81F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A822
ᢖU+1896
ꠚU+A81A
ऋU+090B
ㆮU+31AE
ཝU+0F5D
ꠍU+A80D
᱗U+1C57
ꠄU+A804
𐆃U+10183
ꯜU+ABDC
ꠙU+A819
ᠽU+183D
ㆠU+31A0
ㆧU+31A7
ौU+094C
ꠧU+A827
ਟU+0A1F
ଐU+0B10
ᡊU+184A
ཊU+0F4A
ꛧU+A6E7
ঐU+0990
ॼU+097C
ⷝU+2DDD
ৱU+09F1
𐘕U+10615
ꯗU+ABD7
ኦU+12A6
ᰐU+1C10
ᡀU+1840
ࠃU+0803
ोU+094B
ꠕU+A815
નU+0AA8
ᠯU+182F
ᡧU+1867
ꯎU+ABCE
মU+09AE
ᭉU+1B49
ꔕU+A515
ᡴU+1874
ኛU+129B
যU+09AF
ોU+0ACB
ꮨU+ABA8
ᠴU+1834
ኣU+12A3
ꠗU+A817
ꠖU+A816
ܟU+071F
ᡨU+1868
ᰉU+1C09
ፘU+1358
দU+09A6
ⷙU+2DD9
ॠU+0960
तU+0924
ጓU+1313
ནU+0F53
ᡓU+1853
ꠏU+A80F
𐆉U+10189
སU+0F66
ৗU+09D7
ሯU+122F
ፈU+1348
ⷈU+2DC8
ৠU+09E0
ꩾU+AA7E
ⷞU+2DDE
ᡜU+185C
ⷎU+2DCE
ꠜU+A81C
ኋU+128B
ܛU+071B
ᡔU+1854
᱓U+1C53
ᖠU+15A0
ภU+0E20
ᜉU+1709
ঊU+098A
ໞU+0EDE
ཌU+0F4C
ᢢU+18A2
ऐU+0910
ᡈU+1848
ᢔU+1894
ꠇU+A807
ⷋU+2DCB
ᠨU+1828
ᠰU+1830
ꤊU+A90A
ՃU+0543

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠚU+A81AꠠU+A820ꠢU+A822ꠁU+A801ꠍU+A80DꠉU+A809ꠑU+A811ꠞU+A81EꠗU+A817ꠡU+A821ꠙU+A819ꠎU+A80EꠏU+A80FꠛU+A81BꠝU+A81DꠖU+A816ꠓU+A813ꠔU+A814ꠒU+A812ꠘU+A818ꠜU+A81CꠀU+A800ꠄU+A804ꠌU+A80CሎU+120EꫥU+AAE5ᡍU+184DኡU+12A1ꠅU+A805য়U+09DFⶮU+2DAEጒU+1312ሂU+1202ꠃU+A803ኧU+12A7ᢢU+18A2ᠥU+1825꠨U+A828ᱟU+1C5FঢU+09A2ꢩU+A8A9ꯞU+ABDEꬡU+AB21ⳣU+2CE3ᡜU+185CধU+09A7ᡤU+1864ꠇU+A807ᠱU+1831ኞU+129EᡀU+1840ᢈU+1888ᡩU+1869ኤU+12A4ⷍU+2DCD𑇪U+111EAⶔU+2D94ঈU+0988ꢪU+A8AAฦU+0E26ⰳU+2C33ᢋU+188BਊU+0A0A፺U+137AሉU+1209ꠤU+A824ᖀU+1580ꩵU+AA75ꠦU+A826ⷁU+2DC1ষU+09B7ⶄU+2D84ॿU+097F෪U+0DEAᖐU+1590ᖣU+15A3భU+0C2DꠥU+A825ঞU+099EꢤU+A8A4ቓU+1253ᖨU+15A8ఌU+0C0CᢔU+1894ⱙU+2C59ᔌU+150CઍU+0A8D၌U+104CᓘU+14D8ᢠU+18A0𑪳U+11AB3ⶭU+2DADৌU+09CCඇU+0D87ꢇU+A887ࡁU+0841ꘛU+A61BꘞU+A61EᭇU+1B47