Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Limbu›U+1904
ᤄ

LIMBU LETTER GHA

U+1904 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối LimbuXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

पU+092AꚓU+A693੫U+0A6BণU+09A3ਪU+0A2AႯ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1904
Thập phân
6404
Khối
Limbu
Range
1900–194F
Mặt phẳng
BMP
Script
Limbu
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA4 0x84
UTF-16 (JS)
0x1904
UTF-32
0x00001904
HTML decimal
ᤄ
HTML hex
ᤄ
CSS escape
\1904

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10AF
ჃU+10C3
ϥU+03E5
ႷU+10B7
ꚒU+A692
ਧU+0A27
ᖻU+15BB
ꠗU+A817
तU+0924
૫U+0AEB
પU+0AAA
ᡓU+1853
ଧU+0B27
फU+092B
ꯙU+ABD9
ષU+0AB7
चU+091A
ꠌU+A80C
યU+0AAF
᪪U+1AAA
ӌU+04CC
ⴏU+2D0F
ຯU+0EAF
णU+0923
নU+09A8
ꯜU+ABDC
౺U+0C7A
ႡU+10A1
ɥU+0265
୳U+0B73
𐘏U+1060F
ʮU+02AE
ᥛU+195B
ʯU+02AF
वU+0935
чU+0447
ॼU+097C
ฯU+0E2F
ӋU+04CB
ꠄU+A804
ᦴU+19B4
ᢋU+188B
ⴣU+2D23
एU+090F
ⴗU+2D17
फ़U+095E
ԿU+053F
તU+0AA4
ꮈU+AB88
ᶣU+1DA3
षU+0937
ϤU+03E4
ꠔU+A814
ꠛU+A81B
यU+092F
পU+09AA
ཊU+0F4A
ནU+0F53
ꢴU+A8B4
ਟU+0A1F
ҷU+04B7
जU+091C
ՎU+054E
ᠽU+183D
ꠞU+A81E
ਥU+0A25
नU+0928
ꟼU+A7FC
ચU+0A9A
ዎU+12CE
ੲU+0A72
ॸU+0978
ꯚU+ABDA
ᘪU+162A
ᤵU+1935
टU+091F
ꯅU+ABC5
ᏄU+13C4
ᰐU+1C10
ҶU+04B6
ษU+0E29
ᶗU+1D97
ǷU+01F7
ᏠU+13E0
ꕪU+A56A
ਖU+0A16
ॻU+097B
ॺU+097A
ਹU+0A39
નU+0AA8
ܟU+071F
सU+0938
ཅU+0F45
ԳU+0533

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᩏU+1A4FꛤU+A6E4पU+092AꭾU+AB7EᨍU+1A0DꝒU+A752ႼU+10BCምU+121DꚬU+A6ACᏢU+13E2ⴒU+2D12ꓑU+A4D1ၣU+1063ᤎU+190EႲU+10B2ꮅU+AB85ꛓU+A6D3ᤝU+191DƤU+01A4ꩭU+AA6DᡛU+185B🝥U+1F765षU+0937ՔU+0554ᵱU+1D71ዮU+12EEࠒU+0812ᕈU+1548ጓU+1313ደU+12F0ᱞU+1C5EⳎU+2CCEየU+12E8ᝎU+174EᶈU+1D88ᡯU+186FᎮU+13AEᶛU+1D9BᎵU+13B5ꯍU+ABCD𐆄U+10184pU+0070ꦦU+A9A6ꯞU+ABDEꦣU+A9A3ፚU+135AᣖU+18D6ᮽU+1BBDཥU+0F65ꔶU+A536ᰐU+1C10ꦅU+A985ⰐU+2C10𐚘U+10698ꡀU+A840འU+0F60քU+0584⍴U+2374ᰎU+1C0EᤓU+1913ᜉU+1709ᤊU+190AⳏU+2CCFᶗU+1D97ꝓU+A753ᤞU+191E♇U+2647𝚙U+1D699ᱎU+1C4EጒU+1312ೕU+0CD5ꩻU+AA7BᖸU+15B8рU+0440ዲU+12F2ᰂU+1C02෦U+0DE6𝒫U+1D4ABፏU+134FᰑU+1C11ℙU+2119ⱂU+2C42ኞU+129EᤂU+1902ਘU+0A18՞U+055EᵨU+1D68ဤU+1024ꛞU+A6DEअU+0905ꛠU+A6E0ཛྷU+0F5CⓅU+24C5բU+0562𝐩U+1D429᧧U+19E7𝓟U+1D4DF𞺬U+1EEAC𝔓U+1D513