Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+102A
ဪ

MYANMAR LETTER AU

U+102A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꩺU+AA7AᩒU+1A52ဩU+1029𑇭U+111EDඐU+0D90ꩿ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+102A
Thập phân
4138
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0xAA
UTF-16 (JS)
0x102A
UTF-32
0x0000102A
HTML decimal
ဪ
HTML hex
ဪ
CSS escape
\102A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AA7F
ꩵU+AA75
𑇪U+111EA
ꦛU+A99B
ꦐU+A990
ඖU+0D96
၌U+104C
ඥU+0DA5
ညU+100A
ឍU+178D
ጫU+132B
ᬈU+1B08
ௌU+0BCC
ဦU+1026
᧯U+19EF
ᨬU+1A2C
᧮U+19EE
ⶼU+2DBC
𑇫U+111EB
᧬U+19EC
ඓU+0D93
ஔU+0B94
ോU+0D4B
᧾U+19FE
ꦆU+A986
ጬU+132C
ꦜU+A99C
௷U+0BF7
꧄U+A9C4
ꦧU+A9A7
ഐU+0D10
ꦇU+A987
ⶾU+2DBE
ඟU+0D9F
𑇰U+111F0
ꦏU+A98F
𑇳U+111F3
ꦅU+A985
ឦU+17A6
ꦔU+A994
ෞU+0DDE
၏U+104F
ഘU+0D18
ෝU+0DDD
ඌU+0D8C
൏U+0D4F
௸U+0BF8
ᙶU+1676
ൊU+0D4A
ᦪU+19AA
ጮU+132E
𑇴U+111F4
ឿU+17BF
ᎂU+1382
ꦡU+A9A1
ഓU+0D13
ꢋU+A88B
ᩎU+1A4E
ꧡU+A9E1
ᬞU+1B1E
ꢼU+A8BC
ꨊU+AA0A
ᬝU+1B1D
௯U+0BEF
᪢U+1AA2
ᬜU+1B1C
ோU+0BCB
ꕡU+A561
ᙵU+1675
ᩍU+1A4D
ឰU+17B0
ꦩU+A9A9
ᙴU+1674
៘U+17D8
𐛝U+106DD
ꢽU+A8BD
ⶐU+2D90
ဤU+1024
ළU+0DC5
ඬU+0DAC
ඤU+0DA4
ഈU+0D08
꧅U+A9C5
፸U+1378
𑇲U+111F2
ൈU+0D48
ඡU+0DA1
ഞU+0D1E
ᬗU+1B17
លU+179B
ꦓU+A993
ၾU+107E
ഊU+0D0A
ᬩU+1B29

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ဦU+1026ꩵU+AA75ၾU+107EညU+100AឱU+17B1ဈU+1008ଔU+0B14ಔU+0C94ဤU+1024၍U+104DஔU+0B94ၽU+107DၡU+1061ਅU+0A05ఔU+0C14ꩶU+AA76၌U+104CရU+101BఅU+0C05លU+179B꩷U+AA77ஊU+0B8AၰU+1070ꩿU+AA7FងU+1784᧦U+19E6ௌU+0BCCញU+1789ណU+178EඇU+0D87ຍU+0E8DဣU+1023꩸U+AA78ឡU+17A1ឰU+17B0ឍU+178DᨬU+1A2CᩂU+1A42ꦛU+A99BឮU+17AEꢃU+A883ᡠU+1860ฦU+0E26ឈU+1788ꦚU+A99AឫU+17ABడU+0C21ဃU+1003ഥU+0D25ꦈU+A988ආU+0D86ꧧU+A9E7ធU+1792ឦU+17A6ᩒU+1A52ਊU+0A0AခU+1001ੜU+0A5C᧳U+19F3᧹U+19F9꩹U+AA79ꧣU+A9E3ဆU+1006សU+179FꦕU+A995ᡜU+185CឥU+17A5ਉU+0A09ᩐU+1A50ឆU+1786ಢU+0CA2ឪU+17AAꦅU+A985ၐU+1050ꢑU+A891ꦧU+A9A7᧤U+19E4ာU+102CᢋU+188BឯU+17AFၯU+106FꦄU+A984ඩU+0DA9᧧U+19E7ഐU+0D10ᩀU+1A40ꦇU+A987အU+1021ഔU+0D14ઔU+0A94ឨU+17A8ಕU+0C95ꬤU+AB24ໝU+0EDDꩲU+AA72ဥU+1025သU+101EꢪU+A8AAଡ଼U+0B5C