Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-A›U+AA63
ꩣ

MYANMAR LETTER KHAMTI JA

U+AA63 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Myanmar Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꩡU+AA61ၷU+1077ൕU+0D55ᦛU+199BဢU+1022᪦

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA63
Thập phân
43619
Khối
Myanmar Extended-A
Range
AA60–AA7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA9 0xA3
UTF-16 (JS)
0xAA63
UTF-32
0x0000AA63
HTML decimal
ꩣ
HTML hex
ꩣ
CSS escape
\AA63

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
AA63 FE00 dotted form
U+1AA6
ശU+0D36
ဆU+1006
ဏU+100F
୫U+0B6B
ᩉU+1A49
ႀU+1080
ꢚU+A89A
ᦐU+1990
ᨠU+1A20
꧹U+A9F9
ଌU+0B0C
ꫧU+AAE7
ꩪU+AA6A
১U+09E7
ᦠU+19A0
ᦄU+1984
ᦖU+1996
ᴔU+1D14
ᦜU+199C
꧴U+A9F4
ꨛU+AA1B
ᩈU+1A48
ഗU+0D17
ꨔU+AA14
ꩤU+AA64
𐚁U+10681
ᨨU+1A28
ꢻU+A8BB
ᨱU+1A31
ᨲU+1A32
ᔕU+1515
ꮘU+AB98
ꫦU+AAE6
₰U+20B0
ၼU+107C
ꗐU+A5D0
സU+0D38
ൖU+0D56
൙U+0D59
യU+0D2F
ᳬU+1CEC
ꩴU+AA74
ꝸU+A778
ᩁU+1A41
ꩦU+AA66
ꨌU+AA0C
ᦉU+1989
ᦎU+198E
ꩬU+AA6C
ઢU+0AA2
ශU+0DC1
ᦘU+1998
ၮU+106E
𝟅U+1D7C5
ꨚU+AA1A
ྌU+0F8C
ᳰU+1CF0
ൾU+0D7E
ꩠU+AA60
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ᵴU+1D74
ꢉU+A889
ၻU+107B
ഝU+0D1D
ᨿU+1A3F
ೢU+0CE2
ꨧU+AA27
ᏈU+13C8
ᦟU+199F
ဘU+1018
ᨽU+1A3D
ꢧU+A8A7
ꨗU+AA17
ꧢU+A9E2
ꧪU+A9EA
ꕷU+A577
ୡU+0B61
൲U+0D72
တU+1010
ꨏU+AA0F
ᏯU+13EF
ඟU+0D9F
ꩲU+AA72
ꨇU+AA07
ᬭU+1B2D
ꩄU+AA44
ᔡU+1521
ၹU+1079
നU+0D28
𐆅U+10185
ꝏU+A74F
ꚙU+A699

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꧣU+A9E3ꩡU+AA61ꩲU+AA72ꩫU+AA6BꧺU+A9FAၺU+107AꩮU+AA6EꩪU+AA6AလU+101CထU+1011꧹U+A9F9ꩱU+AA71ၷU+1077ကU+1000൙U+0D59᪙U+1A99ဆU+1006ꩺU+AA7AႀU+1080ꧪU+A9EAܤU+0724သU+101EꮱU+ABB1ꩴU+AA74ᩃU+1A43ఐU+0C10ၼU+107CᦜU+199C꧘U+A9D8ၸU+1078ᤑU+1911ၻU+107BகU+0B95ꮘU+AB98᱘U+1C58ဘU+1018ဢU+1022ꪦU+AAA6ᨱU+1A31ᦠU+19A0ꢚU+A89AጼU+133CꝸU+A778တU+1010ߝU+07DDᦘU+1998⅋U+214BᦟU+199FᩈU+1A48ᨠU+1A20೫U+0CEBᏯU+13EFꢓU+A893ᦛU+199BဤU+1024୫U+0B6BᲓU+1C93ጾU+133EཚU+0F5AꧧU+A9E7დU+10D3𐚁U+10681ꬬU+AB2CஐU+0B90ⶻU+2DBBᰣU+1C23ဏU+100FꨔU+AA14ഝU+0D1DၹU+1079ꮡU+ABA1ኻU+12BBꩦU+AA66ಹU+0CB9௮U+0BEEꩳU+AA73ಋU+0C8B᪦U+1AA6ꝾU+A77EꦏU+A98FകU+0D15ꩩU+AA69ꮬU+ABAC⧝U+29DDಐU+0C90௨U+0BE8ಸU+0CB8ꨇU+AA07ᦎU+198EꢰU+A8B0ꗤU+A5E4ꨥU+AA25ᨽU+1A3D᪖U+1A96᨟U+1A1FᳬU+1CECꯕU+ABD5ꧯU+A9EFळU+0933