Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›New Tai Lue›U+19A0
ᦠ

NEW TAI LUE LETTER HIGH HA

U+19A0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối New Tai LueXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᩉU+1A49ᦟU+199F𐆅U+10185ᩃU+1A43လU+101CᤑU+1911

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+19A0
Thập phân
6560
Khối
New Tai Lue
Range
1980–19DF
Mặt phẳng
BMP
Script
New_Tai_Lue
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA6 0xA0
UTF-16 (JS)
0x19A0
UTF-32
0x000019A0
HTML decimal
ᦠ
HTML hex
ᦠ
CSS escape
\19A0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ꧪU+A9EA
ᨲU+1A32
ᦛU+199B
ᦐU+1990
୫U+0B6B
ᨽU+1A3D
ၸU+1078
ꩡU+AA61
ᔕU+1515
ᩈU+1A48
᱘U+1C58
ꧺU+A9FA
ထU+1011
ൕU+0D55
ဘU+1018
∾U+223E
ᨠU+1A20
ഗU+0D17
ꚸU+A6B8
ᦉU+1989
ᦜU+199C
ꢧU+A8A7
ᦖU+1996
𐚁U+10681
ശU+0D36
တU+1010
ᏑU+13D1
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
သU+101E
ꮡU+ABA1
ᦘU+1998
ᦎU+198E
ဢU+1022
ᨖU+1A16
ႀU+1080
ᔥU+1525
ꩮU+AA6E
ကU+1000
ගU+0D9C
ྌU+0F8C
꧴U+A9F4
᪙U+1A99
∞U+221E
᪦U+1AA6
꧹U+A9F9
ꩤU+AA64
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ꩬU+AA6C
ᮈU+1B88
ᦄU+1984
ᨿU+1A3F
𖧾U+169FE
ꩄU+AA44
᥍U+194D
ᢁU+1881
ᔖU+1516
ꮘU+AB98
𖥱U+16971
ꩣU+AA63
ဆU+1006
ᦍU+198D
ဟU+101F
ၼU+107C
ꢚU+A89A
ଌU+0B0C
ᦂU+1982
હU+0AB9
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ᩌU+1A4C
ބU+0784
ᵴU+1D74
ꧫU+A9EB
ᩰU+1A70
᧖U+19D6
ᏈU+13C8
𐝂U+10742
⧝U+29DD
ၒU+1052
ᔢU+1522
යU+0DBA
ꩦU+AA66
ꩪU+AA6A
ꭷU+AB77
ߝU+07DD
ᨨU+1A28
ꩳU+AA73
ᯡU+1BE1
𝟅U+1D7C5
ꨌU+AA0C
႙U+1099

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᦘU+1998ᦎU+198EᦟU+199FᩉU+1A49ᨠU+1A20ᦛU+199BꧺU+A9FAᨲU+1A32ᩃU+1A43ᦜU+199CᦉU+1989ꩡU+AA61᪙U+1A99ఐU+0C10ᤑU+1911ꩮU+AA6EဆU+1006꧹U+A9F9ᨽU+1A3DᦐU+1990ᩈU+1A48ꩪU+AA6AꧪU+A9EAလU+101CသU+101EꩲU+AA72ꧻU+A9FBၸU+1078ꧣU+A9E3ၼU+107CᦊU+198AᦰU+19B0ꪭU+AAADᦃU+1983ႀU+1080ळU+0933ꪦU+AAA6ကU+1000ꩳU+AA73ᨖU+1A16᪦U+1AA6ߝU+07DD𐆅U+10185ထU+1011ꩣU+AA63ᦸU+19B8ꩱU+AA71᧞U+19DEܤU+0724ཚU+0F5AၻU+107B୫U+0B6BꝸU+A778ྈU+0F88⅋U+214BᦆU+1986ᥤU+1964᱘U+1C58ᦋU+198BฦU+0E26꧴U+A9F4ᢁU+1881ᦚU+199A∾U+223EᩀU+1A40ꝎU+A74E𑇧U+111E7ꫝU+AADDᩄU+1A44တU+1010᪖U+1A96ᦫU+19ABᔕU+1515ꮬU+ABACꢒU+A892ཆU+0F46ᦄU+1984ᦏU+198FꝏU+A74FᦀU+1980𞺇U+1EE87ഗU+0D17ᨢU+1A22ᯖU+1BD6ᔥU+1525ᦝU+199DꪻU+AABBꪙU+AA99ᦻU+19BB꧸U+A9F8ꧧU+A9E7ꮱU+ABB1ꣃU+A8C3ܣU+0723᨟U+1A1FಹU+0CB9ᨱU+1A31ဘU+1018ᯗU+1BD7