Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A49
ᩉ

TAI THAM LETTER HIGH HA

U+1A49 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᦠU+19A0ᦟU+199F𐆅U+10185လU+101CᩃU+1A43ꧪ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A49
Thập phân
6729
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA9 0x89
UTF-16 (JS)
0x1A49
UTF-32
0x00001A49
HTML decimal
ᩉ
HTML hex
ᩉ
CSS escape
\1A49

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A9EA
ᨲU+1A32
ᤑU+1911
ᔕU+1515
୫U+0B6B
ၸU+1078
ᦐU+1990
ᦛU+199B
ᨽU+1A3D
ထU+1011
ൕU+0D55
ഗU+0D17
∾U+223E
ᩈU+1A48
ꩡU+AA61
ശU+0D36
ꧺU+A9FA
ꚸU+A6B8
ᔥU+1525
᱘U+1C58
ᦉU+1989
ဘU+1018
ᨖU+1A16
တU+1010
ᨠU+1A20
သU+101E
꧹U+A9F9
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ᦎU+198E
ꢧU+A8A7
ᦘU+1998
𐚁U+10681
ᦖU+1996
ကU+1000
ဢU+1022
ꩤU+AA64
ႀU+1080
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ᮈU+1B88
∞U+221E
ᏑU+13D1
꧴U+A9F4
ගU+0D9C
ྌU+0F8C
ᦜU+199C
ꮡU+ABA1
𖧾U+169FE
᪦U+1AA6
ꩮU+AA6E
ꩣU+AA63
ᢁU+1881
હU+0AB9
𖥱U+16971
ꩬU+AA6C
ᨿU+1A3F
ᔖU+1516
᪙U+1A99
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ᦍU+198D
ᵴU+1D74
ଌU+0B0C
ဆU+1006
ꮘU+AB98
ဟU+101F
ၼU+107C
᥍U+194D
ᦄU+1984
ߝU+07DD
ၒU+1052
ᔡU+1521
ꩄU+AA44
ᔢU+1522
ᦂU+1982
ބU+0784
ᩁU+1A41
ᩰU+1A70
⸈U+2E08
ꧫU+A9EB
ᯗU+1BD7
යU+0DBA
ƍU+018D
𐆌U+1018C
ᜌU+170C
ᢒU+1892
ᶳU+1DB3
𝟅U+1D7C5
১U+09E7
ꩦU+AA66
ꢚU+A89A
യU+0D2F
႙U+1099

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᨲU+1A32ᨠU+1A20ᩃU+1A43ᦠU+19A0ᦘU+1998ᩈU+1A48ᨽU+1A3D᪙U+1A99ᦟU+199FᦎU+198EꧺU+A9FAဆU+1006ꩡU+AA61ꩪU+AA6AᦛU+199BఐU+0C10ꧻU+A9FBသU+101EᤑU+1911လU+101CꩮU+AA6EᦉU+1989ꧪU+A9EAႀU+1080ထU+1011ळU+0933ၸU+1078ၻU+107BကU+1000ᦜU+199C꧹U+A9F9᪖U+1A96ᩀU+1A40ᢁU+1881᪦U+1AA6ꩱU+AA71ၼU+107CတU+1010ᨖU+1A16᪈U+1A88ᨱU+1A31ᨳU+1A33ꧣU+A9E3ᩌU+1A4C୫U+0B6B⅋U+214BߝU+07DDᨥU+1A25ܤU+0724ฦU+0E26᱘U+1C58ꩲU+AA72ဘU+1018ཚU+0F5A᪗U+1A97ᩄU+1A44ཆU+0F46᪢U+1AA2ᨦU+1A26ꝎU+A74E𐆅U+10185ꧫU+A9EBᨫU+1A2BꝸU+A778ಹU+0CB9ൽU+0D7DꪭU+AAADᨯU+1A2FᩎU+1A4EᨴU+1A34ໝU+0EDD᪘U+1A98੪U+0A6A႙U+1099๘U+0E58᪭U+1AADꩦU+AA66∾U+223EகU+0B95᪑U+1A91ഗU+0D17ꩳU+AA73ၹU+1079ꩩU+AA69ᨮU+1A2EꝏU+A74FꧼU+A9FC᪒U+1A92ᔕU+1515ᨢU+1A22ꢚU+A89AܣU+0723᪂U+1A82ឥU+17A5ꩿU+AA7FᦰU+19B0ᩍU+1A4DᨧU+1A27ᩋU+1A4B