Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Meetei Mayek›U+ABD5
ꯕ

MEETEI MAYEK LETTER BA

U+ABD5 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Meetei MayekXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꙋU+A64B४U+096AԾU+053E꣔U+A8D4૪U+0AEA៵

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+ABD5
Thập phân
43989
Khối
Meetei Mayek
Range
ABC0–ABFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Meetei_Mayek
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAF 0x95
UTF-16 (JS)
0xABD5
UTF-32
0x0000ABD5
HTML decimal
ꯕ
HTML hex
ꯕ
CSS escape
\ABD5

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+17F5
୪U+0B6A
ꢮU+A8AE
ჾU+10FE
𐙿U+1067F
ᲾU+1CBE
➰U+27B0
〥U+3025
ˠU+02E0
ⴃU+2D03
ɤU+0264
႘U+1098
𖤩U+16929
ɣU+0263
𓍱U+13371
⅋U+214B
ᰗU+1C17
୫U+0B6B
ጸU+1338
౪U+0C6A
ᲲU+1CB2
𖧾U+169FE
꘨U+A628
ᰇU+1C07
ƔU+0194
ꯆU+ABC6
ჲU+10F2
ՃU+0543
🜘U+1F718
ꢚU+A89A
જU+0A9C
ጰU+1330
᥍U+194D
ᴕU+1D15
𓍰U+13370
ᴥU+1D25
ꝽU+A77D
ꝾU+A77E
ᏡU+13E1
႙U+1099
ጻU+133B
ꝸU+A778
ᲈU+1C88
ਲU+0A32
ꯗU+ABD7
ᤑU+1911
ᵜU+1D5C
ȢU+0222
ઢU+0AA2
ȣU+0223
ꗑU+A5D1
ᜋU+170B
ꗉU+A5C9
ૹU+0AF9
ᴽU+1D3D
ซU+0E0B
ѪU+046A
𖦩U+169A9
ᏈU+13C8
ጳU+1333
൪U+0D6A
ၓU+1053
ꮘU+AB98
𐙬U+1066C
ᲵU+1CB5
ꔢU+A522
ଌU+0B0C
ఐU+0C10
ᩃU+1A43
ꘉU+A609
ꧪU+A9EA
ጾU+133E
လU+101C
᱘U+1C58
ཆU+0F46
ᬭU+1B2D
ᱚU+1C5A
ჵU+10F5
𐆅U+10185
ⷝU+2DDD
ꢧU+A8A7
ᏑU+13D1
ᦟU+199F
ꖞU+A59E
ᏯU+13EF
ꧣU+A9E3
𐚌U+1068C
ꫩU+AAE9
𐚨U+106A8
𖨯U+16A2F
ꙊU+A64A
ⰋU+2C0B
ꮬU+ABAC
ࠁU+0801

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꫩU+AAE9ꫦU+AAE6꯷U+ABF7ꫧU+AAE7ꩪU+AA6AꕑU+A551ꯗU+ABD7ᨖU+1A16ၼU+107CꩣU+AA63᱘U+1C58ཆU+0F46ꧺU+A9FAఐU+0C10ᦟU+199FꯢU+ABE2ጾU+133E᪙U+1A99ꩡU+AA61ꯆU+ABC6᥍U+194DလU+101CᰇU+1C07ဆU+1006ᩃU+1A43သU+101EᨠU+1A20ߝU+07DDꯃU+ABC3⅋U+214BꯠU+ABE0ጼU+133C୫U+0B6BꯇU+ABC7ळU+0933ꧣU+A9E3ꯎU+ABCEᤑU+1911꯹U+ABF9ཚU+0F5AꩲU+AA72ⰻU+2C3BꫢU+AAE2႙U+1099ܤU+0724ꖝU+A59DಹU+0CB9ᩉU+1A49ꫲU+AAF2ᦘU+1998ꝸU+A778ൕU+0D55ಐU+0C90៵U+17F5ꩱU+AA71ꯉU+ABC9ᨱU+1A31𐆅U+10185ᏜU+13DCᨲU+1A32꧘U+A9D8ꯘU+ABD8੪U+0A6AကU+1000၈U+1048ଛU+0B1BꢚU+A89AꯙU+ABD9ⵋU+2D4BꯓU+ABD3൙U+0D59ᛞU+16DEꗯU+A5EFꢮU+A8AE꯳U+ABF3ၷU+1077ꯞU+ABDE৪U+09EAဘU+1018ഌU+0D0CꫤU+AAE4ထU+1011ꫳU+AAF3᨟U+1A1FྈU+0F88ᦠU+19A0ꫪU+AAEAꩫU+AA6BᢁU+1881ၸU+1078ꧪU+A9EAᝫU+176BꯜU+ABDC∞U+221EꬬU+AB2CᏯU+13EFꘉU+A609ஐU+0B90ꗶU+A5F6