Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Khmer Symbols›U+19F7
᧷

KHMER SYMBOL PRAM-PII ROC

U+19F7 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối Khmer SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᧧U+19E7᧲U+19F2᧴U+19F4᧳U+19F3᧤U+19E4᧢U+19E2

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+19F7
Thập phân
6647
Khối
Khmer Symbols
Range
19E0–19FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Khmer
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA7 0xB7
UTF-16 (JS)
0x19F7
UTF-32
0x000019F7
HTML decimal
᧷
HTML hex
᧷
CSS escape
\19F7

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
᧾U+19FE
᧸U+19F8
៧U+17E7
꧒U+A9D2
᧵U+19F5
ឮU+17AE
ꦆU+A986
᧼U+19FC
᧶U+19F6
ᬇU+1B07
᧥U+19E5
ꦊU+A98A
ᩍU+1A4D
ᬞU+1B1E
ᩎU+1A4E
ꦅU+A985
ᬝU+1B1D
᭑U+1B51
ꦻU+A9BB
ᾗU+1F97
᧬U+19EC
ឰU+17B0
៘U+17D8
꧓U+A9D3
ฐU+0E10
ꦙU+A999
ꦋU+A98B
ᡋU+184B
᪘U+1A98
ꦈU+A988
᧣U+19E3
၌U+104C
꧱U+A9F1
ឦU+17A6
ꦓU+A993
ៗU+17D7
᧮U+19EE
ꨑU+AA11
ឳU+17B3
ဤU+1024
ᬐU+1B10
꧷U+A9F7
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ඌU+0D8C
ᬖU+1B16
ᾒU+1F92
ឪU+17AA
꧕U+A9D5
𑇴U+111F4
᭩U+1B69
ฦU+0E26
ᭇU+1B47
ꦐU+A990
᧭U+19ED
ᙰU+1670
ꦜU+A99C
ꦑU+A991
ᬊU+1B0A
၏U+104F
ꦉU+A989
ᾐU+1F90
ᩂU+1A42
ꢪU+A8AA
ៃU+17C3
᧹U+19F9
᧨U+19E8
ᬒU+1B12
ꨒU+AA12
ꦔU+A994
᧱U+19F1
᧦U+19E6
᧯U+19EF
ꦛU+A99B
ឭU+17AD
ᬑU+1B11
ឌU+178C
ꦏU+A98F
ᬋU+1B0B
ឱU+17B1
ꩂU+AA42
ฒU+0E12
ඐU+0D90
᭛U+1B5B
𑇳U+111F3
ᾖU+1F96
ꨐU+AA10
ᬗU+1B17
ꦇU+A987
ᬩU+1B29
ฏU+0E0F
ꩶU+AA76
ꦎU+A98E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᧬U+19EC᧴U+19F4ឪU+17AA᧿U+19FF᧵U+19F5᧶U+19F6᧼U+19FC᧯U+19EF᧹U+19F9᧸U+19F8᧱U+19F1៲U+17F2ឭU+17AD᧩U+19E9᧲U+19F2᧽U+19FD᧢U+19E2᧦U+19E6᧾U+19FE᧧U+19E7᧥U+19E5ឩU+17A9᧪U+19EA᧤U+19E4᧰U+19F0᧡U+19E1ឳU+17B3᧮U+19EEဤU+1024᧻U+19FBৡU+09E1၏U+104F៕U+17D5᧫U+19EB᧨U+19E8᭒U+1B52᧺U+19FA᧳U+19F3ឱU+17B1ឡU+17A1ៗU+17D7၅U+1045ឥU+17A5ឦU+17A6៘U+17D8᧭U+19ED၌U+104CណU+178E๘U+0E58꩒U+AA52ꦇU+A987ឧU+17A7ៃU+17C3ᰒU+1C12ខU+1781ឍU+178DសU+179FឮU+17AEធU+1792លU+179BညU+100AᤆU+1906꧱U+A9F1ၰU+1070៸U+17F8៧U+17E7፪U+136AଥU+0B25᰼U+1C3C༧U+0F27ងU+1784፩U+1369ຂU+0E82𑛒U+116D2ᱍU+1C4DဈU+1008តU+178FಬU+0CAC៶U+17F6ផU+1795ၡU+1061ꦛU+A99BៈU+17C8ฦU+0E26ꕫU+A56BឆU+1786ສU+0EAA៱U+17F1ꩵU+AA75ꩶU+AA76ឯU+17AFㆋU+318B੫U+0A6B༱U+0F31ꬤU+AB24ᡓU+1853ꩺU+AA7A๗U+0E57ཏU+0F4F