Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+121D
ም

ETHIOPIC SYLLABLE ME

U+121D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ሞU+121EⶁU+2D81ዎU+12CEዊU+12CAዏU+12CFᕿ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+121D
Thập phân
4637
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0x9D
UTF-16 (JS)
0x121D
UTF-32
0x0000121D
HTML decimal
ም
HTML hex
ም
CSS escape
\121D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+157F
ᎃU+1383
ዌU+12CC
ዬU+12EC
ԶU+0536
ꫮU+AAEE
ፄU+1344
ᎂU+1382
𐘏U+1060F
የU+12E8
ߟU+07DF
ԳU+0533
𐆉U+10189
ꩻU+AA7B
ᖀU+1580
ϱU+03F1
ᖁU+1581
ᏄU+13C4
ፃU+1343
ዪU+12EA
ꯧU+ABE7
ꟼU+A7FC
ཀྵU+0F69
ໞU+0EDE
႖U+1096
𝟡U+1D7E1
ꮔU+AB94
ꝙU+A759
ꛓU+A6D3
ⶐU+2D90
ၡU+1061
ߒU+07D2
ᎊU+138A
ሔU+1214
ꛀU+A6C0
ꡐU+A850
ፇU+1347
ᎁU+1381
ዩU+12E9
ሜU+121C
ꬃU+AB03
ቓU+1253
੧U+0A67
ꮈU+AB88
ᎇU+1387
ഴU+0D34
૧U+0AE7
ⶻU+2DBB
९U+096F
ቕU+1255
ᙯU+166F
ቃU+1243
⳦U+2CE6
ጫU+132B
᧨U+19E8
ᎆU+1386
ሚU+121A
ዯU+12EF
𝕢U+1D562
ማU+121B
ፆU+1346
ꬄU+AB04
ᕾU+157E
ዋU+12CB
ፋU+134B
ጮU+132E
ᡵU+1875
ፂU+1342
ꝓU+A753
ቅU+1245
ᶈU+1D88
ዄU+12C4
𖨖U+16A16
ণU+09A3
ᕉU+1549
ฯU+0E2F
ҧU+04A7
ϥU+03E5
ᦻU+19BB
ⱂU+2C42
ႏU+108F
ჅU+10C5
ꩥU+AA65
ዴU+12F4
ႊU+108A
ቝU+125D
ⶾU+2DBE
ঀU+0980
ሇU+1207
ⰒU+2C12
ꬆU+AB06
ⷃU+2DC3
ԹU+0539
ኳU+12B3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

पU+092AꝒU+A752ዮU+12EEደU+12F0ᵱU+1D71የU+12E8ƤU+01A4ႼU+10BCᤄU+1904ᶈU+1D88ꩭU+AA6DꛤU+A6E4ⴒU+2D12ሞU+121EⳎU+2CCEၣU+1063ꭾU+AB7EႲU+10B2ሆU+1206🝥U+1F765षU+0937ፖU+1356ሶU+1236ҏU+048FꛓU+A6D3ᨍU+1A0DꚬU+A6ACપU+0AAAᶗU+1D97ᶛU+1D9BᩏU+1A4FⶏU+2D8FጊU+130A⍴U+2374𞸌U+1EE0CሜU+121C𞺬U+1EEACࠒU+0812ՔU+0554ᖘU+1598ሴU+1234ኄU+1284♇U+2647ፚU+135AԱU+0531⁋U+204BፕU+1355ሚU+121AዏU+12CFፔU+1354ρU+03C1ᑭU+146DᘸU+1638ሇU+1207ጶU+1336ꡬU+A86CꝧU+A767ဉU+1009ጽU+133DሳU+1233ലU+0D32ⶂU+2D82քU+0584ፓU+1353ᣖU+18D6ኝU+129DpU+0070ꝤU+A764ႫU+10ABꮅU+AB85ⷜU+2DDCꝓU+A753ከU+12A8ሧU+1227ጦU+1326ዉU+12C9𐆄U+10184ⳏU+2CCF𝕡U+1D561ጢU+1322ԀU+0500ፋU+134BբU+0562ዎU+12CEዑU+12D1ษU+0E29ሱU+1231ᵽU+1D7DꟼU+A7FCϷU+03F7ᕈU+1548ÞU+00DEᕵU+1575ףU+05E3ዲU+12F2ϸU+03F8ሲU+1232ካU+12ABೕU+0CD5