Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Meetei Mayek›U+ABF5
꯵

MEETEI MAYEK DIGIT FIVE

U+ABF5 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Meetei MayekXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꯸U+ABF8ꩥU+AA65꯹U+ABF9ꩭU+AA6DꚬU+A6ACଢ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+ABF5
Thập phân
44021
Khối
Meetei Mayek
Range
ABC0–ABFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Meetei_Mayek
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAF 0xB5
UTF-16 (JS)
0xABF5
UTF-32
0x0000ABF5
HTML decimal
꯵
HTML hex
꯵
CSS escape
\ABF5

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
5 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue

Chú thích

Bí danh
manga
U+0B22
꯶U+ABF6
᥌U+194C
թU+0569
ꛓU+A6D3
𝞿U+1D7BF
ၣU+1063
ഴU+0D34
ԹU+0539
𝞅U+1D785
ꯧU+ABE7
ዋU+12CB
ၺU+107A
ჅU+10C5
ዎU+12CE
𐹶U+10E76
᱖U+1C56
ꢛU+A89B
ዬU+12EC
ᩏU+1A4F
ዏU+12CF
ǷU+01F7
ᑶU+1476
ଦU+0B26
ᩌU+1A4C
ᑸU+1478
ꢧU+A8A7
ꛫU+A6EB
ꧨU+A9E8
ᕶU+1576
ଫU+0B2B
ဉU+1009
ᏄU+13C4
𐆠U+101A0
ꮔU+AB94
ꯤU+ABE4
የU+12E8
ꢯU+A8AF
ᶗU+1D97
ঀU+0980
ତU+0B24
ဥU+1025
ᑮU+146E
နU+1014
ଢ଼U+0B5D
ꘫU+A62B
ႴU+10B4
ၡU+1061
ᜣU+1723
ᑬU+146C
ථU+0DAE
ᰈU+1C08
𖠬U+1682C
᪃U+1A83
ꩻU+AA7B
⅌U+214C
𖨖U+16A16
ᖀU+1580
ƍU+018D
꯲U+ABF2
ꟼU+A7FC
ሞU+121E
ᰋU+1C0B
ꧠU+A9E0
୧U+0B67
ᡭU+186D
᭧U+1B67
ꗦU+A5E6
ꝓU+A753
ᖘU+1598
᱉U+1C49
ᕿU+157F
ᏑU+13D1
ʕU+0295
ॽU+097D
ᣑU+18D1
ⷀU+2DC0
ᱭU+1C6D
qU+FF51
𐋷U+102F7
𖧍U+169CD
ᱫU+1C6B
ዊU+12CA
၎U+104E
ዌU+12CC
ඹU+0DB9
ᦐU+1990
ꘟU+A61F
𐘏U+1060F
ⴒU+2D12
႖U+1096
ˁU+02C1
ᱶU+1C76
ଵU+0B35

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

꯳U+ABF3᱉U+1C49꯸U+ABF8ꯇU+ABC7ꮌU+AB8C꯱U+ABF1꯴U+ABF4᪃U+1A83᠙U+1819ᢒU+1892ꯙU+ABD9ꢜU+A89CꯠU+ABE0ꯍU+ABCD꯲U+ABF2꧕U+A9D5᱖U+1C56꯹U+ABF9ꩭU+AA6D᱕U+1C55ꯢU+ABE2ⳊU+2CCA᱆U+1C46𑇥U+111E5ᰁU+1C01℘U+2118ꯣU+ABE3ચU+0A9AᎼU+13BCꮅU+AB85ூU+0BC2ঔU+0994ꯞU+ABDEⳋU+2CCB᪅U+1A85ꫣU+AAE3ඟU+0D9FᤴU+1934ꯗU+ABD7꣗U+A8D7၇U+1047ᰂU+1C02ꯓU+ABD3𞸪U+1EE2AᩡU+1A61᭕U+1B55᭧U+1B67꣘U+A8D8ঐU+0990ၒU+1052ཉU+0F49꩕U+AA55꧷U+A9F7ᎧU+13A7𐝂U+10742୫U+0B6B৯U+09EFꫠU+AAE0ᬦU+1B26১U+09E7੬U+0A6CዖU+12D6ᠫU+182BෟU+0DDFꯉU+ABC9ᰢU+1C22ᩏU+1A4FৎU+09CEꫲU+AAF2೨U+0CE8ဤU+1024ᤍU+190DꯒU+ABD2ꯃU+ABC3୭U+0B6D੫U+0A6B៦U+17E6ꮼU+ABBCᱣU+1C63פU+05E4කU+0D9AꯎU+ABCE೯U+0CEF꧵U+A9F5ঌU+098CפּU+FB44๑U+0E51༬U+0F2CෳU+0DF3ஆU+0B86బU+0C2CꡟU+A85FဥU+1025ᘘU+1618එU+0D91ᘚU+161AየU+12E8২U+09E8९U+096F