Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A2B
ᨫ

TAI THAM LETTER LOW CHA

U+1A2B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᨨU+1A28ඨU+0DA8᪓U+1A93ಶU+0CB6ꨑU+AA11𑇮

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A2B
Thập phân
6699
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA8 0xAB
UTF-16 (JS)
0x1A2B
UTF-32
0x00001A2B
HTML decimal
ᨫ
HTML hex
ᨫ
CSS escape
\1A2B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+111EE
ඛU+0D9B
ඪU+0DAA
ꩇU+AA47
ꨨU+AA28
ඔU+0D94
ಇU+0C87
ఇU+0C07
ᨺU+1A3A
ፊU+134A
බU+0DB6
ꨢU+AA22
ධU+0DB0
ᬥU+1B25
ꨕU+AA15
ᩊU+1A4A
ꩆU+AA46
ꩂU+AA42
ఏU+0C0F
𑇱U+111F1
ർU+0D7C
ಣU+0CA3
ೖU+0CD6
ᾣU+1FA3
ᨰU+1A30
᪖U+1A96
ඵU+0DB5
ಖU+0C96
ඬU+0DAC
భU+0C2D
ဃU+1003
ၰU+1070
ꢘU+A898
ઢU+0AA2
ಓU+0C93
ꢖU+A896
ᳫU+1CEB
𑇧U+111E7
ꨊU+AA0A
𑇨U+111E8
ঔU+0994
ᬣU+1B23
᪘U+1A98
ᬗU+1B17
ඡU+0DA1
൵U+0D75
ಳU+0CB3
ᬭU+1B2D
᪗U+1A97
ᨮU+1A2E
ಐU+0C90
ఎU+0C0E
ꨐU+AA10
ᾤU+1FA4
ᬤU+1B24
ꨋU+AA0B
ꢗU+A897
ళU+0C33
ಎU+0C8E
ꨚU+AA1A
ඖU+0D96
꩕U+AA55
ᨥU+1A25
᪔U+1A94
එU+0D91
ᾢU+1FA2
ឌU+178C
ঞU+099E
ఞU+0C1E
ಋU+0C8B
ᨭU+1A2D
ᬐU+1B10
ꢪU+A8AA
ঌU+098C
ꨀU+AA00
ᧅU+19C5
ꩈU+AA48
᭓U+1B53
ᬞU+1B1E
𑇳U+111F3
ꨇU+AA07
ౣU+0C63
ᬘU+1B18
ᬯU+1B2F
ꦜU+A99C
ೡU+0CE1
ꢂU+A882
ఌU+0C0C
ꨒU+AA12
ᭉU+1B49
ဤU+1024
ಞU+0C9E
ꢤU+A8A4
ᬛU+1B1B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᩍU+1A4DᨭU+1A2DᨼU+1A3CᨥU+1A25ᨨU+1A28ᪧU+1AA7ᩄU+1A44ᨴU+1A34ᨰU+1A30꧳U+A9F3ꩅU+AA45᪓U+1A93᪗U+1A97᪖U+1A96᪦U+1AA6ꩂU+AA42ᨻU+1A3BᩀU+1A40ᦃU+1983ᨳU+1A33ᨦU+1A26ᩊU+1A4AᧆU+19C6ઌU+0A8C᪔U+1A94᪢U+1AA2ౡU+0C61᪈U+1A88ᩡU+1A61ᩐU+1A50ᩌU+1A4CᨯU+1A2F᪑U+1A91ฦU+0E26ꨋU+AA0BᩋU+1A4BఇU+0C07ᨡU+1A21ᤋU+190BᩂU+1A42ᦀU+1980ᨮU+1A2EᦗU+1997ᩃU+1A43దU+0C26ᨸU+1A38꩕U+AA55ᦐU+1990ᩮU+1A6E᪃U+1A83ញU+1789໕U+0ED5ഛU+0D1B੩U+0A69ꨈU+AA08ᩓU+1A53᱃U+1C43꧓U+A9D3ꢘU+A898ᤕU+1915ꦅU+A985ཉU+0F49ᩉU+1A49᪒U+1A92᪕U+1A95ꢆU+A886ꨍU+AA0D᪆U+1A86ᦊU+198A᪇U+1A87ꪦU+AAA6ฎU+0E0E꧹U+A9F9໙U+0ED9ꨖU+AA16ᦻU+19BBꪭU+AAADᨺU+1A3AꪄU+AA84ꨇU+AA07ᦚU+199AᦄU+1984𑇣U+111E3᧟U+19DF૩U+0AE9༣U+0F23ᦟU+199FᧅU+19C5ದU+0CA6ญU+0E0DఆU+0C06ᨧU+1A27ᨢU+1A22సU+0C38๘U+0E58೩U+0CE9ᩔU+1A54༰U+0F30᪘U+1A98