Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE1C
𞸜

ARABIC MATHEMATICAL DOTLESS BEH

U+1EE1C · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸝U+1EE1D𞸋U+1EE0B𞸃U+1EE03𞸓U+1EE13𞹋U+1EE4B𞹝

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE1C
Thập phân
126492
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0x9C
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE1C
UTF-32
0x0001EE1C
HTML decimal
𞸜
HTML hex
𞸜
CSS escape
\1EE1C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+066E

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter dotless beh - 066E)
U+1EE5D
᳣U+1CE3
𞺳U+1EEB3
ࡅU+0845
𞸞U+1EE1E
𐋡U+102E1
ՆU+0546
𞸊U+1EE0A
𞺣U+1EEA3
ුU+0DD4
𐋳U+102F3
𞸫U+1EE2B
ుU+0C41
𞸍U+1EE0D
ᤰU+1930
𞹼U+1EE7C
𐹰U+10E70
༦U+0F26
ݎU+074E
𞺫U+1EEAB
𞹧U+1EE67
ܭU+072D
ᰂU+1C02
ܚU+071A
ುU+0CC1
⍸U+2378
ᘢU+1622
𞸁U+1EE01
𞺡U+1EEA1
ᰧU+1C27
𐹫U+10E6B
𝛊U+1D6CA
꠸U+A838
𞺁U+1EE81
𞸇U+1EE07
᎕U+1395
ᰪU+1C2A
ᒡU+14A1
ܦU+0726
໓U+0ED3
᳤U+1CE4
𞹍U+1EE4D
𐹨U+10E68
𐹩U+10E69
𞹭U+1EE6D
ራU+122B
ᠺU+183A
ฃU+0E03
𞸯U+1EE2F
ᘂU+1602
ၬU+106C
ᥣU+1963
ᥘU+1958
ʋU+028B
ŬU+016C
𞺍U+1EE8D
८U+096E
𞺧U+1EEA7
𞸘U+1EE18
ʖU+0296
ꦵU+A9B5
ၒU+1052
ᥫU+196B
ႱU+10B1
ᲡU+1CA1
𞺵U+1EEB5
𞺰U+1EEB0
פֿU+FB4E
ꭎU+AB4E
ՇU+0547
𞸱U+1EE31
სU+10E1
ὑU+1F51
૮U+0AEE
𞸈U+1EE08
𞸆U+1EE06
ૉU+0AC9
𐹡U+10E61
𞸖U+1EE16
ූU+0DD6
ᵙU+1D59
𐋲U+102F2
ມU+0EA1
𞺸U+1EEB8
ᡘU+1858
ᴝU+1D1D
𞸟U+1EE1F
𞸎U+1EE0E
ƲU+01B2
╰U+2570
ⳕU+2CD5
ꞆU+A786
ࡏU+084F
כU+05DB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹡U+1EE61𞸞U+1EE1E𞸁U+1EE01𞸝U+1EE1D𞹼U+1EE7C𞸍U+1EE0D𞸭U+1EE2D𞺇U+1EE87𞸡U+1EE21𞸕U+1EE15𞸮U+1EE2E𞸏U+1EE0F𞸇U+1EE07ٮU+066E𞸈U+1EE08𞸆U+1EE06𞺏U+1EE8F𞸱U+1EE31𞺳U+1EEB3𞹧U+1EE67ꛊU+A6CA𞺈U+1EE88𞺓U+1EE93𞺑U+1EE91𞸓U+1EE13𞺁U+1EE81𞹎U+1EE4E𞺃U+1EE83𞹇U+1EE47𞺧U+1EEA7𞸊U+1EE0A𞹨U+1EE68𞸷U+1EE37𞸃U+1EE03𞸗U+1EE17𞹱U+1EE71𞹝U+1EE5D𞺄U+1EE84𞸟U+1EE1F𞺣U+1EEA3𞺐U+1EE90𞸯U+1EE2FﺑU+FE91𞸢U+1EE22𞹗U+1EE57ﭜU+FB5CܭU+072D𞺌U+1EE8C𞹾U+1EE7E𞺉U+1EE89ᓥU+14E5𞺡U+1EEA1𞸎U+1EE0E𞹲U+1EE72𞹉U+1EE49𞺋U+1EE8B𞺍U+1EE8D𞺛U+1EE9B𞺀U+1EE80ᖣU+15A3ﺐU+FE90ﺩU+FEA9ﻢU+FEE2ↄU+2184𞸙U+1EE19༦U+0F26𞸶U+1EE36ﺒU+FE92ﭛU+FB5B𞹪U+1EE6A𞹯U+1EE6F𞹷U+1EE77𞸑U+1EE11𞸤U+1EE24બU+0AACݖU+0756𞹤U+1EE64𞺘U+1EE98ᡬU+186C𞸩U+1EE29𞸛U+1EE1B𞹬U+1EE6C𞸉U+1EE09ᑠU+1460𞹰U+1EE70ﺨU+FEA8𞹮U+1EE6EﭔU+FB54𞹏U+1EE4F𞸘U+1EE18𞺎U+1EE8EﺧU+FEA7𞹢U+1EE62𞺙U+1EE99ብU+1265ޞU+079E𞺂U+1EE82𞹍U+1EE4D𞹑U+1EE51