Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Balinese›U+1B19
ᬙ

BALINESE LETTER CA LACA

U+1B19 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối BalineseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꦕU+A995ꦮU+A9AEꦱU+A9B1໙U+0ED9᠗U+1817ꦲU+A9B2

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1B19
Thập phân
6937
Khối
Balinese
Range
1B00–1B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Balinese
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAC 0x99
UTF-16 (JS)
0x1B19
UTF-32
0x00001B19
HTML decimal
ᬙ
HTML hex
ᬙ
CSS escape
\1B19

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
cha
ᬘU+1B18
ᬳU+1B33
ꦢU+A9A2
ഢU+0D22
ഡU+0D21
ꦣU+A9A3
ꩮU+AA6E
ꦥU+A9A5
ᬲU+1B32
ᬕU+1B15
ഝU+0D1D
ᬮU+1B2E
ശU+0D36
ꦡU+A9A1
ລU+0EA5
᧞U+19DE
ဢU+1022
𑇧U+111E7
ಉU+0C89
ꦜU+A99C
ᬯU+1B2F
ᬰU+1B30
ᬭU+1B2D
ꦞU+A99E
ณU+0E13
លU+179B
꧹U+A9F9
꧗U+A9D7
ᯡU+1BE1
ꦭU+A9AD
ꤊU+A90A
ꧺU+A9FA
ฒU+0E12
ᬦU+1B26
ᦻU+19BB
ꢃU+A883
ꩋU+AA4B
ꩆU+AA46
ꢈU+A888
ᨱU+1A31
ꩱU+AA71
ᬡU+1B21
൜U+0D5C
თU+10D7
ᭊU+1B4A
ꨉU+AA09
ꦝU+A99D
᪙U+1A99
ᲗU+1C97
༧U+0F27
꧘U+A9D8
ᨠU+1A20
ᬓU+1B13
ᬱU+1B31
ൻU+0D7B
ꦧU+A9A7
ꦔU+A994
ᕡU+1561
ꨕU+AA15
ᱣU+1C63
ꢼU+A8BC
ญU+0E0D
൏U+0D4F
വU+0D35
ꦚU+A99A
ꦰU+A9B0
ᬪU+1B2A
ධU+0DB0
𑇣U+111E3
ໜU+0EDC
ꨗU+AA17
൞U+0D5E
൹U+0D79
ഌU+0D0C
ꦦU+A9A6
ആU+0D06
ƢU+01A2
වU+0DC0
ળU+0AB3
ᩓU+1A53
൚U+0D5A
ᨨU+1A28
ၮU+106E
ᬬU+1B2C
லU+0BB2
ഩU+0D29
ꨢU+AA22
ᬣU+1B23
ꧪU+A9EA
ꢯU+A8AF
ꦫU+A9AB
൯U+0D6F
ꦤU+A9A4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᬳU+1B33ᬫU+1B2BᭉU+1B49ᬓU+1B13ᬘU+1B18ᬢU+1B22ᬥU+1B25ᬯU+1B2FᭅU+1B45ᬗU+1B17ᬍU+1B0DᬭU+1B2DᬜU+1B1CᬋU+1B0BᬉU+1B09ᭆU+1B46ᬦU+1B26ᬩU+1B29ᭊU+1B4AᬝU+1B1DᬣU+1B23ᬖU+1B16ᬰU+1B30᭩U+1B69ꦏU+A98FᬚU+1B1AᬇU+1B07ꦑU+A991షU+0C37చU+0C1AꦗU+A997ᬔU+1B14ꦕU+A995ᬤU+1B24សU+179F᭑U+1B51ꦢU+A9A2ᠾU+183EཞU+0F5E᭪U+1B6A᭢U+1B62ᬊU+1B0AꦅU+A985ᬪU+1B2A᭚U+1B5AసU+0C38ꦊU+A98AꦐU+A990ⶻU+2DBBᬒU+1B12ꨆU+AA06ฎU+0E0EᰂU+1C02ᬎU+1B0E꧒U+A9D2ᠢU+1822ꦦU+A9A6ಋU+0C8BᡀU+1840ᦊU+198AᮉU+1B89ᡊU+184AᬟU+1B1F᭒U+1B52ᬑU+1B11ᬛU+1B1BꨢU+AA22ᭋU+1B4BᭇU+1B47ഛU+0D1BྋU+0F8BᬕU+1B15ᬌU+1B0CꢰU+A8B0ጫU+132BꦡU+A9A1తU+0C24ᡇU+1847ౙU+0C59వU+0C35ញU+1789ನU+0CA8ᠯU+182FꦙU+A999ᨦU+1A26ᰐU+1C10ᬐU+1B10ஸU+0BB8ᭈU+1B48ᨮU+1A2EᬮU+1B2EఢU+0C22ဤU+1024ꦋU+A98BᝫU+176BᦻU+19BBಸU+0CB8ᨥU+1A25ᬲU+1B32