Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1875
ᡵ

MONGOLIAN LETTER MANCHU RA

U+1875 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᠷU+1837ጔU+1314៤U+17E4ᡊU+184AཝU+0F5Dፋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1875
Thập phân
6261
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0xB5
UTF-16 (JS)
0x1875
UTF-32
0x00001875
HTML decimal
ᡵ
HTML hex
ᡵ
CSS escape
\1875

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+134B
ኳU+12B3
ᶋU+1D8B
ᠴU+1834
ጌU+130C
ᡬU+186C
ⷙU+2DD9
ᠮU+182E
ངU+0F44
ᱴU+1C74
ᡀU+1840
ᠺU+183A
ኌU+128C
ᰐU+1C10
ꛧU+A6E7
ጛU+131B
ᠻU+183B
ኑU+1291
ᡌU+184C
ᠨU+1828
ናU+1293
ꙏU+A64F
ጏU+130F
ᢖU+1896
ⴀU+2D00
ኃU+1283
ՀU+0540
ໞU+0EDE
ჸU+10F8
៦U+17E6
ⷘU+2DD8
ⷞU+2DDE
᠙U+1819
ሯU+122F
ኽU+12BD
ꘛU+A61B
ᲸU+1CB8
ኛU+129B
ᲩU+1CA9
ጕU+1315
ኮU+12AE
ᎨU+13A8
ꛀU+A6C0
ጉU+1309
ภU+0E20
ꭸU+AB78
ཬU+0F6C
ཌU+0F4C
𐘕U+10615
ᢔU+1894
ⶈU+2D88
བU+0F56
ꡍU+A84D
ᢏU+188F
ፍU+134D
ᡈU+1848
ክU+12AD
ᡳU+1873
ࡒU+0852
ᢊU+188A
ᕍU+154D
ቤU+1264
ཁU+0F41
ᎆU+1386
ካU+12AB
ᱩU+1C69
ጎU+130E
ጓU+1313
ᡑU+1851
ኆU+1286
ԲU+0532
ኅU+1285
ᕐU+1550
ꡈU+A848
ႬU+10AC
ኻU+12BB
ᠩU+1829
ࡁU+0841
ฅU+0E05
ዃU+12C3
ᙊU+164A
པU+0F54
ᢋU+188B
ᱏU+1C4F
ᡁU+1841
ᭉU+1B49
ৗU+09D7
ራU+122B
ⶊU+2D8A
ኔU+1294
ꠑU+A811
ⷋU+2DCB
ࠆU+0806
ⷍU+2DCD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᠦU+1826ᡀU+1840ᢋU+188BᢠU+18A0ᡤU+1864ᠯU+182FཐU+0F50ᡍU+184DᡊU+184AᡪU+186AᠾU+183EᠢU+1822ᢨU+18A8ᢔU+1894ᢈU+1888ནU+0F53ᡗU+1857ኔU+1294ᠳU+1833ᡌU+184CཔU+0F54ᡈU+1848ঢU+09A2ᡜU+185CཪU+0F6AཞU+0F5EམU+0F58ልU+120DᠧU+1827ᠩU+1829ᠭU+182DᠱU+1831ཬU+0F6CꢬU+A8ACརU+0F62ꢩU+A8A9ꦱU+A9B1ᠤU+1824སU+0F66ኁU+1281ᡇU+1847ᢧU+18A7ᠫU+182BਣU+0A23ਰU+0A30ᢢU+18A2ੳU+0A73ኈU+1288ਓU+0A13ᢎU+188EඩU+0DA9༱U+0F31പU+0D2AఌU+0C0CឆU+1786សU+179FᠼU+183CꢪU+A8AAឫU+17ABᠥU+1825ᠬU+182CᱟU+1C5FሯU+122FꦮU+A9AEਉU+0A09ଝU+0B1DᡩU+1869ብU+1265ণU+09A3மU+0BAEញU+1789ᡯU+186FᡒU+1852ਦU+0A26अU+0905ମU+0B2EኃU+1283ኡU+12A1គU+1782ঐU+0990ঙU+0999ꦑU+A991ᯛU+1BDBపU+0C2AಪU+0CAAⷍU+2DCDꢈU+A888ᬲU+1B32ᢏU+188FഐU+0D10ᬓU+1B13ᡑU+1851ᢊU+188AਸU+0A38ኣU+12A3ଅU+0B05ꦩU+A9A9ᯔU+1BD4ಉU+0C89