Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin-1 Supplement›U+00DF
ß

LATIN SMALL LETTER SHARP S

U+00DF · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Latin-1 SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ẞU+1E9EദU+0D26ഭU+0D2DᏰU+13F0ᏸU+13F8𝞫

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+00DF
Thập phân
223
Khối
Latin-1 Supplement
Range
0080–00FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xC3 0x9F
UTF-16 (JS)
0x00DF
UTF-32
0x000000DF
HTML decimal
ß
HTML hex
ß
HTML entities
&szlig ß
CSS escape
\00DF

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Case folding
F: U+0073 U+0073

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
Eszett
Bình luận
German · not used in Swiss High German · uppercase is "SS" (standard case mapping), alternatively 1E9E · typographically the glyph for this character can be based on a ligature of 017F with either 0073 or with an old-style glyph for 007A (the latter similar in appearance to 0292). Both forms exist interchangeably today.
Cross-refs
(latin small letter long s - 017F) · (latin small letter ezh - 0292) · (greek small letter beta - 03B2) · (latin capital letter sharp s - 1E9E) · (latin small letter beta - A7B5) · (latin small letter middle scots s - A7D7)
U+1D7AB
βU+03B2
ꞵU+A7B5
ᵝU+1D5D
𝛃U+1D6C3
ᵦU+1D66
𝛽U+1D6FD
ꞖU+A796
𝜷U+1D737
𝝱U+1D771
ꞴU+A7B4
ᶳU+1DB3
ՖU+0556
ᶔU+1D94
༩U+0F29
ჩU+10E9
ᘋU+160B
ᵴU+1D74
ʂU+0282
᪦U+1AA6
𐙆U+10646
នU+1793
ᲴU+1CB4
𐆌U+1018C
૬U+0AEC
ၗU+1057
ᘽU+163D
ᘊU+160A
𖨋U+16A0B
ຮU+0EAE
ઈU+0A88
ꡑU+A851
bU+FF42
ⲊU+2C8A
ʪU+02AA
𝒃U+1D483
ᘼU+163C
꯱U+ABF1
𐅸U+10178
১U+09E7
ꭶU+AB76
𐹧U+10E67
ᏕU+13D5
ᔉU+1509
ᙣU+1663
ƄU+0184
ꢄU+A884
ꢺU+A8BA
ᗽU+15FD
🙕U+1F655
ᲩU+1CA9
໓U+0ED3
ᵇU+1D47
𝘉U+1D609
ຽU+0EBD
ꟅU+A7C5
ΒU+0392
BU+0042
ꓐU+A4D0
𝖡U+1D5A1
ⲂU+2C82
ВU+0412
ꝸU+A778
ⳳU+2CF3
ៜU+17DC
ᎦU+13A6
ϛU+03DB
𐋨U+102E8
ḆU+1E06
ऽU+093D
ⰑU+2C11
ธU+0E18
ܨU+0728
ƁU+0181
ડU+0AA1
᳧U+1CE7
ⸯU+2E2F
ᏚU+13DA
ꗐU+A5D0
ᣛU+18DB
ᦓU+1993
ᩁU+1A41
𖧬U+169EC
ⲋU+2C8B
ߕU+07D5
bU+0062
𝖻U+1D5BB
𖨣U+16A23
ၒU+1052
ꤐU+A910
ᙝU+165D
꧳U+A9F3
⟆U+27C6
𝖘U+1D598

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ẞU+1E9EꞵU+A7B5ᵦU+1D66βU+03B2ꞴU+A7B4𝞫U+1D7AB༩U+0F29𝛽U+1D6FDᵝU+1D5DɞU+025EᜐU+1710𝜷U+1D737ɮU+026EꭍU+AB4D𝝱U+1D771ΒU+0392🝲U+1F772ˢU+02E2𝛃U+1D6C3şU+015FʫU+02AB🝳U+1F773ƥU+01A5ŞU+015EᏰU+13F0ᏸU+13F8ⱾU+2C7EദU+0D26ƨU+01A8ζU+03B6ƅU+0185ꣷU+A8F7𝛣U+1D6E3ჩU+10E9ᵴU+1D74ⰓU+2C13ꝣU+A763ϐU+03D0𝚩U+1D6A9ȘU+0218ꞖU+A796șU+0219ŚU+015AśU+015BꮟU+AB9FᶔU+1D94ᎄU+1384ᲩU+1CA9ҙU+0499ꜱU+A731𝛡U+1D6E1ꞩU+A7A9ઙU+0A99ꞛU+A79BᵷU+1D77ꟙU+A7D9ㆴU+31B4బU+0C2CકU+0A95𝘴U+1D634꠹U+A839ʂU+0282ʙU+0299နU+1014ϛU+03DB𝞻U+1D7BB៹U+17F9ꝫU+A76BšU+0161ⴧU+2D27ᄊU+FFB6ᶳU+1DB3§U+00A7༿U+0F3F౽U+0C7DᘀU+1600ꚝU+A69D𝞑U+1D791𝓫U+1D4EBᴮU+1D2E𝜁U+1D701źU+017A𝐬U+1D42CƾU+01BEǯU+01EFsU+FF53ᵇU+1D47ʃU+0283ᤛU+191BꮪU+ABAAꮺU+ABBABU+0042℥U+2125ႦU+10A6ꩴU+AA74ςU+03C2ₛU+209BƁU+0181᳧U+1CE7