Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tibetan›U+0F6C
ཬ

TIBETAN LETTER RRA

U+0F6C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối TibetanXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኢU+12A2አU+12A0ᡄU+1844ፘU+1358ጕU+1315ሉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0F6C
Thập phân
3948
Khối
Tibetan
Range
0F00–0FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tibetan
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xBD 0xAC
UTF-16 (JS)
0x0F6C
UTF-32
0x00000F6C
HTML decimal
ཬ
HTML hex
ཬ
CSS escape
\0F6C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1209
ኽU+12BD
ሯU+122F
ኸU+12B8
ኤU+12A4
ጘU+1318
ኧU+12A7
ཪU+0F6A
རU+0F62
ፖU+1356
ᡫU+186B
ኡU+12A1
ናU+1293
ኣU+12A3
ኻU+12BB
ⷙU+2DD9
ᢖU+1896
ⷞU+2DDE
ሺU+123A
ᠮU+182E
ᠬU+182C
ኮU+12AE
ꯈU+ABC8
ሻU+123B
ᢋU+188B
ፚU+135A
ᡔU+1854
ጔU+1314
ᠴU+1834
ኺU+12BA
ፋU+134B
ꛧU+A6E7
ኳU+12B3
ⶦU+2DA6
ቭU+126D
ⶢU+2DA2
ኾU+12BE
ኛU+129B
ᢔU+1894
ካU+12AB
ጛU+131B
ሾU+123E
ࡁU+0841
ሊU+120A
ጉU+1309
ኦU+12A6
ኹU+12B9
ᡵU+1875
ሸU+1238
ᡨU+1868
ⷎU+2DCE
ሶU+1236
ⷖU+2DD6
ⷈU+2DC8
ዪU+12EA
ጞU+131E
ኘU+1298
ኑU+1291
ᡀU+1840
ᙊU+164A
ⶠU+2DA0
էU+0567
ዯU+12EF
ሽU+123D
ⷘU+2DD8
ᠯU+182F
ໞU+0EDE
ኗU+1297
𐘶U+10636
ሕU+1215
ᢊU+188A
ሲU+1232
ጟU+131F
ཝU+0F5D
ፇU+1347
ᠷU+1837
ौU+094C
ⶵU+2DB5
ለU+1208
ᠽU+183D
ዱU+12F1
ⷉU+2DC9
ⶍU+2D8D
ሳU+1233
੮U+0A6E
ዃU+12C3
ꬃU+AB03
ጒU+1312
ⶖU+2D96
ⶊU+2D8A
ⶥU+2DA5
ዠU+12E0
ᰉU+1C09
ሑU+1211

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ཪU+0F6AརU+0F62པU+0F54ཀU+0F40ནU+0F53ཀྵU+0F69ཫU+0F6BཐU+0F50ལU+0F63ཎU+0F4EགྷU+0F43ཞU+0F5EཌU+0F4CཊU+0F4AᡀU+1840ྋU+0F8BཨU+0F68ཁU+0F41ᡜU+185CསU+0F66ఱU+0C31མU+0F58ཛྷU+0F5CཝU+0F5DᡵU+1875ᠼU+183C༼U+0F3CᰐU+1C10ᱏU+1C4F༁U+0F01བU+0F56রU+09B0ᡤU+1864དྷU+0F52ᰎU+1C0EགU+0F42ᡪU+186AᰑU+1C11༱U+0F31ᱍU+1C4DཕU+0F55ᠱU+1831ཋU+0F4BউU+0989ཌྷU+0F4DꡘU+A858ᡬU+186CᰂU+1C02ᠢU+1822ᤝU+191DरU+0930ঢU+09A2ᬌU+1B0CᡗU+1857྅U+0F85ऱU+0931ᡌU+184CভU+09ADᱎU+1C4E༊U+0F0AꢩU+A8A9ऌU+090CᠳU+1833ྯU+0FAFଣU+0B23ᤓU+1913ꩵU+AA75ᡥU+1865ಋU+0C8BখU+0996ઘU+0A98ॿU+097FᡮU+186EសU+179FᠾU+183EণU+09A3ᢎU+188EဈU+1008ྩU+0FA9ᢋU+188BషU+0C37བྷU+0F57ऍU+090DངU+0F44ౙU+0C59ᢈU+1888ੜU+0A5CⷘU+2DD8ॠU+0960ཡU+0F61ཅU+0F45ᢕU+1895ꢬU+A8ACᭇU+1B47ખU+0A96ਰU+0A30ᤌU+190CⷍU+2DCDષU+0AB7