Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10144
𐅄

GREEK ACROPHONIC ATTIC FIFTY

U+10144 · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐅊U+1014A𐅑U+10151𐛏U+106CF𐅏U+1014F𐅧U+10167𖡂

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10144
Thập phân
65860
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x84
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD44
UTF-32
0x00010144
HTML decimal
𐅄
HTML hex
𐅄
CSS escape
\10144

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
50 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+16842
𐅈U+10148
𐅟U+1015F
𐅴U+10174
⹍U+2E4D
𐆄U+10184
𐅌U+1014C
⍙U+2359
⍍U+234D
𐅅U+10145
𝚫U+1D6AB
𝜟U+1D71F
𖧜U+169DC
𖥆U+16946
ߡU+07E1
ℾU+213E
ꕼU+A57C
𐅘U+10158
ⰡU+2C21
ꯛU+ABDB
⍄U+2344
ᢘU+1898
ᡑU+1851
𐘐U+10610
ᖨU+15A8
𐅆U+10146
𖧨U+169E8
𖦵U+169B5
𐚍U+1068D
ཁU+0F41
ࡒU+0852
𖥇U+16947
⛠U+26E0
𖢧U+168A7
𖤽U+1693D
𝛥U+1D6E5
⦣U+29A3
𖠼U+1683C
ꡠU+A860
ㅰU+3170
𐅉U+10149
⧡U+29E1
ΔU+0394
ꠙU+A819
𐝡U+10761
ꗇU+A5C7
ⱑU+2C51
⟎U+27CE
𐜂U+10702
ᢠU+18A0
𐙢U+10662
ⰒU+2C12
𐅚U+1015A
𝝙U+1D759
𐜧U+10727
ⲄU+2C84
᮵U+1BB5
ⵠU+2D60
◭U+25ED
⋬U+22EC
𐙇U+10647
ᇟU+11DF
∆U+2206
ꚭU+A6AD
ꤳU+A933
ⰩU+2C29
𐅬U+1016C
ѓU+0453
𝞓U+1D793
𒋔U+122D4
⩟U+2A5F
𖨬U+16A2C
𐆈U+10188
𐜕U+10715
ꙚU+A65A
ꙘU+A658
ꕔU+A554
╓U+2553
𓌄U+13304
≙U+2259
߁U+07C1
ࡓU+0853
⎇U+2387
𐛩U+106E9
⍋U+234B
⫬U+2AEC
⏄U+23C4
⧍U+29CD
ꙛU+A65B
ᐬU+142C
ᐮU+142E
⇬U+21EC
ӷU+04F7
ᒱU+14B1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅚U+1015A𐅌U+1014C𐅐U+10150𐅩U+10169𐅓U+10153𐅴U+10174𒑔U+12454𐅑U+10151𐅗U+10157𐅉U+10149𐝏U+1074F𐅙U+10159𐅲U+10172𐛢U+106E2𐅀U+10140𐅦U+10166𐅍U+1014D𒑨U+12468𐅁U+10141ጛU+131B𐅢U+10162𐅟U+1015F𐅧U+10167𐚪U+106AAସU+0B38𐅘U+10158𒑢U+12462ଝU+0B1D𐛚U+106DAᇲU+11F2ꤳU+A933𐋮U+102EE𐆁U+10181𐋲U+102F2ᗗU+15D7గU+0C17᧧U+19E7ᐒU+1412ᗚU+15DAԴU+0534𐙇U+10647ᇫU+11EBퟮU+D7EE𒑜U+1245C𒑦U+12466𐅃U+10143𐅊U+1014A𒐎U+1240E𐘦U+10626ꮌU+AB8CᐚU+141A𐅮U+1016EᗏU+15CFఖU+0C16𐛋U+106CBⳢU+2CE2ⳜU+2CDC𐅈U+10148⦩U+29A9𐛠U+106E0ဉU+1009ᐐU+1410ϠU+03E0ආU+0D86ퟴU+D7F4ᐼU+143C𐙢U+10662𐋷U+102F7ᐋU+140B𒑧U+12467𐛪U+106EAኃU+1283𒐽U+1243DతU+0C24ᐍU+140DၡU+1061ⵠU+2D60ᐇU+1407ᐕU+1415ᐞU+141EᗌU+15CC𐚿U+106BFᩑU+1A51అU+0C05ཧU+0F67ᐬU+142CᎸU+13B8ሱU+1231ᗙU+15D9𐙁U+10641𐚓U+10693ঝU+099D୪U+0B6A᭶U+1B76𐋭U+102EDହU+0B39ᐙU+1419𐹷U+10E77𐅏U+1014F