Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ol Chiki›U+1C54
᱔

OL CHIKI DIGIT FOUR

U+1C54 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối Ol ChikiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᱙U+1C59᪒U+1A92ᩮU+1A6E᥀U+1940᪉U+1A89ꢟ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1C54
Thập phân
7252
Khối
Ol Chiki
Range
1C50–1C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ol_Chiki
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB1 0x94
UTF-16 (JS)
0x1C54
UTF-32
0x00001C54
HTML decimal
᱔
HTML hex
᱔
CSS escape
\1C54

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
4 (Decimal)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+A89F
ථU+0DAE
ꨰU+AA30
᥌U+194C
ᶝU+1D9D
𐹰U+10E70
ɕU+0255
հU+0570
๘U+0E58
᪆U+1A86
၉U+1049
ᢐU+1890
᱕U+1C55
ꢧU+A8A7
꣹U+A8F9
༦U+0F26
᪄U+1A84
꣙U+A8D9
᧔U+19D4
ꨯU+AA2F
ჺU+10FA
ෳU+0DF3
᱒U+1C52
ራU+122B
ᕟU+155F
ჱU+10F1
ᦇU+1987
ሮU+122E
ᝯU+176F
ሪU+122A
ሬU+122C
ᱽU+1C7D
ᦣU+19A3
ᱣU+1C63
𐋶U+102F6
੭U+0A6D
໒U+0ED2
၆U+1046
ᨢU+1A22
ꢞU+A89E
ઢU+0AA2
ꢖU+A896
ცU+10EA
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
᪕U+1A95
ꕸU+A578
ઉU+0A89
᱖U+1C56
ဨU+1028
ճU+0573
๒U+0E52
ᕦU+1566
ঀU+0980
ⳊU+2CCA
๓U+0E53
꣘U+A8D8
ᨪU+1A2A
໕U+0ED5
ꡞU+A85E
໔U+0ED4
᠀U+1800
୬U+0B6C
꣗U+A8D7
ඨU+0DA8
ᲱU+1CB1
ඵU+0DB5
ଓU+0B13
ᲺU+1CBA
૧U+0AE7
ꮣU+ABA3
𐋰U+102F0
ᨶU+1A36
ᕠU+1560
𐋴U+102F4
ꚩU+A6A9
ᩱU+1A71
ҁU+0481
ƍU+018D
ᧂU+19C2
ᠪU+182A
ꕪU+A56A
ঙU+0999
ᬯU+1B2F
໘U+0ED8
ᖚU+159A
ᲪU+1CAA
ᡋU+184B
ꢤU+A8A4
ေU+1031
ᕪU+156A
ꛀU+A6C0
פּU+FB44
ꨴU+AA34

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᱕U+1C55꧵U+A9F5᪆U+1A86᱙U+1C59꧶U+A9F6᪖U+1A96᱖U+1C56େU+0B47꧷U+A9F7൵U+0D75წU+10EC୬U+0B6CፊU+134AᕟU+155F੬U+0A6CᔊU+150A᪒U+1A92၆U+1046ூU+0BC2ỼU+1EFC᥀U+1940᪉U+1A89െU+0D46ᩡU+1A61᥌U+194C᪔U+1A94ᲬU+1CAC᱗U+1C57꣘U+A8D8෬U+0DEC፮U+136EᔂU+1502ⳒU+2CD2໖U+0ED6ᎊU+138A༦U+0F266U+0036ፌU+134CᏎU+13CE𑇦U+111E6ᲜU+1C9C៦U+17E6৬U+09ECᲟU+1C9FஏU+0B8F᪂U+1A82ᡦU+1866ᩮU+1A6EୱU+0B71ꪙU+AA99ᧈU+19C8ꪉU+AA89᱒U+1C52௭U+0BEDꪶU+AAB6ᱽU+1C7DⳊU+2CCAհU+0570ⵒU+2D52ⳓU+2CD3ꮽU+ABBD᱆U+1C46ꮾU+ABBE६U+096CճU+0573𐹰U+10E70ᲹU+1CB9ꨓU+AA13ᱣU+1C63ஞU+0B9E໒U+0ED2ᦆU+1986ꢾU+A8BEᨺU+1A3AᱜU+1C5CછU+0A9BങU+0D19ᡚU+185A꧖U+A9D6ᲪU+1CAAϬU+03ECᧇU+19C7ᠹU+1839ᤴU+1934꣙U+A8D9໑U+0ED1ᥳU+1973꧔U+A9D4ᱢU+1C62๖U+0E56ꯠU+ABE0ᇱU+11F1ꮌU+AB8CꪯU+AAAFዖU+12D66U+FF16ᏭU+13ED᱓U+1C53ꢥU+A8A5